Các sản phẩm

BHMTPMPA; axit bis hexamethylenetriamine phosphonic; chất ức chế cặn phosphonate; hóa chất làm mát nước; nhà cung cấp BHMTPMPA
BHMTPMPA; axit bis hexamethylenetriamine phosphonic; chất ức chế cặn phosphonate; hóa chất làm mát nước; nhà cung cấp BHMTPMPA

Bis(hexamethylenetriaminepenta(methylenephosphonic acid)) BHMTPMPA BHMTP HPN CAS 34690-00-1

Bis(hexamethylenetriaminepenta(methylenephosphonic acid)) (BHMTPMPA) là chất ức chế cáu cặn phosphonate hiệu suất cao với khả năng tương thích tuyệt vời trong các hệ thống nước có độ cứng và độ kiềm cao. Sản phẩm này có khả năng chống lại sự hình thành cáu cặn cacbonat, sulfat và phosphat mạnh mẽ và ổn định ở nhiệt độ và độ mặn cao. Tree Chem cung cấp BHMTPMPA cho xử lý nước công nghiệp, nước bơm vào mỏ dầu và hệ thống tuần hoàn. Để hợp tác hoặc tư vấn kỹ thuật, vui lòng liên hệ info@cntreechem.com.
CAS: 34690-00-1
Từ đồng nghĩa: BHMTPMPA; Bis(hexamethylenetriaminepenta(methylenephosphonic acid))
EINECS: 252-156-6
Loại: Dạng lỏng, hoạt chất 45–50%
Đóng gói: Thùng nhựa 25 kg

Chia sẻ:

Công ty Tree Chem sản xuất BHMTPMPA để hỗ trợ các ứng dụng xử lý nước đòi hỏi khắt khe, cần độ ổn định nhiệt cao và khả năng tạo phức mạnh. BHMTPMPA tạo phức hiệu quả với các ion canxi, ổn định các chất rắn phân tán và kiểm soát nhiều dạng cặn vô cơ. Khả năng chống thủy phân mạnh mẽ của nó làm cho nó phù hợp với các quy trình nhiệt độ cao và điều kiện tuần hoàn kéo dài.

Sản phẩm này có dạng chất lỏng màu hổ phách đậm, Với độ hòa tan tốt và khả năng chịu đựng canxi tuyệt vời, sản phẩm này thích hợp để sử dụng trong các hóa chất xử lý nước đa thành phần như chất phân tán, chất chống đóng cặn và chất ức chế ăn mòn. Để biết thêm chi tiết hoặc yêu cầu mua hàng, vui lòng liên hệ info@cntreechem.com.

Đặc điểm kỹ thuật

Thông tin cơ bản

MụcChi tiết
Tên sản phẩmBis(hexamethylenetriaminepenta(axit methylenephosphonic))
Viết tắtBHMTPMPA
Từ đồng nghĩaMuối natri một phần của bis-hexamethylenetriaminepenta(axit metylen photphonic); BHMTP HPN; BHMTPh.PN; BHMTPMPN; Phosphonomethyliminobis(hexamethylenetriaminepenta(axit metylen photphonic))
Số CAS.34690-00-1
Số EINECS.252-156-6
Công thức phân tửC17H44N3O15P5
Trọng lượng phân tử685.41
Vẻ bề ngoàiChất lỏng màu hổ phách đậm

Thông số kỹ thuật

Tham sốĐặc điểm kỹ thuật
Vẻ bề ngoàiChất lỏng trong suốt màu hổ phách đậm
Nội dung hoạt động, %45,0 – 50,0
Axit photphoric (dưới dạng PO₃³⁻), %≤ 3,5
Clorua (dưới dạng Cl⁻), %≤ 6.0
pH (Dung dịch 1%)≤ 2.0
Mật độ (20°C), g/cm³≥ 1,20
Sắt (dưới dạng Fe²⁺), mg/L≤ 35,0

Ứng dụng

Ngành xử lý nước

  • Bis(1,6-hexamethylene triamine penta(methylene phosphonic acid)) (BHMTPMPA) chủ yếu được sử dụng làm chất tạo phức, chất ức chế đóng cặn và chất ức chế ăn mòn trong xử lý nước công nghiệp, đặc biệt là ở những nơi có độ cứng, độ kiềm và nhiệt độ nước cao. Cấu trúc của nó kết hợp nhiều nhóm axit phosphonic với khung polyamine, do đó trong nước nó có thể phân ly thành nhiều cặp ion và tạo phức đồng thời với hai hoặc nhiều ion kim loại, tạo thành các cấu trúc phức lớn và ổn định. Thông qua quá trình tạo phức, biến dạng mạng tinh thể và phân tán, BHMTPMPA ngăn chặn hiệu quả sự kết tinh của canxi cacbonat, canxi sunfat và bari sunfat thành các cặn cứng, bám dính trên bề mặt trao đổi nhiệt và thành ống, đồng thời tạo thành một lớp màng bảo vệ trên kim loại để làm chậm quá trình ăn mòn điện hóa. Hiệu quả này được duy trì trong phạm vi pH rộng (khoảng 5–10) và ở nhiệt độ lên đến khoảng 120 °C, làm cho nó phù hợp với các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
  • Trong các hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp cho nhà máy điện, khu phức hợp hóa chất, luyện kim và sản xuất phân bón, BHMTPMPA được sử dụng như một chất ức chế cáu cặn và ăn mòn tạo phức chất chính. Sự tuần hoàn làm tăng nồng độ canxi và magiê, làm tăng nguy cơ đóng cặn; việc bổ sung liên tục 5–30 mg/L BHMTPMPA giữ cho Ca²⁺ và Mg²⁺ trong dung dịch, làm biến dạng sự phát triển tinh thể và phân tán các vi tinh thể để cặn vẫn lỏng lẻo và không bám dính. Dữ liệu thực tế cho thấy ở liều lượng khoảng 6 mg/L, độ kiềm giới hạn có thể đạt khoảng 9–12 mmol/L mà vẫn tránh được sự lắng đọng nặng, và sản phẩm duy trì hiệu suất tốt từ nước có độ cứng thấp đến cao. BHMTPMPA cũng thể hiện khả năng ức chế ăn mòn mạnh mẽ: trong các ứng dụng điển hình, liều lượng 8 mg/L đã làm giảm tốc độ ăn mòn đường ống thép carbon từ khoảng 0,15 mm/năm xuống 0,03 mm/năm bằng cách tạo thành một lớp màng dày đặc, bám dính trên bề mặt kim loại. Nó tương thích với các chất phân tán polycarboxylate, muối kẽm và các chất xử lý nước khác, do đó các công thức hỗn hợp có thể khai thác sự cộng hưởng giữa khả năng ức chế ngưỡng, phân tán và thụ động hóa.
  • Trong xử lý nước nồi hơi, BHMTPMPA được sử dụng để ngăn ngừa sự đóng cặn và ăn mòn ở nhiệt độ cao trong các thùng chứa hơi, ống dẫn và các thiết bị liên quan. Muối canxi và magie dễ dàng kết tủa trong điều kiện nồi hơi; BHMTPMPA liên kết với các ion này và cản trở sự hình thành và phát triển của cacbonat và sulfat, do đó giữ cho bề mặt kim loại bên trong sạch sẽ và duy trì hiệu quả truyền nhiệt. Độ ổn định nhiệt tốt ở khoảng 120 °C đảm bảo rằng phân tử không bị phân hủy nhanh chóng trong môi trường nồi hơi, do đó tác dụng của nó kéo dài trong thời gian dài. Khi được pha trộn với chất phân tán polycarboxylate và muối kẽm theo tỷ lệ thích hợp, BHMTPMPA cung cấp khả năng ức chế đóng cặn, ức chế ăn mòn và phân tán hạt kết hợp, được thiết kế riêng cho hệ thống nồi hơi áp suất trung bình và thấp.
  • Trong xử lý nước mỏ dầu, BHMTPMPA được ứng dụng trong hệ thống nước bơm, dung dịch nứt vỡ và xử lý nước thải sản xuất, nơi có nguy cơ đóng cặn và ăn mòn nghiêm trọng. Nước hình thành và nước bơm thường chứa hàm lượng cao Ca²⁺, Mg²⁺ và Ba²⁺; khi trộn lẫn, các ion này có thể tạo thành BaSO₄ và các cặn có độ hòa tan thấp khác làm tắc nghẽn đường ống, lỗ khoan và các tầng địa chất gần giếng khoan. BHMTPMPA có khả năng chịu mặn cao và duy trì hiệu quả ức chế đóng cặn cao trong môi trường có độ mặn cao, do đó liều lượng 10–30 mg/L được sử dụng để giữ cho đường ống và chuỗi giếng không bị đóng cặn cứng. Đối với nước giàu bari sulfat, sản phẩm này thường được sử dụng cùng với HPMA, ví dụ 15 mg/L BHMTPMPA cộng với 5 mg/L HPMA đạt hiệu quả ức chế đóng cặn trên 95–98 %. Ngoài ra, chức năng tạo màng và tạo phức của BHMTPMPA giúp giảm thiểu sự ăn mòn do các khí mạnh như H₂S và CO₂ trong môi trường mỏ dầu.
  • Hệ thống thẩm thấu ngược (RO) và các hệ thống màng khác tạo thành một lĩnh vực ứng dụng quan trọng khác cho BHMTPMPA như một chất chống đóng cặn màng. Màng RO rất nhạy cảm với sự lắng đọng cacbonat, sulfat và oxit kim loại, gây ra hiện tượng giảm lưu lượng và sụt áp; cấu trúc ít phốt pho, có khả năng tạo phức mạnh của BHMTPMPA cho phép nó kiểm soát các cặn này mà không thúc đẩy sự tắc nghẽn sinh học. Nó tương thích với các vật liệu màng RO thông thường và không làm hỏng bề mặt màng khi sử dụng đúng liều lượng. Trong thực tế sử dụng, BHMTPMPA thường được pha chế với ATMP và PAPEMP thành các chất chống đóng cặn RO hỗn hợp, trong đó BHMTPMPA cung cấp khả năng tạo phức hiệu quả cao và ức chế ngưỡng, ATMP góp phần tạo phức bổ sung ở các mức pH khác nhau và PAPEMP tăng cường khả năng phân tán và các thông số hiệu suất khác. Các hỗn hợp như vậy giúp duy trì lưu lượng màng ổn định, kéo dài khoảng thời gian làm sạch và kéo dài tuổi thọ màng trong các hệ thống nước lợ, nước biển và nước thải có độ mặn cao.

Ngành công nghiệp giấy và bột giấy

  • Trong ngành công nghiệp bột giấy và giấy, BHMTPMPA được sử dụng rộng rãi trong các công đoạn nghiền bột, tẩy trắng, sản xuất giấy và xử lý nước thải như một chất tạo phức, chất phân tán, chất ức chế cáu cặn và chất ổn định độ sáng. Gỗ và sợi tái chế đưa sắt, đồng, mangan và các kim loại khác vào quá trình sản xuất; các kim loại này xúc tác quá trình phân hủy peroxide, thúc đẩy sự biến màu và góp phần tạo cáu cặn. Trong quá trình nghiền bột, việc thêm BHMTPMPA với tỷ lệ 0,01–0,1 % vào bột giấy khô sẽ tạo phức với các ion kim loại này, làm giảm hoạt tính xúc tác của chúng và cải thiện hiệu quả cũng như tính chọn lọc của các phản ứng hóa học trong quá trình nghiền bột. Điều này giúp duy trì độ sáng cao hơn của bột giấy, giảm thiểu sự hình thành các phức chất sẫm màu với các nhóm phenolic và bảo vệ tính toàn vẹn của sợi.
  • Trong các giai đoạn tẩy trắng, đặc biệt là tẩy trắng bằng hydro peroxide, BHMTPMPA đóng vai trò là chất ổn định hiệu quả bằng cách liên kết với các ion Fe³⁺, Mn²⁺ và các ion tương tự, nếu không chúng sẽ gây ra sự phân hủy peroxide không kiểm soát. Liều lượng điển hình khoảng 0,05–0,2 % trên bột giấy khô giúp tăng cường hiệu quả sử dụng peroxide, cải thiện độ sáng cuối cùng và giảm sự suy giảm độ sáng trong quá trình bảo quản. Trong sản xuất giấy, BHMTPMPA được sử dụng ở mức khoảng 0,01–0,05 % trên bột giấy khô như một chất ổn định chất lượng nước trong các vòng tuần hoàn nước trắng và hệ thống máy sản xuất giấy; nó tạo phức với các ion gây độ cứng và kim loại vết, nếu không chúng sẽ lắng đọng trên hộp đầu giấy, dây dẫn, nỉ và trục lăn, dẫn đến các vết bẩn, lỗ thủng và các khuyết tật khác trên giấy. Chức năng phân tán của nó giúp các hạt mịn và chất độn được phân bố tốt hơn trong huyền phù, giúp cải thiện sự hình thành giấy, độ mờ đục và độ bền, đồng thời giảm thời gian ngừng hoạt động để làm sạch. Trong xử lý nước thải nhà máy giấy, BHMTPMPA ở nồng độ 5–20 mg/L giúp loại bỏ các ion kim loại nặng như Cu, Zn và Pb thông qua quá trình tạo phức và kết tủa hoặc lọc tiếp theo, đồng thời có thể tăng cường khả năng phân hủy sinh học của các chất ô nhiễm hữu cơ, góp phần làm giảm COD.

Ngành công nghiệp in và nhuộm dệt may

  • Trong ngành in và nhuộm dệt may, BHMTPMPA được đánh giá cao như một chất phân tán tạo phức đa chức năng dùng trong xử lý sơ bộ, nhuộm, in và hoàn thiện. Trong các bước xử lý sơ bộ như tẩy hồ, giặt tẩy và tẩy trắng, vải mang theo các ion kim loại và nhiều tạp chất khác nhau gây cản trở quá trình xử lý tiếp theo; BHMTPMPA ở nồng độ 0,5–2,0 g/L hoạt động như một chất phân tán tạo phức, liên kết với Ca²⁺, Mg²⁺ và các kim loại chuyển tiếp, đồng thời phân tán dầu và các tạp chất nhỏ vào dung dịch. Điều này giúp cải thiện hiệu quả tẩy hồ và giặt tẩy, tăng cường loại bỏ các chất gây ô nhiễm kim loại và tạo ra một lớp nền sạch hơn, đồng nhất hơn cho quá trình tẩy trắng và nhuộm. Trong các bể tẩy trắng bằng peroxide kiềm, BHMTPMPA được thêm vào ở nồng độ 1–3 g/L giúp ổn định peroxide bằng cách cô lập các kim loại xúc tác, nâng cao hiệu quả tẩy trắng đồng thời giảm hư hại sợi và ngăn ngừa hiện tượng ố vàng.
  • Trong công đoạn nhuộm, BHMTPMPA chủ yếu được sử dụng như một chất phân tán tạo phức và chất phụ trợ làm đều màu. Trong điều kiện nước cứng, thuốc nhuộm hoạt tính và các loại thuốc nhuộm khác có thể tạo thành phức chất không tan với canxi và magiê, gây ra hiện tượng kết tủa, màu sắc không đồng đều và giảm hiệu suất màu; BHMTPMPMA ở nồng độ khoảng 0,5–1,5 g/L sẽ tạo phức với các ion này, ngăn ngừa sự đông tụ thuốc nhuộm và duy trì độ hòa tan của thuốc nhuộm. Nó cũng làm chậm tốc độ hấp thụ thuốc nhuộm ở một mức độ nhất định, tạo hiệu ứng làm đều màu giúp tạo ra màu sắc đồng nhất, chất lượng cao và độ bền màu tốt hơn. Trong quy trình in ấn, BHMTPMPA được thêm vào với tỷ lệ 0,2–1,0 g/L trong bột màu như một chất phân tán tạo phức để ổn định bột in, ngăn ngừa sự kết tủa sắc tố hoặc thuốc nhuộm và duy trì độ nhớt và độ chảy. Điều này giúp tạo ra các họa tiết in rõ ràng, sắc nét hơn và cải thiện độ sáng màu. Trong các quy trình hoàn thiện, BHMTPMPA ở nồng độ 0,1–0,5 g/L hoạt động như một chất ngăn chặn ion kim loại và chất tăng cường tác dụng làm mềm, loại bỏ hoặc che giấu các ion kim loại còn sót lại có thể gây ra các vết bẩn hoặc cảm giác không đều, đồng thời tăng cường sự phân bố và hiệu quả của các chất làm mềm trên vải.

Ngành công nghiệp gia công kim loại và xử lý bề mặt

  • Trong gia công kim loại, BHMTPMPA được sử dụng như một chất tạo phức, chất ức chế cáu cặn và chất ức chế ăn mòn trong các quy trình làm sạch kim loại, mạ điện và xử lý bề mặt. Trong quá trình làm sạch bằng axit đối với bộ trao đổi nhiệt, đường ống và các bộ phận kim loại, các công thức điển hình bao gồm 20 ml axit sulfuric, khoảng 1,0 ml BHMTPMPA và một chất hoạt động bề mặt thích hợp, được thực hiện ở nhiệt độ khoảng 50 °C trong 5–10 phút. Trong các hệ thống như vậy, BHMTPMPA tạo phức với các ion kim loại hòa tan và các thành phần cáu cặn như Ca²⁺ và Fe³⁺, đẩy nhanh quá trình loại bỏ cáu cặn nước và rỉ sét, đồng thời khả năng tạo màng của nó làm giảm sự ăn mòn kim loại cơ bản. Trong quá trình làm sạch bằng kiềm, các công thức với 10 ml NaOH, 5 ml Na₂CO₃, 2 ml BHMTPMPA và 1 ml chất hoạt động bề mặt ở nhiệt độ 60–80 °C được sử dụng để loại bỏ dầu, oxit và cặn vô cơ; BHMTPMPA có tác dụng tạo phức và phân tán, ngăn ngừa sự lắng đọng trở lại của cặn và các hạt gỉ mịn trên bề mặt đã được làm sạch.
  • Trong mạ điện, BHMTPMPA là một chất tạo phức và chất phụ trợ quan trọng cho các hệ thống mạ không chứa xyanua. Trong mạ đồng không xyanua, dung dịch chứa 20–30 g/L đồng sunfat và 50–100 g/L BHMTPMPA, được điều chỉnh pH đến 9–10 bằng natri hydroxit và vận hành ở nhiệt độ 20–40 °C, có thể tạo thành các phức đồng ổn định, lắng đọng thành lớp phủ đồng đồng nhất, dày đặc với độ sáng và độ che phủ tốt. Trong mạ kẽm không xyanua, BHMTPMPA được sử dụng ở nồng độ 20–50 g/L trong dung dịch với 20–40 g/L kẽm sunfat ở pH 5–6 và 15–35 °C tạo ra lớp mạ kẽm sáng bóng và đều màu. Trong các quy trình phosphat hóa, việc thêm 0,5–2,0 g/L BHMTPMPA vào dung dịch kẽm dihydro photphat (30–50 g/L) ở nhiệt độ 60–70 °C giúp cải thiện hình thái tinh thể photphat, tăng độ đặc chắc của lớp phủ và tăng cường khả năng chống ăn mòn cũng như độ bám dính của sơn. Là một chất phụ gia thụ động hóa, liều lượng BHMTPMPA cao hơn từ 2–5 g/L có thể giúp tạo màng bảo vệ trên thép không gỉ và hợp kim nhôm, từ đó cải thiện hơn nữa khả năng chống ăn mòn.

Ngành công nghiệp hóa chất và sản phẩm tiêu dùng hàng ngày

  • Trong ngành hóa chất tiêu dùng hàng ngày, BHMTPMPA được sử dụng trong chất tẩy rửa, sản phẩm chăm sóc cá nhân và thuốc nhuộm tóc như một chất tạo phức và ổn định. Trong chất tẩy rửa quần áo (dạng bột và dạng lỏng), công thức điển hình chứa 15–25% chất hoạt động bề mặt (anionic và nonionic), 5–15% chất tạo bọt và 0,1–0,5% BHMTPMPA; chất tạo phức làm mềm nước cứng bằng cách liên kết Ca²⁺ và Mg²⁺, cải thiện hiệu quả tẩy rửa và giảm sự hình thành cặn trên vải và các bộ phận của máy giặt. Nó cũng ngăn chặn các kim loại vết xúc tác sự phân hủy của chất hoạt động bề mặt, chất làm sáng quang học và hương liệu, do đó cải thiện độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Trong nước rửa chén, công thức với 10–18% chất hoạt động bề mặt và 0,1–0,3% BHMTPMPA mang lại lợi ích trong việc loại bỏ cặn vôi và vết bẩn kim loại khỏi bát đĩa tốt hơn và ít bị vẩn đục hoặc kết tủa trong quá trình bảo quản.
  • Trong các sản phẩm chăm sóc da, BHMTPMPA được sử dụng ở nồng độ thấp như một chất tạo phức ion kim loại để ngăn ngừa sự đổi màu, mất ổn định và ôi thiu do kim loại vết gây ra; nó cũng có thể hỗ trợ các hệ thống kháng khuẩn bằng cách giảm sự phân hủy chất bảo quản do kim loại gây ra. Trong công thức thuốc nhuộm tóc, BHMTPMPA ở nồng độ khoảng 0,1–0,5 % hoạt động như một chất ổn định cho các chất oxy hóa, làm chậm quá trình phân hủy sớm và giúp đảm bảo độ mạnh oxy hóa mong muốn có sẵn trong quá trình nhuộm thực tế. Điều này dẫn đến sự phát triển màu sắc dễ dự đoán hơn và tính nhất quán tốt hơn giữa các lô sản phẩm.

Ngành công nghiệp điện tử và dược phẩm

  • Trong ngành công nghiệp điện tử, BHMTPMPA được sử dụng làm chất phụ gia trong các chất tẩy rửa linh kiện điện tử và trong một số công thức liên quan đến khắc và CMP. Các chất tẩy rửa điện tử dựa trên 60–80% dung môi hữu cơ như ethanol hoặc isopropanol, 5–10% chất hoạt động bề mặt không ion và 1–5% BHMTPMPA được sử dụng để loại bỏ oxit, ô nhiễm ion và các hạt mịn khỏi bảng mạch in và các linh kiện khác. Chức năng tạo phức của BHMTPMPA giúp loại bỏ các ion kim loại và màng oxit, trong khi khả năng tương thích với chất hoạt động bề mặt và dung môi hỗ trợ hiệu quả làm sạch cao mà không gây ăn mòn quá mức các mạch điện tử nhỏ. Trong các bể khắc, BHMTPMPA có thể giúp kiểm soát nồng độ ion kim loại, ổn định tốc độ khắc và cải thiện độ chính xác kích thước của các chi tiết được khắc.
  • Trong lĩnh vực dược phẩm, BHMTPMPA được mô tả vừa là chất trung gian dược phẩm vừa là tá dược tạo phức. Là chất trung gian, nó tham gia vào các lộ trình tổng hợp một số hoạt chất nhất định, đặc biệt là khi cần cấu trúc polyphosphonate hoặc các đơn vị tạo phức. Là chất tạo phức trong các dạng bào chế, một lượng nhỏ BHMTPMPA (thường khoảng 0,01–0,1 %) có thể được sử dụng để ổn định dược chất chống lại sự phân hủy do xúc tác kim loại, cải thiện độ ổn định của dung dịch và, trong một số trường hợp, ảnh hưởng đến sinh khả dụng bằng cách tạo thành các phức chất được kiểm soát. Tính chất tạo phức mạnh và đa vị trí của nó làm cho nó phù hợp với các công thức chuyên biệt, nơi các ion kim loại phải được kiểm soát chặt chẽ.

Các lĩnh vực ứng dụng khác và mới nổi

  • Ngoài các ứng dụng đã được biết đến, BHMTPMPA còn được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất nước tinh khiết cho ngành điện tử, làm sạch chính xác và các ứng dụng năng lượng và hàng hải mới nổi. Trong các hệ thống nước tinh khiết cao cấp cho ngành điện tử và hóa chất tinh chế, BHMTPMPA được sử dụng với liều lượng nhỏ để tạo phức với các kim loại vết, hỗ trợ sản xuất nước siêu tinh khiết đáp ứng các giới hạn nghiêm ngặt về độ dẫn điện và ô nhiễm. Trong việc làm sạch chính xác các vật liệu và cụm linh kiện điện tử, nó xuất hiện trong các hệ thống làm sạch gốc nước, nơi khả năng tạo phức của nó giúp tăng cường loại bỏ cặn kim loại trong khi vẫn duy trì khả năng tương thích với các cụm linh kiện phức tạp.
  • Trong các ứng dụng hóa học và môi trường hàng ngày, BHMTPMPA là thành phần của các sản phẩm phân tán tạo phức được thiết kế để loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải và cải thiện hiệu quả của quá trình làm sạch công nghiệp và xử lý chống đóng cặn. Khả năng chịu muối tốt và chức năng kép ức chế đóng cặn/ức chế ăn mòn cũng khiến nó trở thành ứng cử viên cho các hệ thống nước làm mát trong các công trình năng lượng mới như nhà máy nhiệt điện mặt trời và giàn khoan ngoài khơi, nơi thiết bị tiếp xúc với chất lượng nước khắc nghiệt và điều kiện ăn mòn. Trong các ứng dụng đa dạng này, những ưu điểm cốt lõi tương tự - khả năng tạo phức đa điểm mạnh mẽ, khả năng chịu canxi cao, độ ổn định nhiệt tốt và khả năng tương tác với polyme và muối kẽm - hỗ trợ vai trò của BHMTPMPA như một chất phụ gia đa chức năng hiệu suất cao.

    Lưu trữ & Xử lý

    • Bảo quản trong thùng nhựa kín, tránh ánh nắng mặt trời.
    • Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa.
    • Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Đảm bảo nối đất thiết bị và tránh nhiễm bẩn.

    Thông báo sử dụng

    • Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
    • Xác nhận khả năng tương thích trước khi trộn với các chất phụ gia kiềm.
    • Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh.
    • Tuân thủ các quy định an toàn hóa chất địa phương.
    • Trong các hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp với chất lượng nước thông thường, BHMTPMPA được sử dụng riêng lẻ ở nồng độ 5–30 mg/L như một chất ức chế tạo phức và ăn mòn, đạt hiệu quả ức chế tạo cặn từ 95 % trở lên đồng thời bảo vệ bề mặt thép cacbon.
    • Đối với nước làm mát tuần hoàn có độ cứng cao, một chương trình tổng hợp sử dụng 5–15 mg/L BHMTPMPA cùng với 2–4 mg/L muối kẽm để kết hợp khả năng ức chế cáu cặn mạnh mẽ với tỷ lệ ức chế ăn mòn trên khoảng 90 %.
    • Trong các hệ thống làm mát nhiệt độ cao, BHMTPMPMA ở nồng độ 3–10 mg/L được pha trộn với HPMA ở nồng độ 2–5 mg/L để kiểm soát sự đóng cặn canxi sunfat và cacbonat, đồng thời duy trì sự ổn định ở nhiệt độ lên đến khoảng 120 °C.
    • Đối với xử lý nước nồi hơi áp suất trung bình và thấp, các công thức chứa 10–20 mg/L BHMTPMPA và 5–10 mg/L chất phân tán polycarboxylate được sử dụng để ngăn ngừa đóng cặn bên trong nồi hơi và ức chế ăn mòn.
    • Trong hệ thống nước bơm vào giếng dầu, BHMTPMPA được sử dụng với liều lượng 10–30 mg/L như một chất ức chế cáu cặn đơn lẻ để ngăn ngừa sự kết tủa cacbonat và sulfat trong các đường ống bơm lại và môi trường dưới lòng đất với hiệu quả ức chế cáu cặn trên 95 %.
    • Đối với nước bơm có hàm lượng bari sulfat cao, một chương trình tổng hợp gồm 15 mg/L BHMTPMPA cộng với 5 mg/L HPMA được sử dụng để ngăn ngừa sự đóng cặn BaSO₄, với hiệu quả ức chế được báo cáo đạt hoặc vượt quá 98 %.
    • Trong các hệ thống thẩm thấu ngược nước lợ, chất chống cáu cặn dựa trên BHMTPMPA 5–10 %, ATMP 10–25 % và PAPEMP 0–10 % trong nước khử ion được sử dụng để duy trì lưu lượng màng ổn định và kiểm soát cáu cặn cacbonat và sulfat.
    • Trong quá trình sản xuất bột giấy bằng hóa chất, BHMTPMPA được thêm vào với tỷ lệ 0,01–0,1 % trên bột giấy khô làm chất tạo phức để liên kết các ion Fe, Cu và Mn, từ đó cải thiện độ sáng và độ ổn định của bột giấy.
    • Trong quá trình tẩy trắng bột giấy, BHMTPMPA ở nồng độ 0,05–0,2 % trên bột giấy khô được sử dụng để ổn định hydrogen peroxide, ngăn ngừa hiện tượng mất độ sáng và bảo vệ độ bền sợi.
    • Trong các dây chuyền sản xuất giấy, BHMTPMPA được định lượng ở mức 0,01–0,05 % trên bột giấy khô giúp ổn định chất lượng nước trắng, giảm cặn vô cơ và cải thiện quá trình tạo giấy.
    • Trong xử lý nước thải nhà máy giấy, BHMTPMPA ở nồng độ 5–20 mg/L được sử dụng để tạo phức với các ion kim loại nặng như đồng, kẽm và chì, đồng thời nâng cao hiệu quả loại bỏ COD.
    • Trong các quy trình tiền xử lý dệt may như tẩy hồ và giặt tẩy, BHMTPMPA được thêm vào với nồng độ 0,5–2,0 g/L như một chất phân tán tạo phức để loại bỏ các ion kim loại và phân tán dầu mỡ và tạp chất khỏi vải.
    • Trong các bể nhuộm thuốc nhuộm hoạt tính, BHMTPMPA ở nồng độ 0,5–1,5 g/L tạo phức với các ion gây độ cứng, ngăn ngừa sự kết tụ thuốc nhuộm và cải thiện độ đều màu cũng như tính đồng nhất màu sắc trên vải dệt.
    • Trong in bột màu, BHMTPMPA với tỷ lệ 0,2–1,0 % theo trọng lượng bột hoạt động như một chất phân tán tạo phức để ổn định bột, ngăn ngừa sự vón cục và duy trì độ rõ nét và độ sáng của hình ảnh.
    • Trong các bể hoàn thiện dệt may, BHMTPMPA được thêm vào với nồng độ 0,1–0,5 g/L hoạt động như một chất ngăn chặn ion kim loại và chất tăng cường làm mềm để ngăn ngừa các vết bẩn và tăng cường hiệu quả làm mềm cho vải.
    • Trong các chất tẩy rửa kim loại có tính axit, công thức điển hình gồm 20 ml axit sulfuric, 1,0 ml BHMTPMPA và 0,5 ml chất hoạt động bề mặt trong nước ở nhiệt độ khoảng 50 °C trong 5–10 phút được sử dụng để loại bỏ cặn và gỉ sét đồng thời kiểm soát sự ăn mòn kim loại nền.
    • Trong các chất tẩy rửa kim loại kiềm, công thức chứa 10 % natri hydroxit, 5 % natri cacbonat, 2,0 % BHMTPMPA và 1,0 % chất hoạt động bề mặt ở nhiệt độ 60–80 °C có tác dụng tẩy dầu mỡ và tẩy cặn cho các bộ phận bằng thép và hợp kim.
    • Trong quá trình mạ đồng không dùng xyanua, dung dịch mạ chứa 20–30 g/L đồng sunfat và 50–100 g/L BHMTPMPA được điều chỉnh đến pH 9–10 và vận hành ở nhiệt độ 20–40 °C sẽ tạo ra lớp phủ đồng đồng nhất, dày đặc với độ sáng và độ che phủ tốt.
    • Trong quá trình mạ kẽm không dùng xyanua, dung dịch chứa 20–40 g/L kẽm sunfat và 20–50 g/L BHMTPMPA ở pH 5–6 và nhiệt độ 15–35 °C tạo ra lớp kẽm sáng bóng, đều màu trên nền thép.
    • Trong các quy trình xử lý phốt phát kẽm, dung dịch gồm 30–50 g/L kẽm dihydro photphat và 0,5–2,0 g/L BHMTPMPA ở nhiệt độ 60–70 °C tạo ra lớp phủ phốt phát mịn, đặc chắc với khả năng chống ăn mòn và độ bám dính sơn được cải thiện.
    • Trong các loại bột giặt dạng lỏng, công thức chứa 15–25 chất hoạt động bề mặt %, 5–15 chất tạo cấu trúc % và 0,1–0,5 % BHMTPMPA được sử dụng để làm mềm nước cứng, tăng cường hiệu quả làm sạch và cải thiện độ ổn định của sản phẩm.
    • Trong nước rửa chén, các sản phẩm được pha chế với 10–18 chất hoạt động bề mặt % và 0,1–0,3 % BHMTPMPA giúp loại bỏ cặn vôi trên chén đĩa tốt hơn và duy trì độ trong suốt cũng như độ ổn định trong quá trình bảo quản.
    • Trong các sản phẩm thuốc nhuộm tóc, hệ thống oxy hóa có chứa 0,1–0,5 % BHMTPMPA sử dụng chất tạo phức như một chất ổn định để làm chậm quá trình phân hủy chất oxy hóa sớm và cải thiện độ đồng nhất của quá trình lên màu.
    • Trong các chất tẩy rửa linh kiện điện tử, hỗn hợp gồm 60–80% dung môi hữu cơ %, 5–10% chất hoạt động bề mặt không ion % và 1–5% BHMTPMPA % được sử dụng để loại bỏ oxit và tạp chất kim loại đồng thời kiểm soát sự ăn mòn của các cấu trúc điện tử nhỏ.
    • Trong các công thức dược phẩm, BHMTPMPA ở nồng độ khoảng 0,01–0,1 % được sử dụng như một tá dược tạo phức để ổn định các hoạt chất chống lại sự phân hủy do xúc tác kim loại và để cải thiện độ ổn định của dung dịch.

    Bao bì

    • Thùng nhựa, mỗi thùng 25 kg tịnh.
    • Bao bì có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.