Axit Polyamino Polyether Methylene Phosphonic PAPEMP Polyamino Polyether Methylene Phosphonate CAS 130668-24-5
- CAS: 130668-24-5
- Từ đồng nghĩa: PAPEMP; Polyamino Polyether Methylene Phosphonate
- Mã số EINECS: 210-949-4
- Loại: Dạng lỏng, ≥ 40% hoạt tính
- Đóng gói: Thùng nhựa 30 kg
Công ty Tree Chem sản xuất PAPEMP với thành phần ổn định và hiệu suất nhất quán cho các ứng dụng yêu cầu khả năng ức chế và phân tán cặn mạnh. PAPEMP kiểm soát hiệu quả cặn cacbonat, sunfat, photphat và silica đồng thời duy trì khả năng tương thích cao với canxi. Sản phẩm cũng tạo phức với Fe, Mn, Zn và ổn định các ion kim loại trong các hệ thống tuần hoàn phức tạp.
Với tư cách là một chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến vàng, PAPEMP thích hợp cho xử lý sơ bộ RO, công thức làm sạch công nghiệp, hóa chất bơm nước vào mỏ dầu và hệ thống làm mát có độ cứng cao. Các đặc tính đa chức năng như tạo phức, phân tán và ổn định khiến nó trở thành một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho các chất tạo phức truyền thống. Để biết thêm thông tin chi tiết hoặc hợp tác, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại... info@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Axit Polyamino Polyether Methylene Phosphonic (PAPEMP) |
| Từ đồng nghĩa | PAPEMP; Polyamino Polyether Methylene Phosphonate |
| Số CAS. | 130668-24-5 |
| Số EINECS. | 210-949-4 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến vàng |
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến vàng |
| Nội dung hoạt động (dưới dạng PAPEMP), % | ≥ 40 |
| Axit photphonic (dưới dạng PO₄³⁻), % | ≤ 1.0 |
| Axit photphoric (dưới dạng PO₃³⁻), % | ≤ 2,5 |
| pH (dung dịch 1%) | ≤ 2.0 |
| Mật độ (20°C), g/cm³ | ≥ 1,15 |
| Sắt (dưới dạng Fe²⁺), mg/L | ≤ 35,0 |
Ứng dụng
Ngành xử lý nước
- Axit polyamino polyether methylene phosphonic (PAPEMP) chủ yếu được sử dụng trong xử lý nước công nghiệp như một chất ức chế cáu cặn và ăn mòn hiệu suất cao, đặc biệt trong điều kiện khắc nghiệt với độ cứng cao, độ kiềm cao, độ pH cao và độ mặn cao. Cấu trúc của nó, chứa nhiều nhóm amino, ether và axit phosphonic, mang lại cho PAPEMP hiệu ứng ngưỡng cực mạnh, khả năng chịu đựng canxi rất cao và khả năng tạo phức – phân tán tuyệt vời. Trong các hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp, PAPEMP kiểm soát canxi cacbonat, canxi sunfat và các cặn vô cơ khác bằng cách liên kết Ca²⁺ và Mg²⁺, làm biến dạng mạng tinh thể và phân tán các vi tinh thể để cặn bám không bám dính và dễ dàng bị cuốn trôi theo dòng nước. Các trường hợp thực tế cho thấy rằng, khi được bổ sung liên tục, bề mặt bộ trao đổi nhiệt có thể duy trì hiệu suất truyền nhiệt gần với thiết kế trong thời gian hoạt động dài và tần suất dừng máy để làm sạch cơ học giảm đáng kể.
- Một ưu điểm chính của PAPEMP trong xử lý nước làm mát là hiệu quả của nó thực sự được cải thiện khi tăng liều lượng trong phạm vi công nghiệp thông thường; ứng dụng điển hình nằm trong khoảng 5–100 mg/L, và các chương trình sử dụng liều lượng cao hỗ trợ các chu trình nồng độ cao trong hệ thống tuần hoàn. Khả năng chịu đựng canxi của PAPEMP có thể đạt đến vài nghìn miligam trên lít, vượt xa các phosphonat thông thường, vì vậy nó đặc biệt phù hợp với nguồn nước có độ cứng cao và các hệ thống hoạt động ở tỷ lệ nồng độ cao. Trên thực tế, PAPEMP hầu như luôn được kết hợp với các chất phân tán polycarboxylate như copolyme AA/AMPS và đôi khi với HPA hoặc ATMP để đạt được sự kiểm soát hiệp đồng đối với CaCO₃, CaSO₄ và oxit kim loại hỗn hợp. Các công thức hỗn hợp như vậy được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy hóa chất, nước tuần hoàn hóa chất than, tháp giải nhiệt nhà máy điện và các công trình công nghiệp lớn khác, nơi sự đóng cặn và ăn mòn ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu thụ năng lượng và sự ổn định sản xuất.
- Trong xử lý nước nồi hơi, PAPEMP bảo vệ bề mặt bên trong nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt khỏi cặn và ăn mòn trong môi trường nhiệt độ cao. Độ ổn định nhiệt tốt cho phép nó chống lại quá trình thủy phân ở nhiệt độ nồi hơi thông thường, do đó nó có thể liên tục tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺ và ngăn chặn sự hình thành các lớp cặn bám dính dày đặc như canxi cacbonat và canxi sunfat trên thành ống. Đồng thời, nó tham gia vào việc tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt thép, làm giảm tốc độ ăn mòn và kéo dài chu kỳ kiểm tra và làm sạch. Những đặc điểm này làm cho PAPEMP trở nên hấp dẫn đối với các nồi hơi áp suất trung bình và cao hoạt động với hệ số tải cao và đòi hỏi độ tin cậy lâu dài.
- PAPEMP cũng được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước mỏ dầu, đặc biệt là trong nước bơm và tái chế nước thải sản xuất. Trong hệ thống bơm, nó có hiệu quả trong việc ngăn chặn sự đóng cặn cacbonat và sunfat trong giếng khoan, đường ống và lỗ rỗng địa tầng, ngay cả khi tổng độ cứng vượt quá 1500 mg/L tính theo CaCO₃ và tổng chất rắn hòa tan trên vài nghìn miligam trên lít. Dữ liệu công nghiệp cho thấy sau khi chuyển sang sử dụng PAPEMP, lượng cặn đóng trong đường ống bơm và thiết bị dưới giếng có thể giảm đáng kể, cải thiện hiệu quả bơm và giảm tần suất tẩy cặn cơ học hoặc làm sạch hóa học. Tại một số mỏ dầu, chất ức chế chứa PAPEMP cũng được sử dụng để giảm hiện tượng ố vàng và lắng đọng trong hệ thống xử lý dầu thô và nước thải sản xuất, hỗ trợ hoạt động ổn định lâu dài hơn.
- Trong hệ thống thẩm thấu ngược (RO) và các hệ thống màng khác, PAPEMP được công nhận là chất chống đóng cặn mạnh, đặc biệt đối với nguồn nước có độ mặn cao, độ đục cao và nhiệt độ cao. Trong các quy trình phức tạp như xử lý nước thải khí hóa than bằng hệ thống “UF + RO” hoặc khử muối đa tầng, các công thức dựa trên PAPEMP ức chế sự đóng cặn CaCO₃ và CaSO₄ và cho thấy khả năng phân tán tuyệt vời của sắt và các oxit khác trên bề mặt màng. Một ví dụ từ một nhà máy thép cho thấy việc thay thế chương trình HEDP + polyacrylate thông thường bằng công thức PAPEMP + AA/AMPS đã làm giảm đáng kể sự gia tăng áp suất chênh lệch, hạn chế sự suy giảm lưu lượng chỉ còn vài phần trăm trong sáu tháng và kéo dài khoảng thời gian làm sạch từ vài tháng lên gần gấp ba lần. Những kết quả này minh họa cách PAPEMP có thể kéo dài tuổi thọ màng, ổn định chất lượng nước thấm qua và giảm chi phí xử lý tổng thể trong quá trình RO nước lợ và tái sử dụng nước thải có hàm lượng muối cao.
Ngành công nghiệp bột giấy và giấy
- Trong sản xuất bột giấy và giấy, PAPEMP chủ yếu được sử dụng như một chất tạo phức, chất phân tán, chất kiểm soát cặn và chất ổn định độ sáng. Nước xử lý, sợi tái chế và chất độn thường chứa các ion gây độ cứng và các kim loại vết như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe và Mn, có thể gây đóng cặn trên thiết bị, làm giảm hiệu quả tẩy trắng và dẫn đến các vết hoặc sự đổi màu trên giấy thành phẩm. PAPEMP tạo phức với các ion kim loại này, do đó làm giảm hoạt tính xúc tác của chúng và ngăn ngừa sự hình thành cặn cacbonat và sunfat trên các bơm nguyên liệu, hộp phân phối, đường ống nước trắng và bộ trao đổi nhiệt. Việc kiểm soát cặn vô cơ này giúp duy trì hoạt động trơn tru của máy móc, giảm thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch để làm sạch và góp phần đảm bảo tính nhất quán của giấy trong suốt các chu kỳ sản xuất.
- Là chất phân tán và hỗ trợ giữ lại, PAPEMP cải thiện đặc tính của các chất rắn lơ lửng, sợi, chất độn và phụ gia trong hỗn hợp bột giấy. Bằng cách phân tán các hạt mịn và ổn định sự phân bố của chúng, PAPEMP hỗ trợ quá trình tạo giấy đồng đều và tăng cường khả năng giữ lại các hạt mịn và chất độn trên lưới tạo hình. Điều này dẫn đến cải thiện độ bền, độ mờ và khả năng in ấn, đồng thời giảm thiểu sự hao hụt sợi trong nước thải. PAPEMP cũng có thể hoạt động như một chất chống ố vàng, làm chậm quá trình chuyển màu của một số loại giấy trong quá trình bảo quản và sử dụng bằng cách tạo phức với các kim loại mà nếu không sẽ xúc tác quá trình oxy hóa gây đổi màu. Liều lượng sử dụng điển hình trong sản xuất giấy nằm trong khoảng 0,01–11 TP3T dựa trên bột giấy khô, với lượng chính xác được xác định bởi chất lượng nước, thành phần nguyên liệu và hiệu suất mục tiêu.
Ngành công nghiệp in và nhuộm dệt may
- Trong ngành in và nhuộm dệt may, PAPEMP được đánh giá cao như một chất phụ trợ đa chức năng, hoạt động như chất phân tán tạo phức, chất ổn định, chất chống vón cục và chất tăng cường độ bền màu. Hệ thống nhuộm và in thường liên quan đến nồng độ chất điện giải cao, chất lượng nước thay đổi và công thức phức tạp của thuốc nhuộm, chất làm đặc và chất phụ trợ, tất cả đều có thể thúc đẩy sự kết tụ hoặc kết tủa của thuốc nhuộm. PAPEMP giúp phân tán đồng đều thuốc nhuộm hoặc sắc tố trong hỗn hợp in và dung dịch nhuộm, ngăn ngừa sự kết tụ hạt và cải thiện độ đều màu trên vải. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống nhuộm phân tán, nhuộm phản ứng và nhuộm trực tiếp, nơi ngay cả mức độ không đồng đều nhỏ cũng có thể dẫn đến các khuyết điểm về màu sắc có thể nhìn thấy được.
- PAPEMP cũng giúp ổn định các chất phân tán thuốc nhuộm hoặc sắc tố trong quá trình bảo quản và xử lý, giảm hiện tượng lắng đọng hoặc tách lớp và duy trì độ bền màu nhất quán giữa các lô sản phẩm. Tác dụng chống kết tụ của nó đặc biệt có giá trị trong môi trường điện giải cao, nơi nhiều chất phân tán thông thường khó giữ cho các hạt tách rời nhau. Ngoài ra, PAPEMP cải thiện khả năng thấm ướt và làm phẳng bề mặt sợi, giúp chất tạo màu thấm đều hơn và giảm các vệt, vạch và các hiện tượng không đồng đều khác trong các màu đơn sắc. Bằng cách tạo phức với các ion kim loại trong dung dịch nhuộm, nó ngăn ngừa sự hình thành phức chất thuốc nhuộm-kim loại không mong muốn có thể làm thay đổi màu sắc hoặc giảm độ bền màu, do đó hỗ trợ khả năng tái tạo và độ bền màu tốt hơn.
Ngành công nghiệp gia công kim loại và xử lý bề mặt
- Trong ngành gia công kim loại, PAPEMP được sử dụng như một thành phần tạo phức trong chất tẩy rửa kim loại, như một chất phụ trợ trong xử lý bề mặt và như một chất tạo phức trong mạ điện không dùng xyanua. Đối với việc làm sạch kim loại, PAPEMP được kết hợp vào các công thức axit và kiềm được thiết kế để loại bỏ gỉ sét, lớp oxit và cặn nước khỏi bề mặt thép và kim loại màu. Khả năng tạo phức mạnh với ion kim loại của nó giúp tăng cường sự hòa tan của oxit và cặn khoáng, trong khi tác dụng phân tán giúp giữ các hạt bị bong ra lơ lửng, ngăn ngừa sự lắng đọng trở lại trên bề mặt kim loại. Điều này giúp tạo ra các bề mặt sạch hơn, hoạt tính hơn cho các bước phủ, mạ hoặc sơn tiếp theo với nguy cơ ăn mòn dưới lớp màng giảm thiểu.
- PAPEMP cũng tham gia vào các hệ thống chống gỉ và biến đổi bề mặt. Các nhóm phosphonic của nó có thể tương tác với các ion kim loại trên bề mặt, góp phần hình thành các lớp màng đặc, bám dính, bảo vệ chất nền khỏi độ ẩm và oxy. Trong các công thức xử lý bề mặt kim loại, chất tẩy rửa và lớp phủ chuyển đổi chứa PAPEMP mang lại hiệu quả chống ăn mòn tốt hơn và bề mặt mịn hơn, đồng nhất hơn. Trong quá trình mạ đồng không dùng xyanua và các quy trình liên quan, PAPEMP có thể đóng vai trò là một phần của hệ thống phức chất chính để phối hợp các ion đồng và các ion kim loại khác, kiểm soát tốc độ lắng đọng và thúc đẩy sự hình thành các lớp mạ đồng nhất, dày đặc và mịn. Điều này hỗ trợ các công nghệ mạ an toàn hơn và thân thiện với môi trường hơn mà không làm giảm chất lượng lớp phủ.
Ngành công nghiệp hóa chất và chất tẩy rửa hàng ngày
- Trong ngành công nghiệp hóa chất và chất tẩy rửa hàng ngày, PAPEMP chủ yếu được sử dụng như một thành phần tạo phức và ổn định trong các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp và gia dụng. Trong chất tẩy rửa dạng lỏng, PAPEMP làm mềm nước bằng cách liên kết với Ca²⁺ và Mg²⁺, do đó tăng cường khả năng làm sạch của các chất hoạt động bề mặt anion và không ion, đồng thời giảm sự hình thành các muối không tan, nếu không sẽ dẫn đến hiện tượng bạc màu, bám cặn hoặc tạo màng trên vải. Nó cũng bảo vệ công thức khỏi sự không ổn định do quá trình oxy hóa xúc tác kim loại của thuốc nhuộm, nước hoa và các thành phần nhạy cảm khác, giúp duy trì vẻ ngoài và hiệu quả trong suốt thời hạn sử dụng của sản phẩm.
- Trong chất tẩy rửa chén bát và chất tẩy rửa gia dụng, PAPEMP đóng vai trò tương tự: nó tạo phức với các ion kim loại để ngăn ngừa kết tủa và hỗ trợ loại bỏ cặn vôi và các chất bẩn kim loại khỏi chén đĩa, đồ thủy tinh và các bề mặt cứng. Các công thức chứa PAPEMP thể hiện độ trong suốt được cải thiện và giảm hiện tượng vẩn đục hoặc lắng đọng theo thời gian, điều này rất quan trọng đối với cảm nhận của người tiêu dùng. Trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, xà phòng và sữa tắm, hàm lượng PAPEMP thấp giúp duy trì độ trong suốt, độ nhớt và màu sắc bằng cách kiểm soát các kim loại vi lượng trong cả công thức và nước máy, đồng thời hỗ trợ khả năng tạo bọt và xả sạch ổn định ngay cả trong điều kiện nước cứng. PAPEMP cũng được ghi nhận là chất tạo phức và chất ổn định trong thuốc nhuộm tóc và các sản phẩm tẩy trắng, nơi nó bảo vệ các thành phần peroxide khỏi sự phân hủy sớm và góp phần tạo nên sự phát triển màu sắc có thể dự đoán được.
Ngành dược phẩm và các ngành khác
- Trong các ứng dụng dược phẩm và hóa chất tinh chế, PAPEMP được mô tả là có hoạt tính sinh học nhất định và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp và điều chỉnh thuốc. Bằng cách tạo phức với các phân tử thuốc hoặc ion kim loại, PAPEMP có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan, độ ổn định và có thể cả hoạt tính sinh học, mở ra con đường cải thiện hiệu quả hoặc độ an toàn của thuốc trong các hệ thống mục tiêu. Mặc dù các ứng dụng này vẫn chuyên biệt hơn so với xử lý nước quy mô lớn, nhưng chúng làm nổi bật tính linh hoạt của PAPEMP trong việc điều chỉnh cấu trúc-tính chất cho các hệ thống phân tử phức tạp.
- Ngoài lĩnh vực dược phẩm, PAPEMP còn được sử dụng như một chất phụ gia trong chất bôi trơn để cải thiện khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa và chống ăn mòn, tận dụng đặc tính tạo phức kim loại và tạo màng của nó. Trong các hoạt động dầu khí rộng hơn, ngoài việc xử lý nước bơm, các công thức chứa PAPEMP được áp dụng trong các quy trình khai thác và tinh chế để kiểm soát sự đóng cặn, giảm hiện tượng ố vàng thiết bị và duy trì độ sạch của hệ thống. Trong các kịch bản xử lý nước môi trường và nông nghiệp, PAPEMP đóng vai trò là chất ức chế đóng cặn và chất phân tán hiệu quả cao, giúp duy trì hiệu quả hệ thống đồng thời đáp ứng các yêu cầu về quy định và hiệu suất ngày càng nghiêm ngặt.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong các thùng nhựa kín ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa các chất oxy hóa mạnh và cặn muối kim loại.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Đảm bảo nối đất thiết bị và duy trì điều kiện thao tác khô ráo, sạch sẽ.
Thông báo sử dụng
- Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
- Tránh trộn với chất oxy hóa mạnh hoặc bazơ mạnh.
- Đánh giá khả năng tương thích hóa học trước khi pha chế.
- Tuân thủ các quy định địa phương về xử lý và thải bỏ hóa chất.
- Chương trình cơ bản cho nước làm mát: PAPEMP được định lượng ở mức 5–100 mg/L như một chất ức chế cáu cặn và ăn mòn độc lập hoặc là thành phần cốt lõi trong các hệ thống nước làm mát tuần hoàn công nghiệp, với hiệu quả được cải thiện khi liều lượng tăng trong phạm vi này.
- Hỗn hợp PAPEMP + AA/AMPS cho nước làm mát: công thức kết hợp PAPEMP và copolymer AA/AMPS với nồng độ khoảng 2,5 mg/L mỗi loại, sử dụng khoảng 2,5 chu kỳ điều chỉnh nồng độ, mang lại khả năng ức chế cặn cacbonat và phân tán oxit kim loại tối ưu trong các mạch tuần hoàn có độ cứng và độ kiềm cao.
- Công thức PAPEMP + HPA + ATMP cho nước làm mát: chất ức chế tổng hợp gồm PAPEMP, HPA và ATMP được thiết kế cho các điều kiện cực kỳ khắc nghiệt với độ cứng cao, độ đục cao, độ pH cao và tỷ lệ nồng độ cao, cho phép hệ thống vận hành an toàn mà không cần điều chỉnh pH.
- Công thức PAPEMP + AA/AMPS cho nước làm mát có hàm lượng sắt cao: PAPEMP kết hợp với AA/AMPS được sử dụng trong nước bổ sung có hàm lượng sắt cao và độ đục cao để kiểm soát sự lắng đọng Fe₂O₃, Fe(OH)₃ và Zn(OH)₂ và hỗ trợ hoạt động chu kỳ cao mà không gây tắc nghẽn.
- Sản phẩm SPC-680 gốc PAPEMP: chất ức chế độc quyền với PAPEMP là thành phần hoạt tính chính được thêm vào nước tuần hoàn nồng độ cao để tăng cường khả năng kiểm soát ăn mòn và đóng cặn, đồng thời giảm lượng nước xả thải.
- Chất chống cáu cặn RO nước lợ KC-1: một chất chống cáu cặn RO được pha chế từ AA/AMPS, PAPEMP, PBTCA và HPMA được sử dụng trong các hệ thống nước lợ để ức chế mạnh mẽ sự hình thành cáu cặn CaCO₃ trong điều kiện thử nghiệm động.
- Chất chống cáu cặn đa chức năng hiệu quả cao cho màng RO: một công thức hỗn hợp chứa khoảng 5–25% EDDHA-Na, 5–20% PAPEMP, 3–12% HPMA, 2–10% AA/AMPS, 1–15% DBNPA, 0,5–8% isothiazolinone và phần còn lại là nước khử ion hoặc nước thẩm thấu RO, mang lại hiệu quả chống cáu cặn và diệt khuẩn kết hợp cho màng RO.
- Liều lượng sử dụng trong sản xuất giấy: trong sản xuất giấy, PAPEMP được thêm vào với tỷ lệ khoảng 0,01–11 TP3T dựa trên trọng lượng bột giấy khô để hoạt động như một chất tạo phức, phân tán và chống ố vàng, giúp ổn định nước trong quá trình sản xuất và cải thiện chất lượng giấy.
- Quy trình tẩy trắng trong sản xuất giấy: trong quy trình tẩy trắng bằng phương pháp chiết xuất kiềm tăng cường oxy-clo-peroxit, PAPEMP được sử dụng như một chất tạo phức để ổn định các hóa chất tẩy trắng và ngăn ngừa sự phân hủy chất oxy hóa do ion kim loại xúc tác.
- Bột in nhuộm phân tán cho vải dệt: một công thức in nhuộm phân tán điển hình với x% thuốc nhuộm phân tán, 3% urê, 1% amoni sulfat, khoảng 50% bột gốc và phần nước còn lại có thể bao gồm PAPEMP làm chất phân tán tạo phức để cải thiện độ đồng đều màu sau khi sấy ở 70–80 °C và hấp ở khoảng 180 °C.
- Các chất tẩy rửa kim loại đậm đặc thông dụng: các công thức tẩy rửa kim loại có tính axit chứa axit photphoric, chất hoạt động bề mặt không ion và dung môi ete glycol có thể kết hợp PAPEMP như một thành phần tạo phức để tăng cường khả năng loại bỏ rỉ sét, cặn bẩn và oxit khỏi bề mặt kim loại.
- Chất tẩy rửa kim loại kiềm: chất tẩy rửa kim loại gồm 5–15 phần chất hoạt động bề mặt polyoxyethylene ether, 15–25 phần kiềm vô cơ, 0,01–0,05 phần chất khử bọt và 1–5 phần PAPEMP làm chất tạo phức trong nước được sử dụng để tẩy dầu mỡ và loại bỏ cặn bám trên các sản phẩm kim loại.
- Dung dịch mạ đồng không chứa xyanua: dung dịch mạ đồng không chứa xyanua với hàm lượng đồng 8–12 g/L, chất tạo phức chính 80–250 g/L (có thể bao gồm PAPEMP), kali sulfat 20–30 g/L, đồng sulfat 40–60 g/L và các chất phụ gia hữu cơ 20–25 mL/L ở pH 8,5–9,5 và nhiệt độ 20–40 °C tạo ra lớp phủ đồng đồng nhất và dày đặc.
- Công thức chất tẩy rửa dạng lỏng thông thường: chất tẩy rửa dạng lỏng chứa 15% natri linear alkylbenzene sulfonate, 10% fatty-alcohol ethoxylate, 5–10% natri tripolyphosphate, 3–8% zeolite 4A, 0,1–0,5% PAPEMP, 3–5% propylene glycol và phần còn lại là nước, cùng với hương liệu và chất bảo quản. PAPEMP được sử dụng như một chất tạo phức để duy trì độ trong suốt và tăng cường khả năng làm sạch trong nước cứng.
- Nước giặt không chứa phosphat: một loại nước giặt có hàm lượng phosphat thấp với 0,1–0,5% PAPEMP, nồng độ natri citrat phù hợp và tỷ lệ chất hoạt động bề mặt anion/không ion là 3:1, đạt được hiệu quả giặt tẩy mạnh mẽ đồng thời thay thế các chất tạo phosphat thông thường.
- Sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp: PAPEMP được thêm vào với tỷ lệ khoảng 0,1–0,5% trong các công thức giặt và tẩy rửa như chất tẩy rửa công nghiệp và nước rửa chén để làm mềm nước cứng, tăng cường khả năng làm sạch của chất hoạt động bề mặt và ngăn ngừa sự kết tủa do ion kim loại gây ra.
Bao bì
- Thùng nhựa, mỗi thùng nặng 30 kg.
- Có thể đóng gói theo yêu cầu.



