Axit Polymaleic thủy phân HPMA Axit Polymaleic CAS 26099-09-2
- CAS: 26099-09-2
- Từ đồng nghĩa: Axit polymaleic thủy phân; HPMA
- Mã số EINECS: 607-861-7
- Loại: Dạng lỏng, hàm lượng chất rắn ≥50%
- Đóng gói: Thùng nhựa 25 kg
Công ty Tree Chem sản xuất Axit Polymaleic thủy phân (HPMA) theo tiêu chuẩn công nghiệp với hiệu suất ổn định và độ bền tuyệt vời. HPMA là một loại... chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến nâu, có đặc điểm là khả năng chịu nhiệt cao (lên đến 300 °C), độ ổn định oxy hóa tốt và khả năng phân tán mạnh.
HPMA ức chế sự hình thành cặn bằng cách làm biến dạng cấu trúc tinh thể và phân tán các chất rắn kết tủa, do đó rất phù hợp cho các hệ thống nước có độ cứng và độ kiềm cao. Sản phẩm hoạt động tốt trong các công thức đa thành phần với phosphonat, polycarboxylat và chất ức chế ăn mòn. Để được hỗ trợ kỹ thuật hoặc hướng dẫn về công thức, vui lòng liên hệ info@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Axit polymaleic thủy phân |
| Viết tắt | HPMA |
| Từ đồng nghĩa | Axit polymaleic; Anhydrit polymaleic thủy phân; Polyme axit maleic; Poly(axit maleic) |
| Số CAS. | 26099-09-2 |
| Số EINECS. | 607-861-7 |
| Công thức phân tử | C4H4O4 |
| Trọng lượng phân tử | 116.07 |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến nâu |
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | GB/T 10535-2014 |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến nâu |
| Nội dung rắn, % | ≥ 50,0 |
| pH (Dung dịch 1%) | 2.0 – 3.0 |
| Mật độ (20°C), g/cm³ | 1,22 – 1,25 |
| Giá trị Brom, mg/g | ≤ 50,0 |
Ứng dụng
Ngành xử lý nước
- Anhydrit polymaleic thủy phân (HPMA) được sử dụng rộng rãi như một chất ức chế và phân tán cặn có trọng lượng phân tử thấp trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp, đặc biệt là trong nước làm mát tuần hoàn cho các nhà máy điện, khu phức hợp hóa chất, nhà máy sản xuất phân bón và các cơ sở luyện kim. Chuỗi polymer của nó mang nhiều nhóm carboxyl, tạo cho HPMA các đặc tính tạo phức mạnh, làm biến dạng mạng tinh thể và phân tán. Các chức năng này cho phép HPMA liên kết với Ca²⁺, Mg²⁺ và Fe³⁺, can thiệp vào các vị trí phát triển tinh thể và giữ cho các vi tinh thể tạo cặn phân tán thay vì tạo thành các lớp cặn dày đặc, bám dính. Ngay cả ở liều lượng rất thấp, HPMA cũng tạo ra hiệu ứng ngưỡng rõ rệt, cho phép hoạt động ở độ kiềm cao và độ cứng cao mà không gây đóng cặn nặng và đảm bảo hiệu suất trao đổi nhiệt ổn định trong chu kỳ dài.
- Trong vận hành hệ thống nước làm mát, HPMA thường được định lượng trong khoảng vài đến vài chục miligam trên lít. Nó thường được pha trộn với phosphonat và polyacrylat để tạo thành các công thức cân bằng, trong đó HPMA đóng vai trò chính trong việc kiểm soát cặn và phân tán, trong khi các chất phụ gia hỗ trợ bảo vệ chống ăn mòn và phân tán bùn. Các cơ sở công nghiệp báo cáo rằng việc chuyển từ các chương trình sử dụng phosphat sang các công thức dựa trên HPMA có thể làm giảm đáng kể sự lắng đọng cặn, kéo dài chu kỳ vận hành liên tục, cải thiện hiệu quả trao đổi nhiệt và giảm chi phí hóa chất và bảo trì. Khả năng chịu đựng cao với canxi và khả năng chống thủy phân mạnh mẽ của HPMA làm cho nó đặc biệt phù hợp với các hệ thống hoặc thiết bị có tỷ lệ nồng độ cao hoặc sử dụng nguồn nước có độ cứng cao.
- Trong xử lý nước nồi hơi, HPMA được sử dụng trong các nồi hơi áp suất thấp, trung bình và cao như một chất phân tán và chất ức chế đóng cặn bên trong. Trong nồi hơi áp suất thấp, nó thường được pha trộn với EDTMPS để kiểm soát cặn và loại bỏ cặn cũ. Ở áp suất trung bình, HPMA được sử dụng riêng lẻ để ngăn ngừa sự hình thành cặn cacbonat và phosphat, trong khi ở nồi hơi áp suất cao, HPMA được sử dụng kết hợp với các chương trình xử lý phosphat để duy trì bề mặt ống sạch. Vì HPMA vẫn ổn định ở nhiệt độ trên 300 °C, nó duy trì hoạt tính trong điều kiện khắc nghiệt của nồi hơi, cho phép độ kiềm giới hạn cao hơn mà không gây cứng cặn và giảm nguy cơ ăn mòn dưới lớp cặn.
- Xử lý nước mỏ dầu là một lĩnh vực quan trọng khác trong khâu hạ nguồn. Trong các hệ thống nước bơm, các dây chuyền khử nước dầu thô và đường ống dẫn nước sản xuất, HPMA liên kết với Ca²⁺, Mg²⁺ và Ba²⁺ và ngăn chặn sự hình thành cặn CaCO₃ và BaSO₄ gây tắc nghẽn đường ống, máy bơm và các kênh lỗ rỗng trong mỏ. Ở nồng độ vài chục miligam trên lít, HPMA ổn định nước có hàm lượng khoáng chất cao, duy trì khả năng bơm và giảm nhu cầu tẩy cặn bằng cơ học hoặc axit. Trong thiết bị tách dầu thô, HPMA giúp giữ cho các bộ phận bên trong bộ trao đổi nhiệt và bộ tách không bị đóng cặn, cải thiện hiệu quả khử nước và giảm tổn thất áp suất trong quá trình.
- Trong hệ thống khử muối thẩm thấu ngược và hệ thống màng lọc, HPMA hoạt động như một chất chống đóng cặn hiệu suất cao. Cơ chế tạo phức và phân tán của nó hạn chế sự lắng đọng CaCO₃, CaSO₄ và BaSO₄ trên bề mặt màng, trong khi đặc tính hấp phụ giúp tạo thành một lớp màng mỏng làm chậm quá trình hình thành cặn. HPMA thường được trộn với axit polyacrylic để tăng cường sự phân tán keo và duy trì dòng chảy ổn định của nước thẩm thấu. Các hoạt động RO công nghiệp cho thấy các chương trình dựa trên HPMA có thể kéo dài đáng kể khoảng thời gian làm sạch, ổn định lưu lượng và tăng tuổi thọ màng trong khi vẫn duy trì hiệu suất loại bỏ muối cao.
Ngành công nghiệp giấy và bột giấy
- Trong ngành công nghiệp bột giấy và giấy, HPMA đóng vai trò là chất tạo phức, chất phân tán và chất kiểm soát cặn lắng trong các công đoạn nghiền bột, tẩy trắng, sản xuất giấy và xử lý nước thải. Trong quá trình nghiền bột bằng hóa chất, nguyên liệu sợi và nước đưa vào các ion sắt, đồng và mangan, chúng xúc tác các phản ứng oxy hóa không mong muốn và làm sẫm màu bột giấy. HPMA ở nồng độ phần trăm nhỏ sẽ tạo phức với các ion này, tăng hiệu quả tẩy trắng và giảm lượng peroxide hoặc các chất oxy hóa khác tiêu thụ. Nó cũng phân tán nhựa và các chất gây ô nhiễm nhỏ, ngăn ngừa sự lắng đọng trên thiết bị và cải thiện độ sạch của dung dịch.
- Trong các giai đoạn tẩy trắng bằng peroxide, HPMA ổn định hydrogen peroxide bằng cách liên kết với các kim loại xúc tác và làm chậm quá trình oxy hóa không hiệu quả. Là một phần của các chất phụ trợ tẩy trắng đa thành phần chứa monome sulfonated và axit acrylic, HPMA tăng cường độ sáng, giảm sự suy giảm độ sáng và giúp duy trì độ bền của sợi. Trong hệ thống máy sản xuất giấy, HPMA được thêm vào với lượng nhỏ giúp ổn định chất lượng nước trắng, tạo phức với các ion gây độ cứng, cải thiện sự phân tán chất độn và tăng khả năng giữ chất độn đồng thời giảm thiểu các khuyết tật trên giấy như lỗ kim, vón cục và độ mờ không đồng đều.
- Trong nước thải nhà máy giấy, HPMA liên kết với các kim loại nặng như đồng, kẽm và chì, làm giảm độc tính và nâng cao hiệu quả loại bỏ. Chức năng phân tán của nó hỗ trợ loại bỏ các hạt rắn, và khả năng tương thích với xử lý sinh học giúp tăng cường giảm COD. Trong các ứng dụng sơn phủ, HPMA được sử dụng như một chất phân tán sắc tố giúp giảm độ nhớt của hỗn hợp sơn, cải thiện độ đồng đều của lớp phủ và tạo ra màng sơn mịn hơn với hiệu suất in ấn tốt hơn.
Ngành công nghiệp in và nhuộm dệt may
- Trong xử lý sơ bộ dệt may, HPMA hoạt động như một chất phân tán và ổn định tạo phức trong các quá trình tẩy hồ, giặt tẩy và tẩy trắng. Nó tạo phức với các ion canxi, magiê và kim loại chuyển tiếp trong nước và trên bề mặt sợi, ngăn ngừa sự phân hủy peroxide do xúc tác kim loại và tăng cường hiệu quả tẩy hồ và làm trắng. Các dung dịch điển hình chứa HPMA ở nồng độ thấp (gam/lít), hoạt động trong phạm vi pH và nhiệt độ rộng.
- Trong các quy trình nhuộm sử dụng thuốc nhuộm hoạt tính, trực tiếp hoặc thuốc nhuộm vat, HPMA đóng vai trò là chất phân tán tạo phức và chất phụ trợ làm đều màu. Trong điều kiện nước cứng, hàm lượng muối cao, nó ngăn ngừa sự hình thành các phức chất thuốc nhuộm-kim loại không tan, giữ cho các hạt thuốc nhuộm phân tán đồng đều và cải thiện độ đều màu cũng như khả năng tái tạo màu sắc. Trong các loại bột in, HPMA hoạt động như một chất ổn định kiểm soát sự can thiệp của ion kim loại, ngăn ngừa sự kết tụ của sắc tố hoặc thuốc nhuộm và duy trì độ nhớt để tạo ra các mẫu in sắc nét, rõ ràng. Trong khâu hoàn thiện dệt may, HPMA ngăn chặn các ion kim loại còn sót lại, hỗ trợ hiệu quả của chất làm mềm và giảm hiện tượng loang màu và cảm giác không đều trên vải thành phẩm.
- Trong các ứng dụng làm sạch thiết bị, HPMA được pha trộn với chất tẩy rửa kiềm để loại bỏ cặn vôi, chất lắng đọng và cặn thuốc nhuộm khỏi máy nhuộm, dây chuyền in và đường ống. Nó liên kết với các ion kim loại, phân tán các hạt bong tróc và khôi phục bề mặt bên trong sạch sẽ, giúp chất lượng nước phun ổn định hơn và giảm thiểu các lỗi liên quan đến thiết bị.
Ngành công nghiệp gia công kim loại và xử lý bề mặt
- Trong gia công kim loại, HPMA xuất hiện trong các chất tẩy rửa axit, dung dịch mạ điện không chứa xyanua, dung dịch phosphat hóa, hệ thống thụ động hóa và dung dịch mạ hóa chất. Là một thành phần của công thức tẩy rửa axit, HPMA được kết hợp với các axit hữu cơ, chất hoạt động bề mặt và chất ức chế ăn mòn để loại bỏ oxit, rỉ sét và cặn nước đồng thời làm giảm sự ăn mòn kim loại. Nó tăng cường sự hòa tan của cặn cacbonat và sunfat và giữ cho các hạt đã hòa tan và bong ra ở trạng thái lơ lửng, ngăn ngừa sự lắng đọng trở lại.
- Trong quá trình mạ điện đồng và kẽm không dùng xyanua, HPMA đóng vai trò là chất tạo phức chính, tạo thành các phức chất kim loại ổn định giúp lắng đọng đồng đều ở mật độ dòng điện thực tế. Dung dịch mạ đồng kiềm chứa HPMA tạo ra lớp mạ sáng bóng, mịn mà không gây độc hại do xyanua. Trong quá trình mạ kẽm, HPMA làm giảm quá trình khử kẽm, giảm sự phát triển dạng nhánh cây và tạo ra lớp phủ mịn, đều. Là một chất phụ gia trong dung dịch phosphat hóa, HPMA tinh chỉnh hình thái tinh thể phosphat, tăng độ đặc của lớp phủ và cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bám dính của sơn. Trong dung dịch thụ động hóa và mạ hóa học, HPMA ổn định các ion kim loại, điều chỉnh tốc độ lắng đọng và nâng cao hiệu suất tổng thể của dung dịch.
Ngành công nghiệp hóa chất và chăm sóc cá nhân hàng ngày
- Trong chất tẩy rửa quần áo và chất tẩy rửa gia dụng, HPMA được sử dụng như một chất tạo phức và ổn định không chứa phosphat. Ở liều lượng phần trăm nhỏ, nó tạo phức với các ion gây độ cứng, ngăn ngừa sự hình thành muối không tan, tăng cường hiệu quả của chất hoạt động bề mặt và giảm hiện tượng bạc màu và bám bẩn trở lại trên vải. Nó cũng ổn định các enzyme, hương liệu và chất làm sáng quang học bằng cách hạn chế sự phân hủy do kim loại gây ra, cải thiện thời hạn sử dụng và độ trong suốt của sản phẩm.
- Trong nước rửa chén và chất tẩy rửa bề mặt cứng, HPMA tăng cường khả năng loại bỏ cặn vôi, ngăn ngừa hình thành vết nước và cải thiện độ ổn định khi bảo quản sản phẩm. Trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, các công thức chăm sóc da và thuốc nhuộm tóc, HPMA liên kết các kim loại vi lượng có thể gây đổi màu hoặc hư hỏng, và ổn định các chất oxy hóa peroxide trong hệ thống thuốc nhuộm tóc oxy hóa để tạo màu sắc đồng nhất.
Hóa chất mỏ dầu và dung dịch khoan
- Trong dung dịch khoan, HPMA liên kết các ion kim loại từ nước ngầm, ổn định độ nhớt và giảm thất thoát dung dịch bằng cách giúp duy trì lớp màng lọc đồng nhất. Là chất phân tán, nó cải thiện khả năng phân tán các chất rắn như barit và vụn khoan, tăng cường khả năng làm sạch lỗ khoan. Trong dung dịch nứt vỡ thủy lực, HPMA ngăn ngừa sự lắng đọng BaSO₄ và CaCO₃ trong các vết nứt và thiết bị trên bề mặt, duy trì khả năng lưu thông và giảm các sự cố liên quan đến cặn bám.
Ngành công nghiệp gốm sứ
- Trong sản xuất gốm sứ, HPMA được sử dụng như một chất phân tán và chất chống đông tụ trong hỗn hợp gốm. Nó hấp phụ trên bề mặt các hạt, tạo ra điện tích âm và lực đẩy tĩnh điện ngăn ngừa sự kết tụ của các hạt, làm giảm độ nhớt của hỗn hợp và cải thiện khả năng chảy. Điều này cho phép hàm lượng chất rắn cao hơn, hiệu suất đúc tốt hơn và các đặc tính của sản phẩm thô ổn định hơn, đồng thời giảm hiện tượng lắng đọng trong quá trình bảo quản.
Lĩnh vực xây dựng, thực phẩm và môi trường
- Trong phụ gia bê tông, HPMA hoạt động ở liều lượng rất thấp như một chất làm chậm đông kết và giảm lượng nước, cải thiện khả năng thi công, tăng cường khả năng chống thấm và độ bền. Cấu trúc chất trợ nghiền polycarboxylate có nguồn gốc từ HPMA cải thiện hiệu quả nghiền xi măng và sự phát triển cường độ sớm ở liều lượng cực thấp. HPMA có thể được sử dụng trong một số ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm như một chất ổn định và chất phân tán. Trong các ứng dụng môi trường, HPMA tạo phức với các kim loại nặng như chì, cadmium và crom, cho phép loại bỏ chúng khỏi nước thải và hỗ trợ phát triển vật liệu composite phân hủy sinh học trong bao bì.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong các thùng nhựa kín, để ở nơi thoáng mát.
- Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ quá cao.
- Đảm bảo nối đất thiết bị để ngăn ngừa hiện tượng phóng tĩnh điện.
- Duy trì hệ thống vận chuyển sạch sẽ và khô ráo.
Thông báo sử dụng
- Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
- Tránh trộn với các chất phụ gia có tính kiềm mạnh trước khi tiến hành kiểm tra khả năng tương thích.
- Tuân thủ các quy định địa phương về xử lý và thải bỏ hóa chất.
- Tiến hành thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi sử dụng trong các công thức pha chế phức hợp.
- Chất ức chế nước làm mát: hỗn hợp chứa 10–20 % HPMA, 10 % HEDP, 5 % axit polyacrylic và 1 % benzotriazole với liều lượng 5–20 mg/L mang lại hiệu quả ức chế đóng cặn và bảo vệ chống ăn mòn cao trong các hệ thống làm mát công nghiệp nói chung.
- Xử lý nồi hơi áp suất thấp: HPMA kết hợp với EDTMPS theo tỷ lệ khối lượng 1:3 và liều lượng 3–10 mg/L giúp kiểm soát sự đóng cặn cacbonat và phosphat đồng thời loại bỏ các cặn bám lâu ngày.
- Chương trình sử dụng cho nồi hơi áp suất trung bình: HPMA được sử dụng riêng lẻ ở nồng độ 10–20 mg/L giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn cacbonat và phosphat trong nồi hơi hoạt động ở dải áp suất 1–4 MPa.
- Chương trình xử lý nồi hơi áp suất cao: HPMA được pha chế ở nồng độ 15–30 mg/L kết hợp với xử lý phốt phát giúp giữ sạch các ống nồi hơi áp suất cao ở nhiệt độ cao.
- Kiểm soát cặn trong nước bơm vào giếng dầu: HPMA ở nồng độ 20–50 mg/L ức chế sự hình thành cặn BaSO₄ và CaCO₃ trong hệ thống nước bơm có độ mặn cao và duy trì khả năng bơm.
- Chất chống cáu cặn thẩm thấu ngược: HPMA được pha trộn với axit polyacrylic theo tỷ lệ khối lượng 1:2 và được định lượng ở mức 2–20 mg/L giúp kéo dài chu kỳ làm sạch RO và ổn định dòng chảy của nước thẩm thấu.
- Hỗn hợp xử lý nước làm mát: công thức chứa 8 mg/L HPMA, 12 mg/L HEDP, 0,2 mg/L natri gluconat, 0,35 mg/L Zn²⁺ và 0,2 mg/L chất hoạt động bề mặt đạt được hiệu quả kiểm soát cặn và ăn mòn kết hợp trong hệ thống nước sông có độ kiềm cao.
- Chất ức chế nước làm mát có hàm lượng clorua cao: hỗn hợp gồm HEDP, HPMA, copolymer AA–AMPS, kẽm sulfat và benzotriazole giúp kiểm soát sự đóng cặn và ăn mòn trong hệ thống nước giàu clorua.
- Chất tạo phức trong quá trình nghiền bột giấy: HPMA được thêm vào với tỷ lệ 0,01–0,1 % (trên cơ sở bột giấy khô) tạo phức với các kim loại xúc tác và cải thiện độ sáng của bột giấy.
- Chất phụ trợ tẩy trắng: một chất hỗ trợ tẩy trắng đa thành phần chứa hydrogen peroxide và HPMA giúp tăng cường độ ổn định của peroxide và độ sáng của sản phẩm.
- Chất hỗ trợ công đoạn ướt trong sản xuất giấy: HPMA ở nồng độ 0,01–0,1 % giúp cải thiện khả năng giữ chất độn, tạo hình tờ giấy và độ ổn định của nước trắng.
- Chất phân tán lớp phủ sắc tố: HPMA ở nồng độ 0,1–0,5 % giúp cải thiện sự phân tán sắc tố và độ mịn của lớp phủ.
- Xử lý sơ bộ vải dệt: HPMA ở nồng độ 0,5–2 g/L tạo phức với các ion kim loại và ổn định peroxide trong dung dịch tẩy hồ và tẩy trắng.
- Nhuộm bằng thuốc nhuộm phản ứng/phân tán: HPMA ở nồng độ 0,5–1,5 g/L ngăn ngừa sự kết tụ thuốc nhuộm và cải thiện độ đều màu cũng như hiệu quả màu sắc.
- Chất ổn định mực in: HPMA ở nồng độ 0,2–1,0 % giúp ổn định độ nhớt của mực in và ngăn ngừa sự vón cục của sắc tố/thuốc nhuộm.
- Chất phụ trợ hoàn thiện: HPMA ở nồng độ 0,1–0,5 g/L ngăn chặn các ion kim loại và cải thiện hiệu quả làm mềm trong quá trình hoàn thiện dệt may.
- Dung dịch làm sạch thiết bị: HPMA ở nồng độ 3–5 g/L giúp loại bỏ cặn bám và chất lắng đọng khỏi máy nhuộm và đường ống trong hệ thống làm sạch kiềm.
- Chất tẩy rửa kim loại có tính axit: chất tẩy rửa với 5 % HPMA, 10 % axit citric, 0,5 % thiourea và 1 % chất hoạt động bề mặt giúp loại bỏ gỉ sét và cặn nước ở nhiệt độ 40–60 °C.
- Dung dịch mạ đồng không chứa xyanua: Dung dịch mạ đồng kiềm phức hợp HPMA tạo ra lớp mạ đồng đều, dày đặc ở mật độ dòng 0,5–1 A/dm².
- Dung dịch phosphat hóa: HPMA ở nồng độ 0,5–2,0 g/L giúp cải thiện độ tinh khiết của tinh thể và khả năng chống ăn mòn trong lớp phủ kẽm-phosphat.
- Công thức nước giặt: 0,1–0,5 % HPMA với chất hoạt động bề mặt anion và chất phụ gia giúp cải thiện khả năng làm sạch nước cứng và ngăn ngừa cặn bám trở lại.
- Công thức nước rửa chén: HPMA tăng cường khả năng loại bỏ cặn vôi và duy trì độ trong suốt của sản phẩm trong quá trình bảo quản.
- Thành phần thuốc nhuộm tóc: HPMA ở nồng độ 0,1–0,5 % giúp ổn định các thành phần peroxide để màu nhuộm lên đều.
- Hệ thống dầu gội/sữa tắm: HPMA tăng cường độ ổn định, hiệu quả làm sạch và khả năng tạo bọt trong các công thức sản phẩm chăm sóc cá nhân.
- Bột giặt: HPMA kết hợp với các chất phụ gia và enzyme giúp giặt sạch mà không cần phốt phát.
- Phụ gia dung dịch khoan: HPMA ở nồng độ 0,5–2,0 % giúp cải thiện tính lưu biến, giảm thất thoát dung dịch và ổn định huyền phù chất rắn.
- Chất chống đóng cặn trong dung dịch khoan: HPMA ở nồng độ 1–3 % ngăn ngừa sự lắng đọng BaSO₄ và CaCO₃ trong các vết nứt và thiết bị trên bề mặt.
- Chất phân tán hỗn hợp gốm: HPMA ở nồng độ 0,1–0,5 % giúp phân tán các hạt gốm và cải thiện các đặc tính đúc.
- Phụ gia bê tông: HPMA ở nồng độ 0,01–0,1 % kéo dài thời gian đông kết và cải thiện độ bền trong hệ thống xi măng.
- Chất trợ nghiền xi măng: Các cấu trúc polycarboxylate có nguồn gốc từ HPMA ở <0,1 % giúp tăng hiệu quả nghiền xi măng.
- Chất ổn định tiếp xúc với thực phẩm: HPMA ở nồng độ 0,1–1,0 % giúp cải thiện độ ổn định và khả năng phân tán trong một số ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm.
- Chất hấp phụ kim loại nặng: Vật liệu gốc HPMA có khả năng hấp thụ Pb, Cd và Cr để làm sạch nước thải.
Bao bì
- Thùng nhựa, mỗi thùng 25 kg tịnh.
- Bao bì có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của người dùng.



