Axit Stearic SA CAS 57-11-4
- CAS: 57-11-4
- Mã số EINECS: 200-313-4
- Công thức phân tử: C₁₈H₃₆O₂
- Loại: Công nghiệp / Mỹ phẩm / Thực phẩm
- Quy cách đóng gói: 25 kg / 50 kg / 1000 kg
Axit Stearic Tree Chem CAS 57-11-4 được sản xuất theo quy trình kiểm soát chặt chẽ để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp. Với đặc tính nhũ hóa, làm đặc và bôi trơn vượt trội, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. công thức mỹ phẩm, chế biến thực phẩm, Chất ổn định PVC, lưu hóa cao su, Và chất bôi trơn gia công kim loại. Là nhà sản xuất và cung cấp chuyên nghiệp, Tree Chem cung cấp Axit Stearic dùng trong công nghiệp, mỹ phẩm và thực phẩm cho khách hàng trên toàn thế giới. Để biết thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật hoặc báo giá, vui lòng liên hệ info@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Tham số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Axit stearic |
| Từ đồng nghĩa | Axit Octadecanoic |
| Viết tắt | SA |
| Số CAS. | 57-11-4 |
| Số EC. | 200-313-4 |
| Công thức hóa học | C₁₈H₃₆O₂ |
| Trọng lượng phân tử | 284,48 g/mol |
| Vẻ bề ngoài | Vảy trắng, bột hoặc chất rắn dạng hạt |
| Các cấp độ học có sẵn | Loại dùng trong công nghiệp / Loại dùng trong mỹ phẩm / Loại dùng trong thực phẩm |
| Bao bì | Bao kraft 25 kg / Bao dệt 25 kg / Bao 50 kg / Bao jumbo 1000 kg |
Thông số kỹ thuật
| Mục kiểm tra | 1865 | 1842 | 1840 | 1838 | 1820 | 1668 |
| Vẻ bề ngoài | Dạng khối, dạng vảy, dạng bột hoặc dạng hạt | Như nhau | Như nhau | Như nhau | Như nhau | Như nhau |
| Chỉ số iốt (g I₂/100g) | ≤0,5 | ≤0,5 | ≤0,5 | ≤0,5 | ≤0,5 | ≤8.0 |
| Chỉ số axit (mg KOH/g) | 200–208 | 205–211 | 205–211 | 205–211 | 212–225 | 205–220 |
| Chỉ số xà phòng hóa (mg KOH/g) | 201–209 | 206–212 | 206–212 | 206–212 | 213–226 | 206–221 |
| Màu (Hazen) | ≤50 | ≤50 | ≤50 | ≤50 | ≤100 | ≤400 |
| Điểm đóng băng (°C) | 58–61 | 55–57 | 55–57 | 55–57 | ≥54 | ≥55 |
| Độ ẩm (%) | ≤0,2 | ≤0,1 | ≤0,1 | ≤0,2 | ≤0,2 | ≤0,2 |
| Axit vô cơ (%) | ≤0,001 | ≤0,001 | ≤0,001 | ≤0,001 | ≤0,001 | ≤0,001 |
| Thành phần axit béo (%) | ||||||
| C12 + C14 | ≤1,5 | ≤4.0 | ≤4.0 | ≤3.0 | ≤3.0 | – |
| C16 | 29–36 | ≤59 | 56–62 | 57–62 | 73–78 | ≥70 |
| C18 | 63–67 | 41–43 | 40–43 | 38–41 | 18–25 | ≤30 |
| Người khác | ≤1,5 | ≤1.0 | ≤1.0 | ≤1.0 | ≤3.0 | ≤3.0 |
Ứng dụng
- Chất bôi trơn: Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của axit stearic trong ngành công nghiệp nhựa là chất bôi trơn. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó cho phép thực hiện bôi trơn kép trong quá trình gia công nhựa — cung cấp khả năng bôi trơn bên ngoài tuyệt vời cũng như bôi trơn bên trong mạnh mẽ. Cơ chế bôi trơn của axit stearic chủ yếu thể hiện ở hai khía cạnh: thứ nhất, nó thâm nhập vào giữa các chuỗi phân tử polymer để giảm lực liên kết và ma sát bên trong, do đó làm giảm đáng kể độ nhớt của chất nóng chảy và cải thiện khả năng chảy; thứ hai, nó bám dính vào bề mặt thiết bị để tạo thành một lớp màng bôi trơn, giảm độ bám dính giữa chất nóng chảy và kim loại, đảm bảo việc tháo khuôn trơn tru và bề mặt hoàn thiện bóng loáng.
- Chất ổn định nhiệt (PVC): Trong quá trình chế biến PVC, axit stearic có thể phản ứng với hydro clorua (HCl) được giải phóng trong quá trình phân hủy, nhờ đó làm chậm quá trình phân hủy tiếp tục của PVC và ổn định hình thức cũng như các tính chất vật lý của nó. Cơ chế này rất quan trọng đối với quá trình chế biến PVC, vì polyme này có xu hướng bị khử clo ở nhiệt độ cao, dẫn đến sự phân hủy và đổi màu.
- Stearat kim loại: Các muối kim loại phổ biến của axit stearic bao gồm canxi stearat, kẽm stearat, bari stearat, chì stearat và magie stearat. Các stearat này không chỉ giúp ổn định nhiệt mà còn hoạt động như chất bôi trơn và chất tách khuôn.
- Các ứng dụng khác trong ngành công nghiệp nhựa: Axit stearic cũng được sử dụng như một chất chống tĩnh điện và chất chống mờ trong nhiều ứng dụng nhựa khác nhau.
- Ngành công nghiệp cao su: Công dụng quan trọng nhất của axit stearic trong ngành công nghiệp cao su là chất hoạt hóa lưu hóa. Khi được sử dụng cùng với oxit kẽm, nó hoạt động như một chất hoạt hóa hiệu quả trong quá trình lưu hóa lưu huỳnh của cao su không bão hòa. Nó cũng đóng vai trò là chất làm mềm và chất hóa dẻo. Cấu trúc axit béo mạch dài của nó có thể chèn vào giữa các chuỗi phân tử cao su, làm suy yếu lực liên phân tử, tăng tính linh hoạt và khả năng vận động, do đó làm giảm độ cứng và độ nhớt. Ngoài những chức năng chính này, axit stearic còn đóng vai trò là chất hỗ trợ xử lý và chất tách khuôn trong sản xuất cao su. Là một chất hỗ trợ xử lý, nó làm giảm độ nhớt của hỗn hợp và ngăn ngừa sự dính, cải thiện hiệu suất nghiền và tăng cường khả năng tách khuôn trong quá trình lưu hóa.
- Ngành công nghiệp mỹ phẩm: Axit stearic thường được sử dụng như một chất nhũ hóa trong các công thức mỹ phẩm. Trong kem và sữa dưỡng thể, nó giúp tạo thành nhũ tương ổn định giữa các pha dầu (như dầu khoáng hoặc dầu thực vật) và các pha nước (như chất dưỡng ẩm hoặc nước khử ion), ngăn ngừa sự tách lớp. Ngoài vai trò nhũ hóa, axit stearic còn điều chỉnh kết cấu sản phẩm và cảm giác trên da. Nó làm cho các công thức mịn hơn, dễ thoa hơn và tạo thành một lớp màng mỏng bảo vệ trên da, tăng cường độ ẩm. Sự cải thiện về cảm giác này làm cho axit stearic trở thành một nguyên liệu thô không thể thiếu trong các sản phẩm mỹ phẩm dạng nhũ tương. Nó cũng hoạt động như một chất làm đặc và chất ổn định; ngay cả ở nồng độ thấp, axit stearic cũng làm tăng đáng kể độ nhớt. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhau như sữa rửa mặt, sản phẩm chăm sóc da và các công thức trang điểm.
- Ngành công nghiệp thực phẩm: Axit stearic chủ yếu được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm với nhiều chức năng, bao gồm nhũ hóa, ổn định và chống vón cục. Là một chất nhũ hóa, nó cải thiện kết cấu và cảm giác ngon miệng trong các loại thực phẩm như kem và sô cô la. Là một chất ổn định, nó ngăn ngừa sự tách chất béo và lắng đọng, kéo dài thời hạn sử dụng. Là một chất chống vón cục, nó ngăn ngừa thực phẩm dạng bột hoặc dạng hạt bị vón cục, giúp bảo quản và vận chuyển dễ dàng hơn. Trong các sản phẩm như sữa bột, bột ca cao và bột cà phê, axit stearic giúp duy trì kết cấu tơi xốp và cải thiện khả năng sử dụng. Nó cũng được sử dụng trong bao bì và bảo quản thực phẩm - khi được thêm vào vật liệu đóng gói, nó tăng cường các đặc tính chắn và độ bền cơ học. Trong các vật liệu đóng gói tự phân hủy sinh học, axit stearic cải thiện cả khả năng xử lý và hiệu suất.
- Ngành công nghiệp dược phẩm: Trong ngành dược phẩm, axit stearic đóng vai trò là tá dược với các chức năng bao gồm bôi trơn, làm đặc, nhũ hóa và hỗ trợ vận chuyển. Là chất bôi trơn, nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất viên nén và viên nang. Ngoài tác dụng bôi trơn, axit stearic còn được dùng làm chất mang cho các công thức giải phóng kéo dài, kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc và kéo dài hiệu quả điều trị. Khi kết hợp với một số loại thuốc ưa lipid, nó cho phép giải phóng thuốc kéo dài. Trong các công thức viên nén và thuốc dạng rắn, axit stearic cải thiện khả năng chảy của bột, đảm bảo độ chính xác và đồng nhất về liều lượng. Trong sản xuất thuốc đặt hậu môn, nó đóng vai trò là nguyên liệu cơ bản, cung cấp cấu trúc và kiểm soát sự giải phóng thuốc.
- Các ngành công nghiệp khác: Trong ngành công nghiệp dệt may, axit stearic được sử dụng làm chất bôi trơn, chất đánh bóng và chất làm mềm. Trong ngành công nghiệp giấy, nó cải thiện khả năng chống thấm nước và độ bền bề mặt, giúp giấy bền hơn. Trong sơn phủ và mực in, axit stearic hoạt động như một chất làm đặc và chất phân tán, cải thiện độ ổn định của công thức. Trong ngành công nghiệp sản xuất nến và các sản phẩm từ sáp, axit stearic là một nguyên liệu thô thiết yếu giúp tăng độ cứng và độ ổn định, giúp nến giữ được hình dạng và cháy chậm. Trong quá trình sản xuất nến, axit stearic được trộn với các nguyên liệu sáp khác, đun nóng và tạo hình thành những cây nến với nhiều hình dạng và ứng dụng khác nhau.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín hộp đựng để tránh hút ẩm.
- Tránh tiếp xúc với nhiệt, ngọn lửa trần hoặc các chất oxy hóa.
- Trong thiết kế công thức thực tiễn, Liều lượng axit stearic thường là 1–3 phr (phần trăm trên 100 cao su), Tuy nhiên, lượng chính xác cần được điều chỉnh tùy thuộc vào loại cao su, thành phần công thức và điều kiện xử lý. Ví dụ, trong hợp chất lốp, Liều lượng thường là 2–3 cụm từ; TRONG sản phẩm cao su nói chung, 1–2 phr; và trong sản phẩm cao su, Nó thường tương đối thấp hơn. 0,5–1 phr.
- Trong ngành chế biến nhựa, Liều lượng axit stearic thường là 0,2–0,5 phr (dựa trên 100 phần nhựa). Lượng chính xác cần được xác định theo loại vật liệu và yêu cầu xử lý, và thường được giữ ở mức dưới 1%. Điều quan trọng cần lưu ý là việc thêm quá nhiều có thể dẫn đến nở hoa, trong đó cặn trắng xuất hiện trên bề mặt sản phẩm hoàn thiện, ảnh hưởng đến vẻ ngoài của sản phẩm. Do đó, lượng sử dụng phải được kiểm soát cẩn thận để đạt được hiệu quả bôi trơn tối ưu mà không gây ra tác dụng phụ không mong muốn.
- Với vai trò là chất ổn định nhiệt, Axit stearic có ưu điểm là tương thích tốt với nhiều loại nhựa khác nhau. Nó có thể được sử dụng như một chất... chất bôi trơn và chất chống dính cho nhiều loại nhựa khác nhau như PE, PP, BOPP, EVA, LDPE, PVC và PVDC. Trong sản xuất polyetylen và polypropylen, axit stearic cũng đóng vai trò là... chất hấp thụ halogen, Loại bỏ các chất xúc tác còn sót lại có thể ảnh hưởng tiêu cực đến màu sắc và độ ổn định.
- Trong các sản phẩm nướng, Axit stearic được sử dụng rộng rãi. Trong bánh quy và bánh ngọt, Nó thường được kết hợp với monoglyceride tại một Tỷ lệ 1:1, với mức độ bổ sung là 0,1%–0,5% theo trọng lượng bột mì. Sự kết hợp này ngăn ngừa sự tách chất béo và cải thiện độ đồng nhất của sản phẩm. Trong quá trình nướng, axit stearic tăng cường kết cấu, độ đàn hồi và khả năng chống gãy vỡ, làm cho sản phẩm ít bị giòn hơn. Nó cũng làm giảm sự hấp thụ độ ẩm, giữ cho các sản phẩm nướng chắc chắn và kéo dài thời hạn sử dụng.
- Trong các món tráng miệng đông lạnh, Axit stearic đóng vai trò quan trọng không kém. Trong kem, Nó được pha trộn với este sucrose (với giá trị HLB từ 5–9) tại 0,5%–3%, Hệ thống kết hợp này giúp tăng cường khả năng nhũ hóa và phân tán đồng thời cải thiện độ ổn định nhiệt. Nó không chỉ làm tăng khả năng chống tan chảy của kem mà còn cải thiện cảm giác ngon miệng và kết cấu, tạo ra sản phẩm mịn màng và béo ngậy hơn.
- Trong quá trình bào chế thuốc đặt hậu môn và thuốc nhỏ giọt gelatin mềm, Axit stearic được sử dụng như một chất tách khuôn. Nó tạo thành một lớp màng bôi trơn mỏng trên bề mặt khuôn, giúp sản phẩm được đúc dễ dàng tách ra mà không bị biến dạng, đảm bảo cả tính toàn vẹn của sản phẩm và chất lượng bề mặt.
Thông báo sử dụng
- Nên đeo găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
- Tránh hít phải quá lâu hoặc tiếp xúc với da và mắt.
- Xử lý chất thải theo đúng quy định về môi trường.
Bao bì
- Bao kraft 25 kg / Bao dệt 25 kg / Bao 50 kg / Bao jumbo 1000 kg
- Có thể cung cấp số lượng lớn theo yêu cầu.



