Isopropyl Palmitate IPP Isopropyl Ester CAS 142-91-6
- CAS: 142-91-6
- Từ đồng nghĩa: IPP; Isopropyl Hexadecanoate
- Mã số EINECS: 205-571-1
- Công thức phân tử: C₁₉H₃₈O₂
- Loại: Công nghiệp / Mỹ phẩm
- Đóng gói: Thùng phuy 180 kg, bồn chứa IBC 850 kg, đóng gói theo yêu cầu.
Công ty Tree Chem sản xuất Isopropyl Palmitate (IPP) Sử dụng công nghệ este hóa tiên tiến để đảm bảo độ tinh khiết, độ ổn định và chất lượng vượt trội. Sản phẩm có sẵn dưới dạng... cấp công nghiệp Và loại dùng trong mỹ phẩm, Thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chăm sóc da, chăm sóc tóc và các chế phẩm dược phẩm.
Với khả năng bôi trơn và tán đều tuyệt vời, IPP là thành phần chính trong kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, kem chống nắng và dầu massage. Để biết thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật và giá cả, vui lòng liên hệ. info@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Isopropyl Palmitate |
| Từ đồng nghĩa | IPP; Axit Hexadecanoic, Este Isopropyl |
| Viết tắt | IPP |
| Số CAS. | 142-91-6 |
| Số EINECS. | 205-571-1 |
| Công thức phân tử | C₁₉H₃₈O₂ |
| Trọng lượng phân tử | 298.51 |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu |
| Cấp | Công nghiệp / Mỹ phẩm |
| Ứng dụng | Mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm chăm sóc tóc, dược phẩm, chất bôi trơn |
Tree Chem có kinh nghiệm sâu rộng trong sản xuất và xuất khẩu toàn cầu các sản phẩm... Isopropyl Palmitate (IPP), Chúng tôi cung cấp nguyên liệu chất lượng ổn định cho các đối tác trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp trên toàn thế giới. Đội ngũ chuyên gia pha chế của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các phòng thí nghiệm và thương hiệu ở nước ngoài, tiến hành thử nghiệm và tối ưu hóa công thức liên tục để đáp ứng nhu cầu đa dạng trong sản xuất mỹ phẩm chăm sóc da, trang điểm và chăm sóc cá nhân. Trong những năm qua, các công thức IPP của Tree Chem đã được ngành công nghiệp công nhận rộng rãi nhờ kết cấu, khả năng tương thích và hiệu suất tuyệt vời trong các ứng dụng mỹ phẩm cao cấp. Bên cạnh việc cung cấp sản phẩm, chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ tìm nguồn cung ứng và hỗ trợ pha chế trọn gói, giúp khách hàng quản lý việc thu mua nguyên liệu quy mô lớn một cách hiệu quả, có thể truy xuất nguồn gốc và đảm bảo chất lượng. Thông qua sự kết hợp giữa chuyên môn kỹ thuật và khả năng cung ứng linh hoạt, Tree Chem giúp khách hàng toàn cầu tạo ra các công thức mượt mà hơn, ổn định hơn và có giá trị cao hơn trong nhiều ngành công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Mục | IPP-98 |
| Chỉ số axit (mgKOH/g) | ≤0,5 |
| Màu sắc (APHA) | ≤20 |
| Chỉ số xà phòng hóa (mgKOH/g) | 185–191 |
| Chỉ số peroxide (g/100g) | ≤0,6 |
| Độ ẩm (%) | ≤0,1 |
| Chỉ số iốt (gI₂/100g) | ≤1 |
| Xét nghiệm (%) | ≥98 |
Ứng dụng
Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân
- Isopropyl Palmitate (IPP) được sử dụng rộng rãi như một thành phần đa chức năng trong chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc tóc. Trong chăm sóc da, nó hoạt động như một chất làm mềm không nhờn với khả năng lan tỏa và độ tương thích cao với da, nhanh chóng thẩm thấu vào lớp sừng để làm mềm da và tăng cường độ ẩm mà không để lại cặn. Nó đóng vai trò là chất đồng nhũ hóa và thành phần pha dầu trong kem và sữa dưỡng thể, ổn định nhũ tương và ngăn ngừa sự tách pha dưới tác động của nhiệt hoặc điều kiện bảo quản. Trong serum và nhũ tương, IPP hòa tan hiệu quả các hoạt chất ưa dầu như vitamin A và E, bộ lọc tia UV và sắc tố, tăng cường khả năng hấp thụ của chúng. Nhờ tính dịu nhẹ và ít gây kích ứng, nó đặc biệt phù hợp với các công thức dành cho da nhạy cảm và chống lão hóa, mang lại kết cấu mịn màng và độ mềm mại lâu dài.
- Trong mỹ phẩm trang điểm, IPP tăng cường khả năng phân tán sắc tố và mang lại độ che phủ đều màu với độ sáng tự nhiên. Trong son môi, nó giúp son lướt nhẹ nhàng trên môi và duy trì cấu trúc tốt ở nhiệt độ cao; trong kem nền và phấn nén, nó cải thiện độ nén và độ đặc; trong công thức phấn mắt và mascara, nó ổn định sắc tố và ngăn ngừa sự vón cục, đảm bảo độ bền màu và lớp trang điểm đều màu.
- Trong chăm sóc tóc, IPP đóng vai trò là chất bôi trơn và chất dưỡng chống tĩnh điện, làm mượt lớp biểu bì, giảm ma sát, cải thiện độ bóng và khả năng dễ vào nếp của tóc. Nó được sử dụng trong dầu xả, dầu dưỡng tóc và sáp để tạo màng bảo vệ và tăng cường độ mềm mại. Trong dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc, IPP hỗ trợ sự phối hợp của các chất hoạt động bề mặt để duy trì độ ẩm và cải thiện chất lượng bọt, đồng thời hoạt động như một chất phân tán và chất tăng cường khả năng thẩm thấu trong các công thức thuốc nhuộm và thuốc uốn tóc.
Nhựa và Cao su
- Trong ngành công nghiệp nhựa, IPP đóng vai trò là chất hóa dẻo và chất bôi trơn thứ cấp cho PVC, polystyrene và các polyme gốc cellulose, giúp cải thiện độ dẻo, khả năng chịu lạnh và hiệu suất gia công. Khả năng phân hủy sinh học và độc tính thấp của nó khiến nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho các phthalate truyền thống. IPP hoạt động như chất bôi trơn cả bên trong và bên ngoài – giảm ma sát giữa bề mặt nhựa và kim loại, cải thiện khả năng chảy của chất nóng chảy và tăng độ bóng và độ mịn của bề mặt. Nó cũng hoạt động như một chất tách khuôn, ngăn ngừa hiện tượng dính và trầy xước trên các bộ phận được đúc, và có thể được sử dụng trong sản xuất màng để cải thiện các đặc tính chống dính và độ trong suốt.
Lớp phủ và mực in
- Trong ngành sơn phủ, IPP được sử dụng như một dung môi, chất pha loãng và chất tăng cường độ chảy có độc tính thấp, giúp tối ưu hóa độ nhớt, tốc độ khô và độ đồng đều của màng sơn. Nó góp phần tạo nên độ bám dính cao, độ bóng và khả năng chống nước trong các lớp phủ bảo vệ và hệ thống chống ăn mòn. Khả năng tương thích của nó với nhựa và dầu hỗ trợ thiết kế công thức linh hoạt. Trong mực in (offset, gravure, flexographic), IPP hoạt động như một dung môi mang với độ bay hơi được kiểm soát, thúc đẩy sự phân tán sắc tố, khả năng in ấn và độ bền trong khi vẫn duy trì độ đồng đều màu sắc và khả năng truyền tải mượt mà.
Ứng dụng dược phẩm
- Trong ngành dược phẩm, IPP được sử dụng làm dung môi, chất mang và chất tăng cường khả năng thẩm thấu cho các công thức bôi ngoài da, qua da và đường uống. Nó tạo thành pha dầu trong kem, gel và sữa dưỡng thể để tạo điều kiện cho việc thoa đều và tăng cường hấp thu thuốc qua da. Trong các hệ thống phân phối thuốc qua da, IPP phá vỡ hàng rào lớp sừng, cải thiện tốc độ thẩm thấu và sinh khả dụng của thuốc. Nó cũng được sử dụng như một tá dược dầu trong viên nang mềm và nhũ tương để ổn định các hoạt chất và đảm bảo vị ngon. Trong các hệ thống phân phối tiên tiến như vi nhũ tương, nano nhũ tương và liposome, IPP hỗ trợ giải phóng có kiểm soát và tăng khả năng hòa tan của các loại thuốc khó tan.
Ngành công nghiệp dệt may
- Trong ngành dệt may, IPP đóng vai trò là chất làm mềm và chất chống tĩnh điện, giúp cải thiện cảm giác khi chạm vào, độ mịn và độ đàn hồi của vải. Trong quá trình kéo sợi và dệt, nó làm giảm ma sát giữa các sợi và các bộ phận kim loại, cải thiện hiệu quả quy trình và chất lượng sợi. Trong khâu hoàn thiện, IPP tạo thành một lớp màng bôi trơn đồng nhất trên bề mặt vải, tăng cường độ mềm mại và giảm sự tích tụ tĩnh điện. Nó cũng hoạt động như một chất mang cho các chất chống thấm nước, kháng khuẩn và chống tia UV, cải thiện độ bền của sản phẩm.
Ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi
- IPP được sử dụng rộng rãi như một dung môi, chất cố định và chất mang trong các công thức nước hoa và hương liệu. Trong nước hoa, nó ổn định các phân tử thơm dễ bay hơi và kéo dài thời gian lưu hương. Độ nhớt thấp và kết cấu không nhờn rít khiến nó trở nên lý tưởng cho các loại nước hoa cao cấp và xịt thơm toàn thân. Trong hương liệu thực phẩm, IPP hoạt động như một dung môi mang được phép sử dụng để đảm bảo sự phân tán đồng đều các thành phần thơm trong kẹo cao su, kem đánh răng và các công thức chăm sóc răng miệng, tăng cường độ bền hương vị và độ an toàn.
Nông nghiệp và thuốc trừ sâu
- Trong nông nghiệp, IPP đóng vai trò là dung môi và chất mang có độc tính thấp cho các công thức thuốc trừ sâu, cải thiện độ hòa tan, độ ổn định và khả năng lan tỏa trên bề mặt cây trồng. Nó tăng cường khả năng thẩm thấu và sinh khả dụng của các hoạt chất trong thuốc trừ sâu, phân bón lá và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. IPP cũng được sử dụng trong lớp phủ hạt giống để đảm bảo sự phân bố đồng đều của các chất xử lý. Việc kiểm soát liều lượng thích hợp là cần thiết để ngăn ngừa độc tính đối với môi trường nước và đảm bảo an toàn môi trường.
Gia công kim loại và bôi trơn
- IPP cung cấp khả năng bôi trơn, làm mát và chống mài mòn hiệu quả trong chất lỏng cắt gọt, dầu dập và các quy trình cán. Nó làm giảm mài mòn dụng cụ, cải thiện độ chính xác kích thước và nâng cao chất lượng bề mặt. Độ ổn định nhiệt và khả năng cháy sạch của nó làm cho nó phù hợp với gia công tốc độ cao và cán lá nhôm, nơi nó ngăn ngừa các khuyết tật bề mặt và hỗ trợ các hoạt động tẩy dầu mỡ và ủ nhiệt.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong các thùng chứa kín ở nơi khô ráo, thoáng mát và có gió tốt.
- Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và ngọn lửa.
- Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh hoặc axit.
- Đảm bảo tất cả thiết bị thao tác đều sạch sẽ, khô ráo và không bị nhiễm bẩn.
- Hãy sử dụng hệ thống nối đất và liên kết thích hợp trong quá trình truyền tải để ngăn ngừa hiện tượng phóng tĩnh điện.
Thông báo sử dụng
- Sử dụng thiết bị sạch sẽ và khô ráo trong quá trình sản xuất và vận hành. Tránh nhiễm bẩn và tiếp xúc với độ ẩm.
- Kem dưỡng ẩm: nước 65%, glycerin 6%, isopropyl palmitate 5%, cetearyl alcohol 4%, dimethicone 2%, chất nhũ hóa 3%. Isopropyl palmitate giúp thẩm thấu nhanh, tăng độ dễ tán và ngăn ngừa cảm giác nhờn rít.
- Sữa dưỡng da mặt: nước 72%, propanediol 4%, isopropyl palmitate 4%, caprylic/capric triglyceride 3%, carbomer 0,25%, chất trung hòa vừa đủ. Isopropyl palmitate giúp cải thiện độ mịn, cảm giác nhẹ nhàng trên da và độ ổn định của nhũ tương.
- Nhũ tương kem chống nắng: nước 58%, isopropyl palmitate 5%, ethylhexyl methoxycinnamate 7%, titanium dioxide 4%, chất nhũ hóa 3%, chất tạo màng 1%. Isopropyl palmitate phân tán các bộ lọc tia UV đồng đều và tăng cường khả năng tạo màng cũng như khả năng chống nước.
- Kem nền dạng lỏng: nước 50%, isopropyl palmitate 8%, cyclopentasiloxane 6%, sắc tố 7%, chất nhũ hóa 3%, chất tạo màng 1%. Isopropyl palmitate giúp cải thiện khả năng thấm ướt của sắc tố, làm đều màu da và mang lại vẻ rạng rỡ tự nhiên.
- Phấn nén: bột talc 60%, mica 10%, isopropyl palmitate 8%, kẽm stearat 3%, chất kết dính 2%, hương liệu vừa đủ. Isopropyl palmitate giúp tăng khả năng nén, củng cố cấu trúc bột và mang lại lớp nền mịn màng.
- Thành phần cơ bản của son môi: dầu thầu dầu 22%, isopropyl palmitate 9%, sáp ong 8%, sáp candelilla 4%, sắc tố 5%, tocopherol 0.5%. Isopropyl palmitate giúp son trượt dễ dàng hơn, tăng độ bóng và đảm bảo sự phân tán sắc tố đồng đều.
- Dầu xả tóc: nước 70%, isopropyl palmitate 5%, cetearyl alcohol 3%, behentrimonium chloride 1%, amodimethicone 0.5%, hương liệu 0.3%. Isopropyl palmitate làm mượt bề mặt tóc, giảm ma sát, tăng độ bóng và mềm mại.
- Dầu gội: nước 64%, SLES 10%, cocamidopropyl betaine 6%, isopropyl palmitate 2%, PEG-7 glyceryl cocoate 2%, natri clorua 1%. Isopropyl palmitate giúp cải thiện chất lượng bọt, giảm kích ứng và tăng cường khả năng dưỡng tóc.
- Kem dưỡng da tay: nước 68%, glycerin 5%, isopropyl palmitate 6%, bơ hạt mỡ 3%, axit stearic 2%, chất nhũ hóa 2%. Isopropyl palmitate mang lại kết cấu mềm mượt, thấm nhanh và dưỡng ẩm lâu dài.
- Thành phần cáp PVC: Nhựa PVC 100 phr, chất hóa dẻo chính 25 phr, isopropyl palmitate 3 phr, chất ổn định Ca-Zn 3 phr, chất hỗ trợ xử lý 1 phr. Isopropyl palmitate cải thiện khả năng chảy nóng chảy, tăng cường độ dẻo và tạo độ bóng bề mặt.
- Lớp phủ gốc dung môi: nhựa acrylic 38%, dung môi 50%, isopropyl palmitate 3%, TiO₂ 7%, phụ gia 2%. Isopropyl palmitate tối ưu hóa độ nhớt, tăng cường khả năng tự san phẳng và tăng độ bóng.
- Mực in offset: vecni 58%, bột màu 22%, isopropyl palmitate 4%, sáp 2%, phụ gia 2%. Isopropyl palmitate giúp cải thiện sự phân tán bột màu, tăng cường khả năng truyền mực in và duy trì bề mặt mịn.
- Kem bôi ngoài da: nước 62%, isopropyl palmitate 7%, hoạt chất 2%, axit stearic 3%, chất nhũ hóa 3%, chất giữ ẩm 5%. Isopropyl palmitate giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của thuốc và đảm bảo kem được thoa đều.
- Gel bôi ngoài da: nước 70%, isopropyl palmitate 6%, carbomer 0,5%, chất trung hòa vừa đủ, hoạt chất 1%. Isopropyl palmitate giúp tăng cường khả năng thẩm thấu thuốc và duy trì độ đồng nhất của gel.
- Nước làm mềm vải: nước 92%, esterquat 3%, isopropyl palmitate 1%, nhũ tương silicone 2%, chất bảo quản vừa đủ. Isopropyl palmitate giúp làm mềm vải, giảm tĩnh điện và cải thiện cảm giác khi chạm vào.
- Hương liệu cao cấp: ethanol 80%, tinh dầu thơm 15%, isopropyl palmitate 4%, chất chống oxy hóa 0.2%. Isopropyl palmitate giúp ổn định các phân tử hương thơm và kéo dài thời gian lưu hương.
- Dung dịch gia công kim loại: dầu khoáng 60%, isopropyl palmitate 10%, chất nhũ hóa 3%, phụ gia EP 2%, nước 25%. Isopropyl palmitate tăng cường khả năng bôi trơn, giảm mài mòn dụng cụ và cải thiện chất lượng bề mặt.
Bao bì
- 180 kg mỗi thùng
- 850 kg mỗi thùng IBC
- Có thể đóng gói theo yêu cầu.



