Kali Cacbonat K₂CO₃ CAS 584-08-7
- CAS: 584-08-7
- Từ đồng nghĩa: Cacbonat kali; Dipotassium cacbonat; Kali
- Mã số EINECS: 209-529-3
- Công thức phân tử: K₂CO₃
- Ngành nghề: Kỹ thuật / Thực phẩm / Điện tử
- Quy cách đóng gói: Bao 25 kg, bao jumbo 500 kg, thùng IBC 1.000 kg
Sự miêu tả
Bạn có dự định Mua Kali Cacbonat CAS 584-08-7 Bạn cần dùng cho mục đích công nghiệp hay pha chế? Tree Chem cung cấp kali cacbonat chất lượng cao, có sẵn các loại dành cho kỹ thuật, thực phẩm và điện tử để đáp ứng các yêu cầu sản xuất đa dạng. Đây là một hợp chất màu trắng, không mùi, tan trong nước, có tính kiềm mạnh và được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, thủy tinh và chất tẩy rửa. Để mua hàng hoặc tìm hiểu thêm thông tin, vui lòng liên hệ summer@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Tham số | Sự miêu tả |
| Tên sản phẩm | Kali cacbonat |
| Số CAS. | 584-08-7 |
| Số EINECS. | 209-529-3 |
| Từ đồng nghĩa | Kali cacbonat; Kali dicacbonat; Kali |
| Công thức phân tử | K₂CO₃ |
| Trọng lượng phân tử | 138,21 g/mol |
Thông số kỹ thuật
| Mục | Cấp độ kỹ thuật | Đạt tiêu chuẩn thực phẩm | Cấp độ điện tử |
| Độ tinh khiết (trên cơ sở khô) | ≥99.0 % | ≥99,5 % | ≥99,9 % |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤0,5 % | ≤0,3 % | ≤0,2 % |
| Chất không tan | ≤0,02 % | ≤0,01 % | ≤0,005 % |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤5 ppm | ≤2 ppm | ≤1 ppm |
| Clorua (Cl⁻) | ≤50 ppm | ≤20 ppm | ≤10 ppm |
| Sắt (Fe) | ≤10 ppm | ≤5 ppm | ≤3 ppm |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng | Bột tinh thể màu trắng | Bột tinh thể màu trắng |
Ứng dụng
Kali cacbonat có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như năng lượng mới, bảo vệ môi trường, khoa học vật liệu, y học và nông nghiệp. Các ứng dụng cụ thể của nó như sau:
- Năng lượng mới: Nó có thể tạo thành màng SEI ổn định trong pin ion kali để cải thiện hiệu suất. Nó đóng vai trò là chất phụ gia trong pin ion lithium để ức chế quá trình oxy hóa chất điện giải. Nó cũng có thể tạo thành chất điện giải cho pin nhiên liệu cacbonat nóng chảy và môi trường lưu trữ năng lượng muối nóng chảy.
- Về mặt môi trường: Sản phẩm có thể loại bỏ hydro sunfua và hydro xyanua khỏi khí than bằng công nghệ khử lưu huỳnh chân không (hiệu suất khử lưu huỳnh ≥99%, hiệu suất khử xyanua ≥95%), điều chỉnh độ pH của nước thải và tạo kết tủa với các ion kim loại nặng. Sản phẩm cũng có thể được chế tạo thành dạng khí gel để thu giữ CO₂ hiệu quả.
- Khoa học Vật liệu: Có thể sử dụng làm chất kết dính gốm cho vật liệu composite siêu cứng, điều chỉnh hệ số giãn nở nhiệt trong bột sứ nha khoa (giá trị tối ưu 12-16×10⁻⁶/K), và làm chất hoạt hóa để tối ưu hóa hiệu suất của than hoạt tính (diện tích bề mặt riêng ≥1500m²/g). Cũng có thể kết hợp với vermiculite để giải quyết vấn đề mất nước muối trong lưu trữ năng lượng nhiệt hóa học. Dược phẩm: Có thể kết hợp với polyetylen glycol để tăng độ hòa tan của ibuprofen lên 3,8 lần và kéo dài thời gian giải phóng thuốc trong dịch ruột lên đến 9 giờ. Có thể sử dụng làm tá dược dược phẩm để giảm kích ứng đường tiêu hóa và làm chất kiềm nhẹ trong các phản ứng tổng hợp thuốc như phản ứng ghép nối Suzuki (hiệu suất phản ứng ≥85%).
- Nông nghiệp: Sản phẩm có thể được sử dụng như một loại phân bón kali nồng độ cao, tác dụng nhanh (chứa 50-68% K₂O) cho các loại cây trồng nhạy cảm với clo như thuốc lá và nho, trung hòa đất chua (sử dụng liều lượng 5-10 kg/mẫu). Dung dịch 3-5% có thể được phun qua lá hoặc tưới nhỏ giọt để tăng cường sức đề kháng của cây trồng.
- Sản xuất thủy tinh: Có thể làm giảm điểm nóng chảy của thủy tinh từ 100-150°C. Thành phần 10-15% trong hỗn hợp thủy tinh phẳng làm tăng độ trong suốt từ 5-10% và khả năng chống vỡ từ 30-40%. Nó cũng có thể thay thế thành phần chì trong thủy tinh không chì và tăng cường độ dẻo dai của sợi thủy tinh. Công nghiệp thực phẩm: Có thể được sử dụng như chất làm nở để cải thiện kết cấu của các sản phẩm nướng và điều chỉnh độ dai của các sản phẩm mì ống (là chất cải thiện chất lượng đặc biệt cho mì ăn liền, với mức bổ sung 0,1-0,3%). Nó cũng có thể được sử dụng như chất đệm rượu vang và chất hỗ trợ chế biến hạt ca cao (độ tinh khiết cấp thực phẩm ≥99,0%, asen ≤2mg/kg).
- Xà phòng và chất tẩy rửa: Kali có thể phản ứng với dầu và mỡ để tạo ra xà phòng kali (được sử dụng trong xà phòng lỏng và kem cạo râu). Nó được sử dụng như một chất phụ gia kiềm, chất điều chỉnh độ pH (có thể thêm 5-20g/L vào xà phòng lỏng để duy trì độ pH từ 8-9), và chất làm mềm nước trong chất tẩy rửa tổng hợp. Nó cũng có thể được sử dụng để sản xuất các chất hoạt động bề mặt anion như natri alkylbenzen sulfonat.
- Kali cacbonat cũng được sử dụng trong ngành in ấn và nhuộm (như một chất cố định màu và chất nhuộm) và sản xuất que hàn (như một chất ổn định hồ quang).
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong mát mẻ, khô ráo và thoáng khí khu vực được bảo vệ khỏi hơi ẩm và CO₂.
- Giữ các hộp đựng đóng chặt Để ngăn ngừa hiện tượng tan chảy và sủi bọt khí.
- Tránh tiếp xúc với axit và các hợp chất amoni.
- Xử lý bằng găng tay bảo hộ, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi.
- Duy trì khu vực làm việc sạch sẽ để giảm thiểu sự tích tụ bụi.
Thông báo sử dụng
- Tránh xa hít phải bụi; Sử dụng thiết bị bảo hộ hô hấp phù hợp trong quá trình thao tác.
- Ngăn chặn tiếp xúc da và mắt; Nếu tiếp xúc với hóa chất, hãy rửa ngay bằng nước sạch.
- Không được trộn lẫn với axit mạnh hoặc chất oxy hóa.
- Đảm bảo thông gió đầy đủ trong quá trình xử lý và vận chuyển.
- Trong trường hợp vô tình nuốt phải, Hãy tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức..
Bao bì
- Bao dệt 25 kg có lớp lót PE.
- bao jumbo 500 kg
- Thùng chứa IBC 1.000 kg
- Thích hợp cho vận chuyển hàng số lượng lớn


