Kali Florua KF CAS 7789-23-3
- CAS: 7789-23-3
- Từ đồng nghĩa: Kali monoflorua
- Mã số EINECS: 232-151-5
- Công thức phân tử: KF
- Loại: Thuốc thử ACS / Độ tinh khiết cao / Dihydrat
- Đóng gói: Thùng phuy sợi PE 25 kg hoặc thùng phuy HDPE đạt tiêu chuẩn UN 25 kg
Sự miêu tả
Kali Florua (KF, CAS 7789-23-3) của Tree Chem là được sản xuất Được sản xuất bởi Tree Chem với công nghệ tinh chế và lọc tiên tiến để đảm bảo thành phần chính xác, hàm lượng cao và mức tạp chất thấp. Chúng tôi sản xuất ba lớp của kali florua—Thuốc thử ACS, Độ tinh khiết cao, Và Dihydrat—để đáp ứng các yêu cầu đa dạng trong tổng hợp, xử lý bề mặt và vật liệu chuyên dụng.
Kali florua (KF) của chúng tôi có hoạt tính florua cao, tính chất nhiệt ổn định và kích thước hạt đồng nhất, thích hợp cho các quy trình flo hóa hữu cơ, khử silyl và khắc thủy tinh. Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm soát chặt chẽ để duy trì hàm lượng clorua, sulfat và kim loại nặng thấp nhằm đảm bảo hiệu suất ổn định. Tree Chem tập trung vào sản xuất chất lượng cao và cung cấp kali florua trên toàn cầu, phục vụ khách hàng trong các ngành công nghiệp hóa chất tinh chế, điện tử và chất xúc tác.
Để hỏi về thông tin mua hàng hoặc thông tin kỹ thuật, vui lòng liên hệ info@cntreechem.com
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
| Số CAS. | 7789-23-3 |
| Từ đồng nghĩa | Kali monoflorua |
| Công thức hóa học | KF |
| Trọng lượng phân tử | 58,10 g/mol (khan) |
| EINECS (EC) | 232-151-5 |
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Thuốc thử ACS (khan) | Độ tinh khiết cao / BioUltra | Thuốc thử dihydrat (KF·2H₂O) |
| Xét nghiệm (KF) | ≥99.0% | ≥99,5% | 98% (thuốc thử điển hình) |
| pH (50 g/L, 20 °C) | 8–9 | 8–9 | — |
| Clorua (Cl⁻) | ≤0,005% | ≤0,005% | ≤0,002% / ≤0,005% |
| Sulfat (SO₄²⁻) | ≤0,005% | ≤0,005% | ≤0,01% / ≤0,02% |
| Hexafluorosilicat (SiF₆²⁻) | ≤0,05% | ≤0,05% | ≤0,05% / ≤0,1% |
| Sắt (Fe) | ≤0,001% | ≤0,001% | ≤0,0005% / ≤0,001% |
| Natri (Na) | ≤0,2% | ≤0,2% | — |
| Lượng kiềm dư (dưới dạng KOH) | ≤0,05% | ≤0,05% | — |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤0,001% | ≤0,001% | ≤0,001% / ≤0,005% |
Ứng dụng
Kali florua được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực điện tử và công nghệ thông tin, năng lượng mới, thực phẩm, công nghiệp, hàn và chất trợ dung, và nông nghiệp.
Chất bán dẫn và mạch tích hợp: Kali florua là một chất ăn mòn và làm sạch quan trọng. Trong quá trình sản xuất tấm silicon, dung dịch kali florua có thể được sử dụng để loại bỏ oxit và tạp chất khỏi bề mặt tấm silicon.
Pin và vật liệu lưu trữ năng lượng: Trong công nghệ pin ion natri, kali florua tinh khiết cao đóng vai trò quan trọng như một nguồn cung cấp natri và florua trong việc chế tạo vật liệu điện cực và chất điện giải. Trong công nghệ pin ion liti, kali florua có thể cải thiện hiệu quả hiệu suất của pin ion liti.
Công nghiệp thực phẩm: Trong bảo quản thực phẩm, kali florua có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho chất bảo quản. Trong chế biến thực phẩm, kali florua có thể được sử dụng như một chất hỗ trợ chế biến.
Xử lý bề mặt kim loại và mạ điện: Trong xử lý bề mặt kim loại, kali florua có thể loại bỏ oxit và tạp chất khỏi bề mặt kim loại, cải thiện độ sạch và độ bôi trơn. Trong các quy trình mạ điện, kali florua có thể được sử dụng như một thành phần của dung dịch mạ.
Hàn và chất trợ hàn: Trong các quy trình hàn, kali florua chủ yếu được sử dụng làm chất trợ hàn. Ví dụ, trong hàn bạc, kali florua là thành phần chính của chất trợ hàn. Về công nghệ chất trợ hàn, các chất trợ hàn không chì có chứa kali florua đã được phát triển để hàn các linh kiện điện tử, và các chất trợ hàn kali florua thân thiện với môi trường đã được phát triển để giảm ô nhiễm môi trường.
Ứng dụng trong nông nghiệp: Kali là một chất dinh dưỡng quan trọng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng, và kali florua đóng vai trò là nguồn cung cấp cả kali và florua. Trong ứng dụng thuốc trừ sâu và bảo vệ thực vật, kali florua có thể được sử dụng như một hoạt chất hoặc thành phần phụ trong thuốc trừ sâu. Trong ứng dụng thuốc diệt nấm, kali florua có tác dụng diệt khuẩn nhất định, ức chế sự phát triển và sinh sản của nhiều mầm bệnh khác nhau.
Các ứng dụng khác: Vật liệu hàng không vũ trụ, vật liệu sinh học và kỹ thuật mô, năng lượng mặt trời và vật liệu quang điện, xử lý nước và kiểm soát ô nhiễm, kiểm soát ô nhiễm không khí và xử lý chất thải rắn.
Lưu trữ & Xử lý
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (2–30 °C) trong điều kiện đậy kín. Tránh ẩm và axit để ngăn ngừa sự giải phóng HF. Tránh tiếp xúc với thủy tinh trong quá trình thao tác ướt. Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và thiết bị chống bụi khi thao tác ở khu vực thông gió tốt.
Thông báo sử dụng
Chỉ sử dụng trong công nghiệp và phòng thí nghiệm. Tránh tiếp xúc với axit, da và mắt. Tuân thủ các biện pháp phòng ngừa trong bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) và các quy định xử lý florua tại địa phương.
Bao bì
Đóng gói trong Thùng sợi tráng PE 25 kg hoặc Thùng nhựa HDPE 25 kg đạt tiêu chuẩn UN. Có thể đặt làm theo kích thước tùy chỉnh theo yêu cầu.


