Kali Hydroxit KOH 90/95/48% CAS 1310-58-3
- CAS: 1310-58-3
- Từ đồng nghĩa: Kali hydroxit; KOH; Dung dịch kiềm kali
- Mã số EINECS: 215-181-3
- Công thức phân tử: KOH
- 90%/ 95%/ 48%/ Loại dùng trong thực phẩm/điện tử
- Đóng gói: 20kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Sự miêu tả
Tree Chem cung cấp kali hydroxit có độ tinh khiết cao (CAS 1310-58-3), còn được gọi là kali ăn da.
Chất kiềm vô cơ này là một hóa chất thiết yếu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, nông nghiệp, chất tẩy rửa và phòng thí nghiệm.
Kali hydroxit (KOH) là một chất rắn màu trắng, dạng vảy hoặc hạt, có tính kiềm mạnh, hút ẩm cao và dễ tan trong nước, tỏa nhiệt khi hòa tan.
Khả năng phản ứng tuyệt vời và độ tinh khiết cao của KOH khiến nó trở thành nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất xà phòng, phân bón, pin và các chất trung gian hóa học.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất và xuất khẩu, đội ngũ Tree Chem đảm bảo chất lượng ổn định, đóng gói an toàn và giao hàng toàn cầu, cung cấp các giải pháp đáng tin cậy cho các ngành công nghiệp cần KOH dạng vảy hoặc dung dịch chất lượng cao.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Kali hydroxit |
| Số CAS | 1310-58-3 |
| Số EINECS. | 215-181-3 |
| Từ đồng nghĩa | Kali hydroxit; KOH; Dung dịch kiềm kali |
| Công thức phân tử | KOH |
| Trọng lượng phân tử | 56.11 |
| Vẻ bề ngoài | Dạng vảy hoặc hạt rắn màu trắng/Chất lỏng trong suốt không màu |
| Cấp | Công nghiệp / Phân tích / Điện tử / Thực phẩm |
Thông số kỹ thuật
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
| Hàm lượng KOH | ≥ 90.0% / 95.0% / 99.0% |
| Clorua (Cl) | ≤ 0,005% |
| Sunfat (SO₄) | ≤ 0,002% |
| Cacbonat (K₂CO₃) | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng Fe | ≤ 0,0002% |
| Chất không tan | ≤ 0,005% |
| Độ hòa tan | Dễ tan trong nước và cồn. |
Chúng tôi là nhà máy đầu tiên tại Trung Quốc sản xuất KOH 95% và có chứng nhận Reach.
Ứng dụng
Sản xuất muối kali: Kali hydroxit 90% là nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất nhiều loại muối kali khác nhau, bao gồm kali cacbonat (K₂CO₃), kali bicacbonat (KHCO₃), kali dihydro photphat (MKP) và kali permanganat. Các muối kali này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thủy tinh, dược phẩm, phụ gia thực phẩm và các lĩnh vực khác. Trong công nghiệp vô cơ, kali hydroxit 90% cũng được sử dụng để sản xuất các chất trung gian hóa học quan trọng như kali nitrit và kali hydro photphat.
Tổng hợp hữu cơ: Trong tổng hợp hữu cơ, kali hydroxit 90% đóng vai trò là chất xúc tác bazơ mạnh trong nhiều phản ứng hóa học. Ví dụ, nó xúc tác cho các phản ứng ngưng tụ aldol, và bột KOH có thể được sử dụng để điều chế chalcone. Trong sản xuất hóa chất tinh chế, kali hydroxit 90% cũng được sử dụng để sản xuất axit oxalic và nhiều hợp chất kali hữu cơ khác nhau.
Mạ điện và xử lý bề mặt: Trong ngành công nghiệp mạ điện, kali hydroxit 90% được sử dụng như một thành phần chính của dung dịch điện phân, giúp cải thiện chất lượng lớp phủ và tăng cường khả năng chống ăn mòn. Nó cũng được sử dụng trong các quy trình xử lý bề mặt kim loại như tẩy dầu mỡ và loại bỏ gỉ sét, và như một chất tẩy rửa kiềm trong các quy trình mạ điện. Kali hydroxit 90% cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như khắc và in thạch bản.
Dung dịch điện phân cho pin kiềm: Kali hydroxit 90%, được sử dụng làm dung dịch điện phân trong pin kiềm, thể hiện khả năng dẫn điện ion và độ ổn định tuyệt vời. Trong pin kẽm-mangan kiềm, dung dịch kali hydroxit đóng vai trò là dung dịch điện phân, và nồng độ cũng như độ tinh khiết của nó ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của pin. Dung dịch KOH là một thành phần thiết yếu trong các công thức vật liệu hoạt tính điển hình trong pin.
Nhuộm và tẩy trắng: Kali hydroxit 90% được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may để nhuộm, tẩy trắng và xử lý kiềm. Trong các quy trình này, tính kiềm mạnh của nó giúp loại bỏ tạp chất khỏi vải, cải thiện kết quả nhuộm và độ trắng.
Sản xuất thuốc nhuộm: Trong ngành công nghiệp nhuộm, kali hydroxit 90% được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm vat, chẳng hạn như vat blue RSN, cũng như thuốc nhuộm melamine. Các loại thuốc nhuộm này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp in và nhuộm dệt may.
Sản xuất xà phòng: Kali hydroxit 90% là nguyên liệu chính để sản xuất xà phòng kali, xà phòng giặt tẩy và xà phòng gội đầu. So với natri hydroxit, xà phòng kali được làm từ kali hydroxit có độ hòa tan trong nước tốt hơn và đặc biệt thích hợp cho sản xuất chất tẩy rửa dạng lỏng.
Sản xuất mỹ phẩm: Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, kali hydroxit 90% được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như kem dưỡng da, kem trị hăm và dầu gội. Chức năng chính của nó là điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm này, giúp duy trì độ ổn định và hiệu quả của sản phẩm.
Chúng tôi cũng sản xuất kali hydroxit 95%, đặc biệt hiệu quả trong ngành công nghiệp điện tử, hóa chất chuyên dụng và chất trung gian dược phẩm. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ Rocket@cntreechem.com.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong khu vực mát mẻ, khô ráo và thông thoáng Tránh xa axit và độ ẩm.
- Vì kali hydroxit có tính hút ẩm cao, hàm lượng ẩm của nó sẽ tăng lên khi tiếp xúc với không khí, vì vậy vui lòng giữ kín hộp đựng.
- Luôn luôn mặc găng tay bảo hộ, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ.
- Trong trường hợp bị đổ, hãy trung hòa bằng axit loãng (ví dụ: axit axetic) và rửa lại bằng nước.
Thông báo sử dụng
- Chất ăn mòn — Gây bỏng da và mắt nghiêm trọng. Cần cẩn thận khi sử dụng.
- Luôn thêm KOH vào nước từ từ., Tuyệt đối không làm ngược lại, để tránh bắn tung tóe do tỏa nhiệt.
- Đảm bảo thông gió đầy đủ và tránh hít phải bụi.
- Theo dõi thông tin địa phương quy định an toàn hóa chất và sử dụng PPE.
- Vứt bỏ phần dư thừa và bao bì. theo tiêu chuẩn môi trường.
Bao bì
Tree Chem cung cấp các giải pháp đóng gói tùy chỉnh và an toàn cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:
- Bao dệt bằng nhựa 25 kg có lớp lót PE bên trong.
- Thùng sợi 25 kg (95%KOH)
- Bao jumbo 500 kg / 1000 kg (FIBC)
- KOH dạng lỏng có sẵn ở dạng Thùng phuy HDPE 200 lít hoặc bồn chứa IBC (dung dịch 25%–50%)
Nếu xuất khẩu KOH, tất cả bao bì đều là... Chống ẩm, kín và tuân thủ các quy định vận chuyển quốc tế (Chất ăn mòn loại 8).




