Các sản phẩm

Kali Methoxide CAS 865-33-8
Kali Methoxide CAS 865-33-8 đóng gói dạng túi
Kali Methoxide CAS 865-33-8, bao bì thùng nhựa HDPE
Kali Methoxide CAS 865-33-8 đóng gói trong thùng phuy thép không gỉ.
Kali Methoxide CAS 865-33-8
Kali Methoxide CAS 865-33-8 đóng gói dạng túi
Kali Methoxide CAS 865-33-8, bao bì thùng nhựa HDPE
Kali Methoxide CAS 865-33-8 đóng gói trong thùng phuy thép không gỉ.

Kali Methoxide CAS 865-33-8

Kali metoxit (CAS 865-33-8) là chất xúc tác mạnh được sử dụng trong sản xuất nhiên liệu sinh học, dược phẩm và hóa chất tinh chế. Tree Chem là nhà sản xuất và cung cấp chuyên nghiệp các sản phẩm dạng rắn và dung dịch có độ tinh khiết cao. Tập trung vào đổi mới năng lượng sinh học, Tree Chem hợp tác với các doanh nghiệp trong và ngoài nước để nâng cao hiệu suất và hiệu quả xúc tác trong các quy trình nhiên liệu tái tạo. Chất lượng đáng tin cậy, an toàn khi sử dụng và nguồn cung ổn định làm cho sản phẩm trở nên lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ summer@cntreechem.com.
CAS: 865-33-8
Từ đồng nghĩa: Kali metylat; Kali metanolat; Kali metanolat
Mã số EINECS: 212-740-3
Công thức phân tử: CH₃OK
Mã sản phẩm: 30% Dung dịch; Chất rắn
Đóng gói: Thùng 25 kg / 50 kg, thùng 200 kg, 1.000 LIBC

Chia sẻ:

Công ty Tree Chem sản xuất Kali Methoxide (CAS 865-33-8) để hỗ trợ các ngành công nghiệp toàn cầu trong sản xuất biodiesel, tổng hợp hữu cơ và sản xuất hóa chất tinh chế. Sản phẩm này có tính kiềm mạnh, hoạt tính cao và độ hòa tan tuyệt vời trong methanol. Trong lĩnh vực năng lượng sinh học, Tree Chem hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong và ngoài nước để cải tiến công thức chất xúc tác và tối ưu hóa hiệu suất phản ứng chuyển hóa este nhằm tạo ra các quy trình sản xuất biodiesel sạch hơn và hiệu quả hơn. Để được báo giá hoặc hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng liên hệ summer@cntreechem.com.

Đặc điểm kỹ thuật

Thông tin cơ bản

MụcĐặc điểm kỹ thuật
Số CAS.865-33-8
Từ đồng nghĩaMethanol, muối kali
Công thức phân tửCH₃KO
Trọng lượng phân tử70,13 g/mol
Số EINECS.212-736-1

Thông số kỹ thuật

Tham sốDung dịch metanol 30%Dạng rắn
Vẻ bề ngoàiChất lỏng trong suốt, không màuBột màu trắng đến trắng ngà
Định lượng (dưới dạng CH₃OK), %29,0–31,0≥99,0
Kiềm tự do (dưới dạng KOH), %≤0,5≤1.0
Methanol, %Sự cân bằng
Nước, %≤0,5≤1.0
Khối lượng riêng (20 °C), g/cm³0,90–0,95
Kim loại nặng (dưới dạng Pb), ppm≤10≤10

Ứng dụng

  • Kali metoxit cấp công nghiệp: Được sử dụng trong sản xuất biodiesel quy mô lớn. Là chất xúc tác kiềm đồng nhất cho các phản ứng chuyển hóa este, kali metoxit cấp công nghiệp, dưới dạng dung dịch metanol 25-32%, được sử dụng rộng rãi trong phản ứng giữa dầu động vật và thực vật với metanol để sản xuất metyl este axit béo (biodiesel). Ngoài biodiesel, kali metoxit cấp công nghiệp cũng được sử dụng rộng rãi trong các quy trình sản xuất hóa chất quy mô lớn khác. Trong sản xuất metyl fomat, kali metoxit đóng vai trò là chất xúc tác trong phản ứng cacbonyl hóa, thúc đẩy phản ứng giữa metanol và cacbon monoxit, cải thiện hiệu suất chuyển hóa và tính chọn lọc của phản ứng.
  • Trong quá trình tổng hợp dimetyl cacbonat và dimetylformamit, kali metoxit loại công nghiệp cũng đóng vai trò là chất xúc tác kiềm mạnh, thúc đẩy sản xuất công nghiệp các nguyên liệu hóa học quan trọng này.
  • Kali metoxit tinh khiết cao (độ tinh khiết ≥99%): Đóng vai trò không thể thiếu trong lĩnh vực hóa chất tinh chế và tổng hợp dược phẩm. So với các sản phẩm cấp công nghiệp, kali metoxit tinh khiết cao có hàm lượng bazơ tự do thấp hơn (≤1%), cung cấp môi trường phản ứng tinh khiết hơn và đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cao cấp đòi hỏi độ tinh khiết sản phẩm cực cao.
  • Tổng hợp phân tử thuốc: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng kali metoxit có độ tinh khiết cao (≥99%) có thể làm tăng hiệu suất của một số phản ứng tổng hợp thuốc lên 2-5 điểm phần trăm so với natri metoxit. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với việc sản xuất các sản phẩm dược phẩm có giá trị gia tăng cao. Ví dụ, trong quá trình tổng hợp các vitamin như vitamin A và vitamin B1, các bước quan trọng được xúc tác bởi kali metoxit có độ tinh khiết cao ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.
  • Các chất trung gian dược phẩm: Kali metoxit đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình tổng hợp các chất trung gian kháng sinh, đặc biệt là trong sản xuất kháng sinh β-lactam.
  • Phụ gia điện phân cho pin lithium-ion: Với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp xe năng lượng mới và lưu trữ năng lượng, kali metoxit đã chứng minh giá trị ứng dụng độc đáo trong tổng hợp các phụ gia điện phân cho pin lithium-ion. Kali metoxit chủ yếu hoạt động như một chất xúc tác kiềm mạnh trong nhiều phản ứng hữu cơ. Ví dụ, trong tổng hợp các phụ gia cacbonat (như etylen cacbonat và propylen cacbonat), phản ứng vòng hóa xúc tác bởi kali metoxit là một bước quan trọng. Kali metoxit xúc tác phản ứng hiệu quả của các diol như etylen glycol và propylen glycol với dimetyl cacbonat để tạo ra các cacbonat vòng tương ứng.
  • Hóa học xanh: Kali metoxit thể hiện nhiều ưu điểm trong các quá trình xúc tác xanh, đặc biệt là đóng vai trò quan trọng trong việc thay thế các chất xúc tác độc hại truyền thống, giảm thiểu việc sử dụng dung môi hữu cơ và cải thiện hiệu suất nguyên tử. Hơn nữa, ứng dụng của nó trong sản xuất nhiên liệu sinh học xanh chứng minh đầy đủ giá trị môi trường của nó.

Lưu trữ & Xử lý

  • Bảo quản trong các thùng chứa bằng thép không gỉ hoặc nhôm được đậy kín dưới khí trơ (nitơ hoặc argon).
  • Tránh xa hơi ẩm, nước và các chất oxy hóa; Kali metoxit phản ứng mạnh với nước và axit.
  • Thao tác ở những khu vực thông thoáng và sử dụng thiết bị chống cháy nổ.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt; sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang).
  • Nên đậy kín các hộp đựng khi không sử dụng để tránh bị phân hủy.

Thông báo sử dụng

  • Có tính ăn mòn cao và nhạy cảm với độ ẩm; tránh tiếp xúc với không khí và nước.
  • Trong sản xuất biodiesel, cần đảm bảo định lượng chính xác và độ tinh khiết của methanol để duy trì hoạt tính của chất xúc tác.
  • Trong trường hợp tiếp xúc, hãy rửa ngay lập tức với nhiều nước và tìm kiếm sự tư vấn y tế.
  • Xử lý chất thải theo quy định môi trường địa phương.

Bao bì

  • Thùng nhựa HDPE 25 kg / 50 kg
  • Thùng phuy thép không gỉ 200 kg
  • Thùng IBC 1.000 lít
  • Thùng chứa ISO dùng cho vận chuyển hàng rời
  • Mỗi gói sản phẩm đều được dán nhãn ghi rõ tên sản phẩm, trọng lượng tịnh, số lô và ngày sản xuất.