Kali Phosphate Monobasic MKP 7778-77-0
- CAS: 7778-77-0
- Từ đồng nghĩa: Monopotassium phosphate; Potassium dihydrogen phosphate; Potassium phosphate monobasic
- Mã số EINECS: 231-913-4
- Công thức phân tử: KH₂PO₄
- Ngành nghề: Kỹ thuật / Thực phẩm
- Đóng gói: Bao 25 kg / Túi FIBC 1.000 kg
Công ty Tree Chem sản xuất và cung cấp Kali Photphat Monobasic (CAS 7778-77-0) cho khách hàng toàn cầu để sử dụng trong sản xuất phân bón, pha chế dung dịch đệm và các quy trình phân tích. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, hàm lượng tạp chất thấp và khả năng hòa tan tuyệt vời. Trong lĩnh vực nông nghiệp, Tree Chem cung cấp các giải pháp dinh dưỡng tích hợp và phân bón hỗn hợp, hợp tác với nhiều nhà sản xuất phân bón trong các dự án dinh dưỡng cây trồng tiên tiến và ứng dụng trên đồng ruộng. Để biết thêm thông tin hoặc báo giá, vui lòng liên hệ info@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
| Số CAS. | 7778-77-0 |
| Từ đồng nghĩa | Monokali photphat; Kali dihydro photphat; Kali photphat monobasic |
| Viết tắt | MKP |
| Công thức phân tử | KH₂PO₄ |
| Trọng lượng phân tử | 136,09 g/mol |
| Số EINECS. | 231-913-4 |
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Cấp độ kỹ thuật | Đạt tiêu chuẩn thực phẩm |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng | Bột trắng |
| Nội dung chính, % phút | 99.0 | 99.0 |
| Photpho pentoxit (P₂O₅), % phút | 51.5 | 51.5 |
| Kali oxit (K₂O), % phút | 34.0 | 34.0 |
| Không tan trong nước, tối đa % | 0.1 | 0.05 |
| Clorua (dưới dạng Cl⁻), % tối đa | 0.2 | 0.02 |
| Độ ẩm, tối đa % | 0.2 | 0.2 |
| Kim loại nặng (như Pb), tối đa % | — | 0.001 |
| Asen (dưới dạng As), tối đa % | — | 0.0003 |
| Florua (dưới dạng F⁻), % tối đa | — | 0.002 |
| pH (dung dịch 5%) | 4.3–4.8 | 4.3–4.8 |
Ứng dụng
Kali dihydro photphat được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hỗ trợ dược phẩm, chế biến công nghiệp và canh tác nông nghiệp, với chức năng tập trung vào các nhu cầu cốt lõi của từng trường hợp.
● Tá dược dược phẩm: Điều chỉnh độ pH của viên nén, viên nang và thuốc tiêm để đảm bảo độ ổn định và hiệu quả của thuốc.
● Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng: Cân bằng điện giải và duy trì sự ổn định axit-bazơ. Thích hợp cho người bị hạ kali máu, sản phẩm cũng có thể bổ sung phốt pho và kali cho người cao tuổi và người tập thể dục.
● Điều trị bệnh: Cải thiện sự mất cân bằng điện giải hoặc kiềm-axit do bệnh thận và tim mạch gây ra, giúp phục hồi các chức năng của cơ thể.
● Vật liệu cho ngành công nghiệp điện tử: Được sử dụng làm chất tẩy rửa bán dẫn và chất phụ gia điện phân pin, đáp ứng nhu cầu sản xuất điện tử cao cấp.
● Dung dịch đệm thí nghiệm: Duy trì độ ổn định pH trong các hệ thống thí nghiệm hóa học và sinh học, đảm bảo độ chính xác của thí nghiệm hoặc quá trình sản xuất.
● Phụ gia thực phẩm: Điều chỉnh độ axit của thực phẩm, tăng cường dinh dưỡng và hỗ trợ quá trình lên men trong sản xuất rượu và bột ngọt.
● Các chất xử lý nước: Làm mềm nước, ức chế sự hình thành cặn và cung cấp chất dinh dưỡng phốt pho cho vi sinh vật trong nước thải, hỗ trợ xử lý nước thải chứa kim loại nặng.
● Bổ sung dưỡng chất cho cây trồng: Cung cấp dưỡng chất phốt pho và kali cho cây lương thực và cây trồng thương mại, thúc đẩy quá trình quang hợp, tăng năng suất và cải thiện chất lượng trái cây.
● Tăng cường khả năng chống chịu stress của cây trồng: Tăng cường khả năng chống chịu của cây trồng đối với hạn hán, rét đậm và bệnh tật, giảm thiểu tác động của điều kiện môi trường khắc nghiệt lên cây trồng.
● Phương pháp bón phân cho cây trồng: Hỗ trợ phun phân qua lá và tưới nhỏ giọt, trong đó phun phân qua lá được sử dụng rộng rãi hơn do tỷ lệ hấp thụ chất dinh dưỡng cao và cho kết quả nhanh chóng.
Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH của dung dịch nhuộm trong in ấn và nhuộm, và như một chất trợ dung trong men gốm. Tuy nhiên, các ứng dụng này có quy mô nhỏ hơn và không phải là trọng tâm chính.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín các hộp đựng để tránh hút ẩm và đóng cục.
- Tránh tiếp xúc với axit mạnh, bazơ mạnh hoặc chất oxy hóa.
- Hạn chế tối đa sự phát sinh bụi; đeo đồ bảo hộ phù hợp khi xử lý.
- Vui lòng tham khảo bảng dữ liệu an toàn sản phẩm (SDS) trước khi sử dụng.
Thông báo sử dụng
- Tránh hít phải hoặc tiếp xúc với mắt; sử dụng ở nơi thông thoáng.
- Cần cẩn thận khi sử dụng để tránh nhiễm bẩn trong các ứng dụng phân tích.
- Trong trường hợp vô tình tiếp xúc hoặc nuốt phải, hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức.
- Đảm bảo tiến hành kiểm tra tính tương thích trước khi trộn với các loại phân bón hoặc hóa chất khác.
Bao bì
- Túi giấy lót PE 25 kg
- Bao dệt 25 kg có lớp lót bên trong.
- Bao jumbo 1.000 kg (FIBC) dùng trong công nghiệp



