Các sản phẩm

N-Methyl-2-pyrrolidone, NMP, CAS 872-50-4, dung môi điện tử, dung môi pin lithium, Tree Chem
N-Methyl-2-pyrrolidone, NMP, CAS 872-50-4, dung môi điện tử, dung môi pin lithium, Tree Chem

N-Methyl-2-pyrrolidone NMP N-Methylpyrrolidone CAS 872-50-4

Tree Chem cung cấp N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP, CAS 872-50-4) độ tinh khiết cao cho các ứng dụng công nghiệp và điện tử tiên tiến. NMP của chúng tôi có khả năng hòa tan tuyệt vời, độ phân cực cao và độ bay hơi thấp, lý tưởng để sử dụng trong chất điện phân pin lithium-ion, làm sạch chất bán dẫn và xử lý chất cản quang. Để biết thông tin chi tiết hoặc báo giá, vui lòng liên hệ info@cntreechem.com.
CAS: 872-50-4
Từ đồng nghĩa: 1-Methyl-2-pyrrolidone; N-Methylpyrrolidone
Mã số EINECS: 212-828-1
Công thức phân tử: C₅H₉NO
Loại: Điện tử / Y tế
Đóng gói: Thùng nhựa hoặc thùng sắt 200 kg

Chia sẻ:

Tree Chem N-Methyl-2-pyrrolidone CAS 872-50-4 là một dung môi phân cực không proton cao cấp với khả năng hòa tan mạnh và độ ổn định hóa học cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện tử để chế tạo chip, pin lithium-ion và tổng hợp hóa chất có độ tinh khiết cao.

Được sản xuất dưới sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, NMP cấp điện tử của Tree Chem đáp ứng các yêu cầu về độ tinh khiết và độ dẫn điện của ngành công nghiệp bán dẫn và pin. Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm tra bằng các phương pháp phân tích tiên tiến để đảm bảo hiệu suất ổn định và độ ẩm cực thấp. Để biết thêm thông tin hoặc hợp tác, vui lòng liên hệ info@cntreechem.com.

Đặc điểm kỹ thuật

Thông tin cơ bản

Tham sốGiá trị
Tên sản phẩmN-Methyl-2-pyrrolidone
Viết tắtNMP
Số CAS.872-50-4
Số EINECS.212-828-1
Công thức phân tửC₅H₉NO
Trọng lượng phân tử99.13
Vẻ bề ngoàichất lỏng trong suốt không màu
Từ đồng nghĩa1-Methyl-2-pyrrolidone; N-Methylpyrrolidone
Bao bìThùng nhựa 200 kg / Thùng sắt 200 kg

Thông số kỹ thuật

MụcĐặc điểm kỹ thuậtĐơn vịPhương pháp thử nghiệm
Độ tinh khiết≥99,90%Sắc ký khí
Độ ẩm≤0,02%Phương pháp Karl Fischer
Màu sắc≤10APHAĐo màu
Mật độ (D₄₂₀)1,027–1,035g/mlPhương pháp mật độ
Chỉ số khúc xạ (nD²⁰)1,465–1,475Khúc xạ kế
pH (20°C, 100 g/L)7–9Phương pháp đo điện thế

Ứng dụng

    Ngành công nghiệp pin lithium

    • N-Methyl-2-Pyrrolidone (NMP) là một dung môi quan trọng trong ngành công nghiệp pin lithium-ion, chủ yếu được sử dụng trong quá trình chuẩn bị hỗn hợp huyền phù catốt. Nó hòa tan chất kết dính polyvinylidene fluoride (PVDF) để tạo thành hỗn hợp huyền phù đồng nhất, giúp tăng cường độ bám dính giữa các vật liệu hoạt tính như LiCoO₂, LiFePO₄ và chất dẫn điện bằng nhôm. Điểm sôi cao và độ phân cực mạnh của NMP cho phép phân tán và ổn định tuyệt vời trong quá trình phủ và sấy ở nhiệt độ cao.
    • Khi ngành công nghiệp năng lượng mới tiếp tục phát triển, nhu cầu về NMP đã tăng vọt. Năm 2024, Trung Quốc chiếm hơn 951 tấn/tấn trong tổng lượng tiêu thụ NMP toàn cầu, được thúc đẩy bởi sự bùng nổ sản xuất xe điện và thiết bị lưu trữ năng lượng. Hợp chất này cũng đóng vai trò quan trọng trong công nghệ bùn có hàm lượng chất rắn cao, nơi khả năng kiểm soát độ nhớt tối ưu giúp đạt được mật độ năng lượng cao hơn và cải thiện hiệu quả sản xuất. NMP thu hồi, được tinh chế bằng phương pháp chưng cất chân không, đạt độ tinh khiết 99,91 tấn/tấn, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả chi phí.

    Ngành công nghiệp điện tử và bán dẫn

    • Trong lĩnh vực bán dẫn, NMP đóng vai trò là chất tẩy lớp cản quang hiệu suất cao và dung môi làm sạch chính xác. Nó loại bỏ hiệu quả cặn cản quang, chất trợ hàn và các chất gây ô nhiễm hữu cơ khỏi các tấm wafer, bảng mạch in (PCB) và tấm màn hình tinh thể lỏng (LCD). Khả năng tương thích với kim loại, gốm sứ và chất nền silicon khiến nó trở thành môi trường làm sạch được ưa chuộng cho các công nghệ chế tạo tiên tiến như 5 nm và 3 nm.
    • NMP cũng được sử dụng trong các hỗn hợp hóa chất điện tử, chẳng hạn như dung dịch làm sạch EKC, nơi nó hoạt động như một dung môi phân cực không proton để hòa tan cặn polymer cứng đầu mà không ăn mòn các linh kiện nhạy cảm. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là dung môi mang trong sản xuất màng polyimide, nhựa epoxy và vật liệu từ tính cần thiết cho chất bán dẫn và màn hình.

    Lớp phủ và mực in

    • Trong các ứng dụng sơn phủ và mực in, NMP hoạt động như một dung môi phụ có điểm sôi cao, giúp cải thiện sự hình thành màng, độ bám dính và độ phẳng của lớp phủ. Nó hòa tan nhựa acrylic, polyurethane và epoxy, tăng cường độ dẻo và độ bóng của lớp phủ. Trong các công thức gốc nước, NMP đóng vai trò là chất hỗ trợ tạo màng, điều chỉnh tốc độ khô và giảm thiểu các khuyết tật bề mặt.
    • Trong ngành công nghiệp mực in, nó đóng vai trò là dung môi phụ trợ trong mực in UV và mực in ống đồng, tối ưu hóa khả năng chảy và phân tán sắc tố. Khả năng tương thích của NMP với nhiều hệ thống nhựa cho phép sử dụng nó trong sơn phủ ô tô, sơn tàu thuyền và các ứng dụng in ấn cao cấp đòi hỏi độ ổn định hóa học cao và khả năng chống chịu môi trường.

    Ngành công nghiệp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp

    • NMP được sử dụng rộng rãi như một môi trường phản ứng, dung môi chiết xuất và chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp peptide, sản xuất kháng sinh và các công thức bào chế thuốc. Độ độc thấp và khả năng hòa tan tuyệt vời của nó làm cho nó phù hợp với các hệ thống truyền thuốc qua da và giải phóng có kiểm soát.
    • Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, NMP đóng vai trò vừa là dung môi tổng hợp vừa là chất hỗ trợ pha chế cho thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm. Nó cải thiện độ hòa tan và sự phân bố đồng đều của các hoạt chất trong hỗn dịch và các chất cô đặc dạng nhũ tương. Tính trơ về mặt hóa học của nó đảm bảo khả năng tương thích với các hoạt chất và chất phụ gia trong công thức, góp phần tạo ra các sản phẩm thuốc trừ sâu ổn định và hiệu quả.

    Ngành công nghiệp polyme và hóa chất tinh chế

    • NMP là dung môi thiết yếu trong tổng hợp polymer, đặc biệt là trong sản xuất polyimide, polyphenylene sulfide (PPS), aramid và nhựa polyurethane. Nó cung cấp khả năng hòa tan tuyệt vời cho các chuỗi polymer, cho phép các phản ứng đồng nhất và tạo màng mịn. Trong ngành hóa chất tinh khiết, NMP tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tổng hợp các hợp chất dị vòng và các chất trung gian có độ tinh khiết cao được sử dụng trong vật liệu tiên tiến và hóa chất chuyên dụng.
    • Nó cũng đóng vai trò là dung môi trùng hợp cho nhựa kỹ thuật và sợi, cho phép sản xuất các vật liệu có độ bền cao và chịu nhiệt. Trong các lớp phủ và chất kết dính, NMP đảm bảo sự phân tán polymer đồng nhất, cải thiện hiệu suất và độ ổn định trong quá trình xử lý.

    Tách và chiết xuất khí

    • Tính chọn lọc cao của NMP đối với các hydrocacbon thơm và không bão hòa cho phép sử dụng nó trong việc tách benzen, toluen và xylen (BTX) từ reformate, cũng như tinh chế axetylen và butadien. Trong xử lý khí, nó đóng vai trò là dung môi khử lưu huỳnh trong các quy trình khí tự nhiên và khí tổng hợp. Tính ổn định và độ bay hơi thấp của nó làm cho nó trở nên lý tưởng cho các hệ thống chiết xuất và tinh chế khí chu kỳ dài.

    Các ứng dụng công nghiệp khác

    • NMP còn được sử dụng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, làm sạch kim loại, tinh chế chất bôi trơn và sản xuất màng lọc. Nó tăng cường hoạt tính bề mặt trong các công thức chất nhũ hóa và đóng vai trò là chất phân tán trong nhũ tương sáp. Trong gia công kim loại, nó hoạt động như một chất tẩy dầu mỡ và chất tẩy rửa, mang lại hiệu quả cao với sự ăn mòn tối thiểu. Nó cũng được sử dụng trong các vật liệu màng lọc như hệ thống thẩm thấu ngược và siêu lọc, mang lại độ xốp và độ bền màng ổn định.

    Lưu trữ & Xử lý

    • Bảo quản trong thùng chứa kín Trong điều kiện khô ráo và thoáng khí.
    • Tránh tiếp xúc với nhiệt, tia lửa và ánh sáng mặt trời.
    • Tránh xa chất oxy hóa mạnh và axit.
    • Xử lý bằng cách sử dụng thiết bị khô và sạch.
    • Sử dụng lớp phủ khí nitơ để bảo quản vật liệu điện tử có độ tinh khiết cao.

    Thông báo sử dụng

    • Hãy đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ trong quá trình vận hành.
    • Tránh tiếp xúc lâu dài với da hoặc hít phải.
    • Đảm bảo thông gió đầy đủ trong khu vực làm việc.
    • Tuân thủ các quy định về môi trường địa phương liên quan đến việc xử lý chất thải.
    • Công thức pha chế hỗn hợp catốt: LiCoO₂ 93,5%, Super P 3%, PVDF 2,5%, NMP phần còn lại — đảm bảo phân tán đồng đều và độ bám dính điện cực mạnh.
    • Hỗn hợp huyền phù catốt hàm lượng chất rắn cao: Vật liệu hoạt tính 100 g, CNT 0,83 g, PVDF 0,8 g, NMP 8,08 g — cải thiện mật độ năng lượng và hiệu quả sấy khô.
    • Dung dịch tẩy lớp cản quang: NMP 60%, DMSO 20%, nước khử ion 15%, chất ức chế 5% — loại bỏ hiệu quả cặn bám của lớp cản quang.
    • Công thức làm sạch PCB: Cồn diacetone 120 phần, NMP 24 phần, chất hoạt động bề mặt không ion 4 phần — loại bỏ chất trợ hàn và các chất gây ô nhiễm trên bề mặt.
    • Sơn gốc nước: Hỗn hợp nhựa + chất tạo màu + phụ gia + NMP 6% — tăng cường khả năng tạo màng và độ phẳng bề mặt.
    • Thành phần mực UV: Epoxy acrylate 70%, chất pha loãng 15%, chất khởi tạo quang hóa 7%, NMP làm dung môi phụ trợ — tối ưu hóa khả năng chảy và độ bám dính.
    • Môi trường tổng hợp peptide: Axit amin 1 mmol + DCC 1,2 mmol + HOBt 1,2 mmol + NMP 40 mL — cung cấp môi trường phản ứng hiệu quả.
    • Tổng hợp thuốc diệt cỏ: Nguyên liệu thô + 100 mL NMP — thu được sản phẩm 73% có độ tinh khiết cao.
    • Chất nhũ hóa sáp: Paraffin + NMP 15–20% — tạo thành vi nhũ tương ổn định, kháng axit và kiềm.
    • Hệ thống tinh chế khí: NMP được sử dụng làm chất chiết xuất các hợp chất thơm và dung môi khử lưu huỳnh — giúp tăng hiệu quả và tính chọn lọc.

    Bao bì

    • Thùng nhựa 200 kg
    • Thùng sắt 200 kg
    • Có thể đóng gói theo yêu cầu.