Natri Hexametaphosphat SHMP Natri Polymetaphosphat CAS 10124-56-8
- CAS: 10124-56-8
- Từ đồng nghĩa: Natri polyphosphat; Natri polymetaphosphat; SHMP
- Mã số EINECS: 233-343-1
- Công thức phân tử: H7NaO18P6
- Cấp độ: Cấp độ công nghiệp
- Quy cách đóng gói: Bao 25 kg
Công ty Tree Chem sản xuất Natri Hexametaphosphate CAS 10124-56-8 cho khách hàng đang tìm mua một loại polyphosphate đáng tin cậy được sử dụng trong xử lý nước, chất tẩy rửa và chế biến thực phẩm. Sản phẩm được sản xuất với hàm lượng phosphate được kiểm soát và mức độ tạp chất thấp để hỗ trợ hiệu suất ổn định trong các ứng dụng công nghiệp. Liên hệ info@cntreechem.com.
Natri hexametaphosphate hoạt động như một chất phân tán, chất tạo phức và chất làm mềm nước hiệu quả. Nhờ khả năng tạo phức mạnh với các ion kim loại như canxi và magiê, nó được sử dụng rộng rãi để ngăn ngừa sự hình thành cặn và cải thiện độ ổn định của công thức trong các quy trình công nghiệp.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Natri hexametaphosphat |
| Từ đồng nghĩa | Natri polyphosphat; Natri polymetaphosphat; SHMP |
| CAS | 10124-56-8 |
| EINECS | 233-343-1 |
| Công thức phân tử | H7NaO18P6 |
| Trọng lượng phân tử | 503.87 |
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Loại công nghiệp (Hạng nhất) |
| Tổng lượng phốt phát (dưới dạng P₂O₅) | ≥68.0% |
| Photphat không hoạt động (dưới dạng P₂O₅) | ≤7.5% |
| Không tan trong nước | ≤0,04% |
| Sắt (dưới dạng Fe) | ≤0,03% |
| pH (dung dịch 10 g/L) | 5,8 – 7,3 |
| Độ hòa tan | Đạt tiêu chuẩn |
Ứng dụng
Chế biến thực phẩm: Thịt, hải sản và hệ thống giữ nước
- Natri hexametaphosphate được sử dụng rộng rãi trong chế biến thịt và hải sản vì nó cải thiện khả năng giữ nước, hỗ trợ phát triển cấu trúc và giúp duy trì năng suất sản phẩm trong quá trình chế biến và bảo quản. Khả năng liên kết của nó cho phép tương tác với các ion kim loại và hệ thống protein theo cách cải thiện khả năng giữ ẩm và giảm tổn thất chất lượng.
- Trong các sản phẩm thịt chế biến sẵn như xúc xích, giăm bông và các sản phẩm tái cấu trúc tương tự, SHMP được sử dụng để cải thiện độ mọng nước và độ ổn định của sản phẩm. Nó giúp mở rộng mạng lưới protein và hỗ trợ khả năng liên kết nước mạnh hơn, điều này rất quan trọng đối với chất lượng lát cắt, hiệu suất nấu nướng và độ đồng nhất về kết cấu.
- Trong các ứng dụng chế biến hải sản, SHMP đặc biệt được đánh giá cao nhờ khả năng giữ ẩm và ổn định trọng lượng. Nó được sử dụng trong các hệ thống ngâm hoặc xử lý để cải thiện kết cấu, giảm lượng nước rỉ ra và hỗ trợ vẻ ngoài tốt hơn sau khi bảo quản và rã đông.
- Một chức năng quan trọng khác trong hệ thống thực phẩm là kiểm soát quá trình oxy hóa. Bằng cách tạo phức với các ion kim loại vi lượng, SHMP giúp giảm các phản ứng gây ra hiện tượng đổi màu, ôi thiu hoặc suy giảm chất lượng, điều này làm cho nó hữu ích trong các thực phẩm giàu protein, nơi thời hạn sử dụng là yếu tố quan trọng.
Chế biến sữa và ổn định protein
- Trong chế biến sữa, SHMP được sử dụng như một chất ổn định và chất liên kết canxi, đặc biệt là trong phô mai chế biến, sữa bột và đồ uống từ sữa. Khả năng liên kết canxi của nó rất quan trọng vì canxi ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự liên kết chéo của protein và độ ổn định của nhũ tương.
- Trong các hệ thống sản xuất phô mai, SHMP giúp ngăn ngừa hiện tượng vón cục và cải thiện khả năng tan chảy bằng cách giảm sự kết tụ protein quá mức do canxi gây ra. Điều này hỗ trợ kết cấu mịn hơn, khả năng phết tốt hơn và sự nhũ hóa ổn định hơn trong sản phẩm cuối cùng.
- Trong sữa bột và các hệ thống sản phẩm sữa hoàn nguyên, SHMP được sử dụng để cải thiện độ ổn định của protein trong quá trình chế biến và bảo quản. Nó giúp giảm xu hướng đông tụ và hỗ trợ phân tán đồng đều hơn khi sản phẩm được hoàn nguyên hoặc chế biến thêm.
- Trong các loại đồ uống từ sữa và các hệ thống tương tự, SHMP hoạt động như một chất ổn định giúp kiểm soát sự kết tủa và lắng đọng. Điều này đặc biệt hữu ích khi độ ổn định thời hạn sử dụng và hình thức bên ngoài là những yêu cầu thương mại quan trọng.
Chế biến đồ uống, thực phẩm đóng hộp và độ ổn định của sản phẩm
- SHMP được sử dụng trong đồ uống vì nó giúp kiểm soát sự không ổn định liên quan đến ion kim loại, bao gồm hiện tượng vẩn đục, đổi màu và tạo cặn. Điều này làm cho nó trở nên có giá trị trong nước ép trái cây, đồ uống có ga và các hệ thống chất lỏng khác, nơi độ trong suốt và độ ổn định hương vị là điều cần thiết.
- Trong các ứng dụng đồ uống, SHMP hoạt động như một chất hấp thụ các kim loại vi lượng, nếu không chúng có thể gây ra những thay đổi không mong muốn về màu sắc hoặc hương vị. Điều này giúp cải thiện tính nhất quán của sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng.
- Trong bia và các loại đồ uống liên quan, SHMP được sử dụng như một chất làm trong giúp giảm độ đục do kim loại gây ra. Điều này giúp bia có vẻ ngoài trong hơn và độ ổn định khi bảo quản tốt hơn.
- Trong trái cây và rau đóng hộp, SHMP giúp bảo quản màu sắc tự nhiên và giảm sự đổi màu do phản ứng của các kim loại vi lượng. Nó cũng góp phần vào sự ổn định tổng thể của công thức trong các sản phẩm chế biến tiếp xúc với xử lý nhiệt và bảo quản.
Bánh mì, thực phẩm tiện lợi và hệ thống dạng bột
- SHMP được sử dụng trong công thức làm bánh và thực phẩm tiện lợi như một chất cải thiện bột nhào, chất hỗ trợ nhũ hóa và thành phần chống vón cục. Những vai trò này làm cho nó hữu ích trong các sản phẩm mà khả năng xử lý và tính ổn định của bột là quan trọng.
- Trong hệ thống bột nhào, SHMP giúp cải thiện khả năng xử lý và kết cấu bằng cách tác động đến tương tác nước và sự phân tán nguyên liệu. Điều này hỗ trợ việc xử lý bột nhào đồng đều hơn và có thể cải thiện tính nhất quán của các sản phẩm nướng.
- Trong thực phẩm chế biến sẵn và các hỗn hợp dạng bột, SHMP được sử dụng để giảm hiện tượng vón cục và cải thiện khả năng chảy tự do. Điều này đặc biệt hữu ích trong các công thức dạng khô, nơi sự hấp thụ độ ẩm và sự vón cục có thể làm giảm hiệu quả chế biến và hiệu suất sử dụng cuối cùng.
- Nó cũng góp phần vào quá trình nhũ hóa và kiểm soát kết cấu tổng thể trong thực phẩm chế biến sẵn, giúp duy trì độ mịn và cấu trúc ổn định trong các hệ thống đa thành phần.
Xử lý nước: Ức chế đóng cặn, cô lập chất ô nhiễm và kiểm soát ăn mòn
- Xử lý nước là một trong những ứng dụng công nghiệp quan trọng nhất của SHMP. Nó được sử dụng vì khả năng mạnh mẽ trong việc cô lập các ion gây độ cứng như canxi và magiê, giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn trong hệ thống nước công nghiệp và đô thị.
- Trong hệ thống nước làm mát, SHMP giúp giữ các ion gây độ cứng ở dạng hòa tan hoặc không gây đóng cặn, giảm sự lắng đọng trên bề mặt truyền nhiệt. Điều này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm tần suất bảo trì.
- Trong xử lý nước nồi hơi và nước cấp, SHMP giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn vôi, nếu không sẽ làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và gây hư hại thiết bị. Khả năng cản trở sự phát triển tinh thể của nó làm cho nó đặc biệt có giá trị trong các hệ thống tiếp xúc với nhiệt độ cao và nồng độ muối cao.
- Trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt và nước uống, SHMP cũng được sử dụng để kiểm soát các vấn đề về chất lượng nước liên quan đến sắt, mangan, chì và đồng. Nó có thể giúp giảm sự đổi màu, ổn định kim loại trong dung dịch và hỗ trợ hiệu suất hệ thống phân phối tốt hơn.
- Một vai trò quan trọng khác là kiểm soát ăn mòn. SHMP có thể góp phần hình thành các lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, giúp giảm tốc độ ăn mòn trong điều kiện xử lý thích hợp.
Chất tẩy rửa, sản phẩm giặt ủi và chất tẩy rửa công nghiệp
- SHMP là một chất tăng cường hiệu quả tẩy rửa và làm mềm nước kinh điển. Trong các hệ thống tẩy rửa, giá trị của nó đến từ khả năng liên kết các ion canxi và magiê, những chất nếu không có chúng sẽ cản trở hoạt động của chất hoạt động bề mặt.
- Trong chất tẩy rửa quần áo, SHMP cải thiện hiệu quả làm sạch trong nước cứng bằng cách ngăn chặn các ion gây độ cứng làm vô hiệu hóa các chất hoạt động bề mặt anion. Điều này hỗ trợ khả năng tẩy rửa mạnh hơn, tận dụng bọt tốt hơn và loại bỏ vết bẩn hiệu quả hơn.
- Nó cũng hoạt động như một chất phân tán, giúp giữ cho bụi bẩn đã được loại bỏ lơ lửng trong nước giặt thay vì bám trở lại vào vải. Điều này rất quan trọng trong cả hệ thống giặt ủi gia đình và công nghiệp.
- Trong máy rửa chén tự động và các sản phẩm tẩy rửa mạnh, SHMP cải thiện hiệu quả làm sạch tổng thể bằng cách kết hợp tác dụng tạo lớp phủ, làm mềm nước và phân tán chất bẩn. Các chức năng này đặc biệt quan trọng trong môi trường nước cứng và các hoạt động làm sạch công nghiệp có nhiều chất bẩn.
- Trong các chất tẩy rửa kim loại, chất tẩy rửa vật liệu xây dựng và chất tẩy rửa đa năng, SHMP giúp xử lý nước và phân tán các hạt, hỗ trợ loại bỏ hiệu quả hơn các chất bẩn khoáng, cặn dầu mỡ và ô nhiễm trong quá trình sản xuất.
Ngành công nghiệp gốm sứ: Khử cặn, kiểm soát dung dịch tráng men và xử lý men gốm
- SHMP được sử dụng rộng rãi trong chế biến gốm sứ như một chất chống đông tụ và phân tán. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất về mặt kỹ thuật vì độ nhớt của hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình đúc, bơm, nghiền và tráng men.
- Trong quá trình chuẩn bị thân gốm, SHMP làm giảm độ nhớt của hỗn hợp bằng cách phân tán các hạt đất sét và gốm hiệu quả hơn. Điều này cho phép hàm lượng chất rắn cao hơn với lượng nước thấp hơn, giúp cải thiện hiệu quả sấy khô và kiểm soát kích thước.
- Trong các hệ thống gốc cao lanh và đất sét, SHMP có thể làm giảm đáng kể độ nhớt đồng thời cải thiện độ ổn định của hỗn hợp dạng sệt. Điều này hỗ trợ quá trình nghiền bi, đúc và gia công gốm sứ nói chung hiệu quả hơn.
- Trong hệ thống men và lớp phủ, SHMP giúp ngăn ngừa hiện tượng lắng đọng và cải thiện độ chảy và độ phẳng. Điều này cho phép lớp men được phủ đều hơn và góp phần tạo ra bề mặt sau khi nung mịn hơn.
- Trong lĩnh vực gốm kỹ thuật và điện tử, SHMP được sử dụng ở những nơi mà sự phân tán hạt và độ chính xác của hỗn hợp dạng sệt là đặc biệt quan trọng. Các loại gốm có độ tinh khiết cao rất cần thiết ở đây vì việc kiểm soát tạp chất ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng gốm thành phẩm.
Giấy, bột giấy và chất độn phân tán
- Trong ngành công nghiệp giấy và bột giấy, SHMP được sử dụng để làm mềm nước, phân tán chất độn và hỗ trợ các quy trình liên quan đến độ pH. Chức năng cô lập của nó giúp kiểm soát các ion gây độ cứng, nếu không sẽ gây cản trở đến các phản ứng hóa học ở công đoạn ướt hoặc sự hình thành cặn.
- Với vai trò là chất phân tán, SHMP giúp cải thiện sự phân bố của chất độn, chất tạo màu và phụ gia khoáng. Điều này hỗ trợ độ đồng đều của tấm vật liệu, chất lượng lớp phủ và tính nhất quán của quy trình.
- Nó cũng được sử dụng để giảm đóng cặn và giúp bảo vệ thiết bị kim loại trong các mạch nước xử lý. Sự kết hợp các vai trò này làm cho nó hữu ích trong cả khâu chuẩn bị bột giấy và khâu hoàn thiện giấy.
Hỗ trợ xử lý và nhuộm dệt may
- Trong ngành dệt may, SHMP chủ yếu được sử dụng để làm mềm nước và kiểm soát sự phân tán. Điều này rất quan trọng vì các ion gây độ cứng có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ thuốc nhuộm, hiệu quả giặt giũ và chất lượng hoàn thiện sản phẩm.
- Trong quá trình tiền xử lý và tẩy rửa, SHMP giúp làm mềm nước và cải thiện hiệu quả làm sạch các chất liệu dệt. Điều này hỗ trợ loại bỏ tạp chất đồng đều hơn trước khi nhuộm hoặc hoàn thiện.
- Trong ngành nhuộm, SHMP được sử dụng như một chất phụ trợ giúp cải thiện khả năng thẩm thấu thuốc nhuộm và độ đồng đều màu sắc. Bằng cách kiểm soát các ion kim loại và cải thiện sự phân tán, nó góp phần tạo ra màu sắc ổn định và lặp lại tốt hơn.
- Nó cũng được sử dụng trong in dệt và các quy trình liên quan, nơi độ ổn định của hỗn hợp, chất lượng nước và khả năng tương thích của chất phụ gia ảnh hưởng đến hình thức và hiệu năng cuối cùng của vải.
Gia công kim loại, xử lý bề mặt và ứng dụng trong ngành dầu khí
- Trong gia công kim loại, SHMP được sử dụng trong các hệ thống làm sạch và xử lý bề mặt vì nó có thể liên kết các ion tạo độ cứng, phân tán chất rắn và giúp ổn định dung dịch được sử dụng trong các hoạt động làm sạch, tẩy gỉ hoặc tiền xử lý.
- Trong các hệ thống mạ điện, nó có thể giúp ổn định môi trường ion kim loại và hỗ trợ hiệu suất dung dịch mạ sạch hơn. Trong các ứng dụng liên quan đến ăn mòn, nó góp phần bảo vệ bằng cách giảm sự hình thành cặn và giúp kiểm soát tương tác giữa kim loại và dung dịch.
- Trong lĩnh vực khai thác dầu khí, SHMP xuất hiện trong dung dịch khoan và các hệ thống xử lý nước liên quan. Nó được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt của dung dịch khoan, giảm sự hình thành cặn và giúp quản lý chất lượng nước trong các hoạt động khai thác, nơi sự tích tụ khoáng chất và độ cứng có thể gây ra các vấn đề về vận hành.
Chênh lệch điểm số và quá trình tuyển chọn ứng viên
- SHMP có nhiều loại khác nhau, và việc lựa chọn loại nào ảnh hưởng rất lớn đến tính phù hợp của nó trong ứng dụng. Loại dùng trong thực phẩm được sử dụng khi độ tinh khiết, giới hạn kim loại nặng và tuân thủ quy định là rất quan trọng, đặc biệt là trong các ứng dụng trực tiếp với thực phẩm.
- Loại dùng trong công nghiệp được sử dụng trong xử lý nước, chất tẩy rửa, gốm sứ và các ứng dụng nhạy cảm về chi phí tương tự, nơi không yêu cầu độ tinh khiết cực cao. Loại này thường được lựa chọn dựa trên hiệu suất và hiệu quả kinh tế.
- Các loại có độ tinh khiết cao và chuyên dụng được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm, bán dẫn, điện tử và gốm sứ tiên tiến, nơi cần mức độ tạp chất thấp để đảm bảo độ tin cậy của quy trình và chất lượng sản phẩm.
- Do yêu cầu ứng dụng rất đa dạng, việc lựa chọn loại SHMP phụ thuộc trực tiếp vào độ tinh khiết, điều kiện tiếp xúc dự kiến và các quy định pháp lý.
Các lưu ý về an toàn, xử lý và bảo quản
- SHMP nhìn chung được coi là dễ quản lý trong sử dụng công nghiệp, nhưng vẫn cần các biện pháp kiểm soát xử lý hóa chất tiêu chuẩn. Nó có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp, đặc biệt là ở dạng bột.
- Do có tính hút ẩm, SHMP dễ dàng hấp thụ hơi ẩm từ không khí. Điều này có nghĩa là điều kiện bảo quản rất quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm, khả năng chảy và dễ dàng thao tác.
- Sản phẩm cần được bảo quản trong các thùng chứa kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và nhiệt độ cao. Việc sử dụng đúng cách thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), kiểm soát bụi và xử lý sự cố tràn đổ một cách có trật tự là rất quan trọng trong quá trình sản xuất và sử dụng thường xuyên.
- Quản lý môi trường cũng rất quan trọng vì việc xả thải phốt phát có thể góp phần gây ra hiện tượng phú dưỡng nếu các dòng chất thải không được kiểm soát đúng cách.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Bảo quản tránh ẩm và nhiễm bẩn.
- Tránh tiếp xúc với nhiệt độ hoặc độ ẩm quá cao.
- Luôn đậy kín các hộp đựng khi không sử dụng.
- Tuân thủ các quy trình xử lý và bảo quản hóa chất tiêu chuẩn.
Thông báo sử dụng
- Công thức chế biến thịt có thể sử dụng SHMP với tỷ lệ khoảng 0,1–0,5% trên tổng trọng lượng sản phẩm, trong đó SHMP hoạt động như một chất liên kết phosphat giúp giữ nước và cải thiện kết cấu, từ đó nâng cao năng suất, độ mọng nước và độ ổn định.
- Hệ thống phosphat trong thịt hỗn hợp có thể sử dụng natri tripolyphosphat, natri pyrophosphat và SHMP theo tỷ lệ pha trộn tối ưu, với tổng lượng phosphat được kiểm soát ở mức khoảng 0,5% trọng lượng thịt, trong đó SHMP đóng vai trò là chất tạo phức và chất giữ nước trong gói phosphat.
- Công thức xử lý hải sản có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,2–0,5% trong dung dịch ngâm, trong đó SHMP hoạt động như một chất giữ ẩm và cải thiện kết cấu, hỗ trợ tăng trọng lượng và ổn định chất lượng.
- Công thức chế biến phô mai có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,2–2,75%, trong đó SHMP hoạt động như một loại muối nhũ hóa liên kết canxi, giúp cải thiện khả năng tan chảy và ngăn ngừa kết cấu lợn cợn.
- Công thức ổn định sữa bột có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,5%, trong đó SHMP hoạt động như một chất ổn định protein, giúp giảm đông tụ và cải thiện hiệu quả bảo quản.
- Công thức ổn định đồ uống có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,05–0,1%, trong đó SHMP hoạt động như một chất cô lập ion kim loại, ngăn ngừa hiện tượng đục, lắng đọng và mất ổn định màu sắc.
- Công thức chế biến trái cây hoặc rau đóng hộp có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,05–0,2%, trong đó SHMP hoạt động như một chất bảo vệ màu sắc và hỗ trợ ổn định bằng cách kiểm soát sự biến màu do kim loại vết gây ra.
- Công thức thực phẩm tiện lợi dạng bột có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,05–0,1%, trong đó SHMP hoạt động như một chất phân tán và chất chống vón cục, giúp cải thiện khả năng chảy và độ ổn định trong quá trình chế biến.
- Công thức xử lý nước làm mát có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 5–20 ppm, trong đó SHMP hoạt động như một chất ức chế cáu cặn và chất cô lập ion kim loại, làm giảm sự lắng đọng canxi/magiê trong các hệ thống nước công nghiệp.
- Công thức xử lý nước uống có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,5–2,0 ppm, trong đó SHMP hoạt động như một chất tạo phức và chất hỗ trợ kiểm soát ăn mòn, giúp giảm các vấn đề về chất lượng nước liên quan đến sắt, mangan, chì và đồng.
- Công thức xử lý nước nồi hơi có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 10–50 ppm tùy thuộc vào độ cứng của nước, trong đó SHMP hoạt động như một chất ức chế đóng cặn, giữ cho canxi và magiê ở dạng không tạo cặn.
- Công thức tiền xử lý RO có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 1–5 ppm, trong đó SHMP hoạt động như một chất chống đóng cặn và chất phân tán giúp bảo vệ bề mặt màng khỏi bị tắc nghẽn và lắng đọng.
- Công thức chất tẩy rửa quần áo có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 5–25% cùng với chất hoạt động bề mặt, natri silicat, natri sulfat và các chất tạo cấu trúc khác, trong đó SHMP hoạt động như một chất làm mềm nước, chất tạo cấu trúc và chất phân tán chất bẩn, giúp cải thiện hiệu quả làm sạch trong nước cứng.
- Công thức chất tẩy rửa công nghiệp có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 10–20% cùng với các chất tạo kiềm, chất hoạt động bề mặt, dung môi và chất tạo phức, trong đó SHMP hoạt động như một chất cô lập và phân tán giúp tăng cường hiệu quả làm sạch mạnh mẽ.
- Công thức chất tẩy rửa máy rửa chén tự động có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 8–12% cùng với các chất tạo kiềm, enzyme, chất kích hoạt tẩy trắng và chất ức chế tạo bọt, trong đó SHMP hoạt động như một chất tạo cấu trúc và chất kiểm soát độ cứng, giúp cải thiện hiệu quả giặt rửa và kiểm soát cặn bám.
- Công thức pha chế hỗn hợp gốm có thể sử dụng SHMP với tỷ lệ khoảng 0,1–0,5% dựa trên trọng lượng đất sét, trong đó SHMP hoạt động như một chất chống đông tụ, làm giảm độ nhớt và cho phép xử lý gốm có hàm lượng chất rắn cao hơn.
- Công thức men gốm có thể sử dụng SHMP với tỷ lệ khoảng 0,1–1,0% dựa trên trọng lượng men, trong đó SHMP hoạt động như một chất phân tán và chất giảm nước, giúp cải thiện độ chảy, độ phẳng và độ ổn định của huyền phù men.
- Công thức xử lý giấy có thể sử dụng SHMP với tỷ lệ khoảng 0,1–0,5% dựa trên trọng lượng chất độn, trong đó SHMP hoạt động như một chất phân tán giúp cải thiện sự phân bố chất màu và chất độn trong hệ thống sản xuất giấy.
- Công thức xử lý dệt may có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,5–2,0% cùng với thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt và nước, trong đó SHMP đóng vai trò là chất làm mềm nước và chất hỗ trợ nhuộm, giúp cải thiện độ đồng đều màu sắc và độ ổn định của quá trình.
- Công thức làm sạch kim loại có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 5–10% cùng với axit citric, chất hoạt động bề mặt và nước, trong đó SHMP đóng vai trò là chất tạo phức và phân tán, hỗ trợ loại bỏ oxit và chuẩn bị bề mặt.
- Công thức bùn khoan dầu khí có thể sử dụng SHMP ở nồng độ khoảng 0,1–0,5% với bentonite và nước cùng với điều chỉnh độ pH, trong đó SHMP đóng vai trò là chất phụ gia điều chỉnh độ nhớt và kiểm soát cặn để ổn định dung dịch khoan.
Bao bì
- Bao bì bên trong: túi hai lớp có lớp lót bằng màng polyethylene.
- Bao bì bên ngoài: túi dệt bằng nhựa
- Trọng lượng tịnh: 25 kg mỗi bao



