Natri Percarbonate SPC Natri cacbonat peroxide CAS 15630-89-4
- CAS: 15630-89-4
- Từ đồng nghĩa: Natri cacbonat peroxit; Natri cacbonat peroxyhydrat; SPC
- Mã số EINECS: 239-707-6
- Công thức phân tử: 2 Na₂CO₃ · 3 H₂O₂
- Cấp độ: Công nghiệp / Gia dụng
- Quy cách đóng gói: Bao 25 kg / Bao jumbo 700 kg / Có cả dạng hạt và dạng viên nén.
Natri Percarbonat (SPC) của Tree Chem kết hợp natri cacbonat và hydro peroxit Ở dạng phức chất tinh thể. Khi hòa tan, nó giải phóng hydro peroxide và natri cacbonat, mang lại khả năng oxy hóa mạnh mẽ nhưng an toàn cho môi trường. Với hàm lượng oxy hoạt tính cao (≥ 13 %) và tổn thất khi sấy thấp (≤ 2 %), nó đảm bảo hiệu suất cao trong các ứng dụng tẩy rửa, dệt may và tẩy trắng giấy.
Có sẵn trong dạng hạt và dạng viên, Tree Chem SPC thích hợp cho các hệ thống giặt tự động, chất tẩy rửa gốc oxy và các quy trình làm sạch công nghiệp. Độ ổn định cao (≥ 90 %) và độ pH trung bình (10–11 ở nồng độ 30 g/L) khiến nó trở thành chất oxy hóa và làm trắng không chứa clo được ưa chuộng cho cả mục đích sử dụng trong gia đình và chuyên nghiệp.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Sự miêu tả |
| Số CAS. | 15630-89-4 |
| Số EINECS. | 239-707-6 |
| Công thức phân tử | 2 Na₂CO₃ · 3 H₂O₂ |
| Từ đồng nghĩa | Natri cacbonat peroxyhydrat; Natri cacbonat peroxyhydrat; SPC |
| Vẻ bề ngoài | Hạt tinh thể màu trắng, dễ chảy hoặc viên nén tròn |
| Bao bì | Bao 25 kg / Bao jumbo 700 kg |
Thông số kỹ thuật
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Các hạt hoặc viên nén tinh thể màu trắng, dễ chảy. |
| Lượng oxy có sẵn (%) | ≥ 13.0 |
| Tổn thất khi sấy khô (%) | ≤ 2.0 |
| Độ ổn định (%) | ≥ 90,0 |
| pH (30 g/L, 25 °C) | 10 – 11 |
| Khối lượng riêng (g/L) | 0,70 – 1,20 |
Ứng dụng
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Các hạt hoặc viên nén tinh thể màu trắng, dễ chảy. |
| Lượng oxy có sẵn (%) | ≥ 13.0 |
| Tổn thất khi sấy khô (%) | ≤ 2.0 |
| Độ ổn định (%) | ≥ 90,0 |
| pH (30 g/L, 25 °C) | 10 – 11 |
| Khối lượng riêng (g/L) | 0,70 – 1,20 |
Ứng dụng
Ngành công nghiệp chất tẩy rửa và vệ sinh
- Natri percarbonat là một chất tẩy trắng oxy hoạt tính quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các công thức làm sạch gia dụng và công nghiệp. Khi hòa tan trong nước, nó giải phóng hydro peroxide và oxy, tạo ra quá trình oxy hóa mạnh mẽ để loại bỏ vết bẩn. Nó phân hủy và loại bỏ hiệu quả các vết bẩn hữu cơ cứng đầu như trà, cà phê, máu và dầu mỡ. Trong các chất tẩy rửa quần áo và bột rửa chén hiện đại, SPC thay thế các chất tẩy trắng gốc clo, đảm bảo màu sắc tươi sáng và bảo vệ vải. Nó cũng tăng cường hiệu quả làm sạch khi giặt ở nhiệt độ thấp và cải thiện độ ổn định lâu dài của các công thức chất tẩy rửa.
Ngành công nghiệp dệt và giấy
- Trong ngành dệt may, Natri Percarbonat (SPC) được sử dụng như một chất tẩy trắng thân thiện với môi trường cho vải bông, vải lanh và vải tổng hợp. Nó mang lại độ trắng cao mà không gây hư hại sợi vải, lý tưởng cho các quy trình tiền xử lý và tẩy hồ. SPC cũng được sử dụng trong các hệ thống tẩy trắng liên tục và theo mẻ nhờ khả năng giải phóng oxy ổn định và tác dụng làm ố vàng tối thiểu. Trong ngành công nghiệp giấy, SPC được sử dụng trong tẩy trắng bột giấy, tẩy mực giấy tái chế và cải thiện độ sáng. Nó thay thế natri hypoclorit, giảm ô nhiễm môi trường và cải thiện chất lượng sợi vải cho sản xuất giấy cao cấp.
Xử lý nước và bảo vệ môi trường
- Natri percarbonat là chất oxy hóa hiệu quả trong việc làm sạch nước thải và phục hồi môi trường. Nó phân hủy thành natri cacbonat và hydro peroxit, tạo ra các loại oxy hoạt tính có khả năng oxy hóa các chất ô nhiễm hữu cơ, phenol, sunfua và nitơ amoni. Trong các nhà máy xử lý nước thải, SPC làm giảm COD, màu sắc và mùi hôi đồng thời cải thiện hàm lượng oxy hòa tan. Nó cũng được sử dụng trong cải tạo đất để oxy hóa hydrocarbon dầu mỏ và dư lượng thuốc trừ sâu, phục hồi sức sống của đất và thúc đẩy sự tái tạo vi sinh vật.
Ứng dụng trong Y tế và Chăm sóc Cá nhân
- Trong lĩnh vực y tế, Natri Percarbonat được sử dụng trong các công thức khử trùng cho dụng cụ, bề mặt và các sản phẩm chăm sóc vết thương. Sự phân hủy của nó tạo ra oxy hoạt tính, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và vi rút mà không để lại dư lượng độc hại. Trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng và dung dịch làm sạch răng giả, SPC hoạt động như một chất làm trắng và khử trùng nhẹ. Nó giải phóng các bong bóng oxy để làm sạch bề mặt răng và loại bỏ vết bẩn, cải thiện vệ sinh răng miệng đồng thời nhẹ nhàng với niêm mạc và men răng.
Nông nghiệp và Nuôi trồng thủy sản
- Natri percarbonat được sử dụng trong nông nghiệp như một chất làm giàu oxy cho đất, chất khử trùng và chất phụ gia xử lý nước. Nó cải thiện độ thoáng khí của đất, ức chế nấm gây bệnh và thúc đẩy sự hấp thụ chất dinh dưỡng ở cây trồng. Trong nuôi trồng thủy sản, SPC oxy hóa chất hữu cơ, tăng lượng oxy hòa tan và kiểm soát nồng độ amoniac, do đó duy trì môi trường lành mạnh cho cá và tôm. Đặc tính không độc hại và không chứa clo của nó làm cho nó an toàn cho các hệ thống nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản bền vững.
Ứng dụng trong hóa học và công nghiệp
- Trong ngành công nghiệp hóa chất, Natri Percarbonat đóng vai trò là chất oxy hóa và nguyên liệu thô để sản xuất các hợp chất peroxy khác. Nó được sử dụng trong các phản ứng trùng hợp, tổng hợp oxy hóa và sản xuất các chất hoạt hóa tẩy trắng như TAED. Tính ổn định, dễ sử dụng và dạng rắn của nó khiến nó trở thành nguồn cung cấp hydro peroxide được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu giải phóng oxy có kiểm soát.
Các ứng dụng mới nổi và chuyên biệt
- Natri percarbonat (SPC) ngày càng được sử dụng rộng rãi trong lọc không khí, làm sạch thiết bị điện tử và hệ thống cung cấp oxy khẩn cấp. Nó giúp loại bỏ mùi hôi và ô nhiễm vi sinh vật trong hệ thống HVAC, cung cấp khả năng làm sạch thân thiện với môi trường cho các dụng cụ chính xác và hoạt động như một nguồn oxy trong các quy trình công nghiệp cụ thể. Với nhu cầu ngày càng tăng đối với các công nghệ oxy hóa bền vững, SPC đang trở thành một hóa chất thiết yếu cho các hoạt động công nghiệp xanh.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong khô ráo, thoáng khí những khu vực tránh xa nguồn nhiệt và độ ẩm.
- Giữ nguyên hộp đựng niêm phong Để ngăn ngừa sự phân hủy.
- Tránh tiếp xúc với axit, chất khử và các chất hữu cơ.
- Sử dụng dụng cụ sạch sẽ, khô ráo khi thao tác; tránh ma sát và va đập.
Thông báo sử dụng
- Vì chỉ sử dụng trong công nghiệp, Được thực hiện bởi nhân viên được đào tạo.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Không được trộn lẫn với các chất không tương thích.
- Vứt bỏ theo quy định môi trường địa phương.
- Bột giặt: Natri Percarbonat 10–15 %, Natri Carbonat 20–30 %, LAS 8–12 %, TAED 2–3 %, Zeolit 30–40 %, dùng để tẩy vết bẩn và tẩy trắng.
- Viên giặt: Natri Percarbonat 10–20 %, Natri Perborat 5–10 %, phức hợp chất hoạt động bề mặt 25–35 %, Natri Citrat 3–5 %, màng PVA 15–20 %, để kiểm soát quá trình giải phóng oxy.
- Kem đánh răng: Natri Percarbonat 5–15 %, Canxi Carbonat 40–50 %, Glycerin 15–20 %, SLS 1–2 %, dùng để làm trắng và khử trùng.
- Chất khử trùng y tế: Natri Percarbonat 60 %, Natri Perborat 10 %, Axit Citric 5 %, chất hoạt động bề mặt 5 %, dùng để khử trùng bề mặt và thiết bị.
- Chất xử lý nước: Natri percarbonat 5–10 %, chất xúc tác Fe²⁺ 0,5–2 %, PAC 2–5 %, PAM 0,5 %, để loại bỏ chất hữu cơ và cải thiện COD.
- Chất cải tạo đất: Natri percarbonat 30–50 %, chất ổn định 5 %, chất kháng sinh 5 %, chất điều chỉnh đất sét 10 %, dùng để làm thoáng khí và khử trùng đất.
- Tẩy trắng vải dệt: Natri percarbonat 2–5 g/L ở 60–80°C, pH 9–11, để tẩy trắng sợi vải an toàn.
- Tẩy mực giấy: Natri Percarbonat 2–5 %, Natri Silicat 3–5 %, chất hoạt động bề mặt 1–2 %, để loại bỏ mực và cải thiện độ sáng.
Bao bì
- Bao 25 kg
- Bao jumbo 700 kg
- Có cả dạng hạt và dạng viên nén.




