Nhựa Polyamide Nylon Polyamide Nóng Chảy CAS 68410-23-1
- CAS: 68410-23-1
- Từ đồng nghĩa: Nhựa Polyamide, Polyamide nóng chảy, Chất kết dính mực Polyamide, Nylon
- Mã số EINECS: 614-452-7
- Điểm: Điểm-6120/Điểm-8150/Điểm-9433
- Quy cách đóng gói: 25 kg/bao
Công ty Tree Chem sản xuất nhựa Polyamide CAS 68410-23-1 thông qua quy trình trùng hợp được kiểm soát, đảm bảo độ nhớt đồng nhất và màu sắc ổn định. Sản phẩm thể hiện khả năng tạo màng vượt trội, độ bền liên kết cao và khả năng chống cồn tuyệt vời.
Nó được sử dụng rộng rãi trong mực in flexo và mực in ống đồng, keo nóng chảy, công thức phủ, Và sơn đường công nghiệp. Nhựa polyamide của chúng tôi có nhiều loại khác nhau để đáp ứng các yêu cầu gia công khác nhau. Để biết thông tin kỹ thuật hoặc báo giá, vui lòng liên hệ. summer@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Tham số | Giá trị |
| Số CAS | 68410-23-1 |
| Từ đồng nghĩa | Nhựa Polyamide, Keo nóng chảy Polyamide, Chất kết dính mực Polyamide, Nylon |
| Số EINECS. | 614-452-7 |
| Công thức phân tử | — |
| Cấp | Lớp 6120/Lớp 8150/Lớp 9433 |
| Bao bì | 25 kg/bao |
Thông số kỹ thuật
| Mục | Lớp 6120 | Lớp 8150 | Lớp 9433 |
| Kiểu | Có thể hòa tan trong cồn | Có thể hòa tan trong cồn | Có thể hòa tan trong cồn |
| Màu (Fe-Co) | ≤8 | ≤8 | ≤10 |
| Chỉ số axit (mgKOH/g) | ≤5 | ≤5 | ≤6 |
| Chỉ số amin (mgKOH/g) | ≤5 | ≤5 | ≤6 |
| Độ nhớt (mPa·s/25°C) | 110–140 | 140–160 | VÍ DỤ |
| Điểm hóa mềm (Phương pháp vòng & bi, °C) | 105–115 | 105–115 | 117–127 |
| Độ hòa tan (g/25°C) | — | — | ≥4,3 |
Ứng dụng
Ngành công nghiệp ô tô
- Nhựa Polyamide (Nylon) được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô nhờ độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn tuyệt vời. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nắp động cơ, ống dẫn khí nạp, các bộ phận hệ thống nhiên liệu, bình chứa nước làm mát và các bộ phận dưới nắp ca-pô. Đặc tính nhẹ của nó giúp giảm trọng lượng tổng thể của xe, cải thiện hiệu quả nhiên liệu và giảm lượng khí thải. Nhựa Polyamide (Nylon) cũng thay thế kim loại trong nhiều bộ phận kết cấu nhờ sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, cho phép nó chịu được rung động và tải trọng nhiệt cao. Trong xe điện, nhựa Polyamide (Nylon) ngày càng được sử dụng nhiều trong các mô-đun pin, lớp cách điện cáp và đầu nối nhờ đặc tính cách điện và chống cháy.
Ngành công nghiệp điện và điện tử
- Nhựa Polyamide (Nylon) đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng điện và điện tử nhờ độ bền điện môi, khả năng kháng hóa chất và độ ổn định kích thước vượt trội. Nó thường được sử dụng trong sản xuất các đầu nối, công tắc, rơle, ổ cắm và các linh kiện bảng mạch. Vật liệu này đảm bảo độ bền và khả năng chịu nhiệt dưới tải điện liên tục. Các loại nhựa Polyamide (Nylon) chống cháy được sử dụng trong vỏ thiết bị điện tử tiêu dùng và các bộ phận cách điện, đáp ứng các quy định an toàn nghiêm ngặt. Ngoài ra, khả năng chống hút ẩm và duy trì độ ổn định hình dạng giúp nó phù hợp với các linh kiện điện tử chính xác, đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm.
Ngành công nghiệp dệt và sợi
- Trong ngành dệt may, nhựa polyamide (nylon) là một trong những loại sợi tổng hợp quan trọng nhất nhờ độ đàn hồi vượt trội, khả năng chống mài mòn và kết cấu mịn màng. Nó được sử dụng trong quần áo, đồ thể thao, tất và các loại vải công nghiệp như dù và dây lốp xe. Sợi nhựa polyamide (nylon) có độ bền và tính linh hoạt cao, giữ nguyên hình dạng sau nhiều lần sử dụng và giặt. Trong dệt may kỹ thuật, nó được sử dụng trong quần áo bảo hộ, vải lọc và lớp gia cường, kết hợp độ bền chắc với cấu trúc nhẹ. Sự phát triển của sợi nhựa polyamide (nylon) có nguồn gốc sinh học và tái chế đã mở rộng vai trò của nó trong sản xuất dệt may bền vững.
Ngành công nghiệp bao bì
- Nhựa Polyamide (Nylon) rất cần thiết trong lĩnh vực bao bì, đặc biệt là bao bì thực phẩm và y tế. Nó được sử dụng trong các màng nhiều lớp đòi hỏi đặc tính chắn khí cao, khả năng chống thủng tuyệt vời và độ trong suốt tốt. Màng nhựa Polyamide (Nylon) ngăn chặn sự xâm nhập của oxy và độ ẩm, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm đồng thời giữ được hương thơm. Chúng cũng được sử dụng trong bao bì hút chân không, túi tiệt trùng và hộp đựng mềm dẻo. Sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và độ trong suốt cho phép nhựa Polyamide (Nylon) đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và an toàn của công nghệ bao bì hiện đại.
Ngành y tế và chăm sóc sức khỏe
- Nhựa Polyamide (Nylon) được sử dụng rộng rãi trong ngành y tế nhờ tính trơ về mặt hóa học, khả năng tương thích sinh học và khả năng kháng khuẩn. Nó được dùng để sản xuất chỉ khâu phẫu thuật, ống thông, ống dẫn, các bộ phận cấy ghép và vỏ thiết bị y tế. Bề mặt nhẵn và khả năng kháng khuẩn nhiều lần của vật liệu này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các dụng cụ có thể tái sử dụng. Nhựa Polyamide (Nylon) cũng được sử dụng trong các sản phẩm nha khoa và cấy ghép chỉnh hình, nơi đòi hỏi độ chính xác cao và độ ổn định cơ học. Các công thức Nylon đạt tiêu chuẩn y tế đảm bảo an toàn, độ tinh khiết và hiệu suất lâu dài trong các ứng dụng lâm sàng.
Ngành hàng không vũ trụ và hàng không
- Nhựa Polyamide (Nylon) ngày càng trở nên quan trọng trong ngành hàng không vũ trụ nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng chống mỏi tuyệt vời. Nó được sử dụng để sản xuất các phụ kiện nội thất, ống dẫn, tấm và giá đỡ phải chịu được nhiệt độ cao và ứng suất cơ học. Việc thay thế các bộ phận kim loại bằng nhựa Polyamide (Nylon) giúp giảm trọng lượng máy bay và tăng hiệu quả nhiên liệu. Các vật liệu composite Nylon hiệu suất cao được gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc sợi carbon được sử dụng trong các bộ phận kết cấu, đạt được sự cân bằng cần thiết giữa độ cứng và khả năng chống va đập trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.
Ngành xây dựng và kỹ thuật
- Trong ngành xây dựng, nhựa Polyamide (Nylon) được sử dụng để sản xuất ốc vít, neo, phụ kiện và các linh kiện phần cứng khác nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn. Nó chịu được môi trường ngoài trời khắc nghiệt và tiếp xúc với hóa chất. Nhựa Polyamide (Nylon) cũng đóng vai trò trong hệ thống lát sàn, vật liệu ốp tường và lớp phủ kiến trúc. Vật liệu composite Nylon gia cường được ứng dụng trong ống dẫn, ống luồn cáp và các bộ phận cơ khí đòi hỏi độ bền và tuổi thọ cao. Khả năng chống chịu thời tiết và tính ổn định của nó làm cho nó trở thành vật liệu đáng tin cậy trong cả xây dựng nhà ở và công nghiệp.
Thiết bị thể thao và giải trí
- Nhựa Polyamide (Nylon) là vật liệu được ưa chuộng trong sản xuất thiết bị thể thao nhờ sự kết hợp giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống va đập. Nó được sử dụng để làm mũ bảo hiểm, vợt, dây câu cá, dụng cụ leo núi và các bộ phận xe đạp. Nylon mang lại hiệu suất tuyệt vời dưới áp lực và chuyển động lặp đi lặp lại, đảm bảo cả sự an toàn và thoải mái. Ngoài ra, trọng lượng nhẹ và độ bền cao khiến nó phù hợp với các thiết bị ngoài trời như lều, ba lô và phụ kiện bảo hộ, nâng cao trải nghiệm người dùng trong thể thao và giải trí.
Các ứng dụng mới và đang nổi lên
- Nhựa Polyamide (Nylon) đang mở rộng sang các lĩnh vực mới nổi như in 3D, năng lượng tái tạo và phát triển vật liệu bền vững. Trong sản xuất bồi đắp, bột Nylon được sử dụng để sản xuất các bộ phận phức tạp với độ chính xác cao và độ bền cơ học tốt. Trong năng lượng tái tạo, nó được ứng dụng trong các bộ phận tuabin gió, lớp cách điện cáp và giá đỡ quang điện. Hơn nữa, nhựa Polyamide (Nylon) ngày càng được sản xuất từ các monome sinh học có nguồn gốc từ dầu thầu dầu hoặc các nguyên liệu tái tạo khác, hỗ trợ các nỗ lực toàn cầu hướng tới hóa học xanh và các thực tiễn kinh tế tuần hoàn.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Hãy đóng kín túi để tránh hút ẩm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với các chất oxy hóa mạnh.
- Đảm bảo thiết bị sạch sẽ để tránh ô nhiễm.
- Sử dụng thiết bị nối đất trong quá trình truyền tải để giảm tĩnh điện.
Thông báo sử dụng
- Tránh đun nóng quá lâu ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ quy trình khuyến cáo.
- Không được trộn với các chất có tính axit hoặc chất phản ứng.
- Sử dụng trong điều kiện thông gió công nghiệp tiêu chuẩn.
- Vứt bỏ rác thải theo quy định của địa phương.
- Linh kiện ô tôThành phần: Nhựa Polyamide (Nylon 6/6) 60%, sợi thủy tinh 30%, chất ổn định nhiệt 5%, chất bôi trơn 2%, chất tạo màu 3%. Công thức này giúp tăng cường độ bền cơ học và độ ổn định nhiệt cho các bộ phận ô tô dưới nắp ca-pô như ống dẫn khí nạp và nắp động cơ.
- Đầu nối điệnThành phần: Nhựa Polyamide (Nylon 66) 70%, sợi thủy tinh 25%, chất chống cháy 3%, chất bôi trơn 1%, chất tạo màu 1%. Thành phần này giúp cải thiện khả năng cách điện và chịu nhiệt, đồng thời đảm bảo độ ổn định kích thước trong các đầu nối và vỏ thiết bị điện cao áp.
- Sợi dệt: Nhựa Polyamide (Nylon 6) 100%. Loại polymer này được kéo sợi nóng chảy thành các sợi mảnh, mang lại độ đàn hồi tuyệt vời, khả năng chống mài mòn và kết cấu mịn màng, thích hợp cho quần áo thể thao, tất và vải công nghiệp.
- Màng bao bì thực phẩm: Nhựa Polyamide (Nylon 6/12) 60%, polyetylen 35%, nhựa kết dính 5%. Cấu trúc nhiều lớp này đảm bảo đặc tính chắn khí mạnh mẽ, khả năng chống thủng và độ trong suốt cao, lý tưởng cho bao bì hút chân không và tiệt trùng.
- Chỉ khâu y tế: Nhựa Polyamide (Nylon 6/10) 100%. Vật liệu này được gia công thành sợi đơn hoặc sợi đa với khả năng tương thích sinh học và độ bền kéo cao, thích hợp cho sử dụng trong phẫu thuật và nha khoa.
- Các thành phần cấu trúc hàng không vũ trụThành phần: Nhựa Polyamide (Nylon 12) 55%, sợi carbon 40%, chất liên kết 3%, chất hỗ trợ gia công 2%. Vật liệu composite này đạt được độ cứng cao, trọng lượng nhẹ và khả năng chống mỏi cần thiết trong nội thất hàng không vũ trụ và các cụm cơ khí.
- ốc vít xây dựngThành phần: Nhựa Polyamide (Nylon 6/6) 80%, sợi thủy tinh 15%, chất ổn định tia UV 3%, chất bôi trơn 2%. Sự kết hợp này đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định lâu dài trước các điều kiện thời tiết cho các phụ kiện và neo ngoài trời.
- Dụng cụ thể thaoThành phần: Nhựa Polyamide (Nylon 6) 90%, chất điều chỉnh độ bền va đập 5%, chất tạo màu 3%, chất bôi trơn 2%. Hỗn hợp này giúp tăng cường độ dẻo dai, độ bóng bề mặt và khả năng chống mài mòn cho mũ bảo hiểm, vợt và các thiết bị thể thao chuyên dụng.
- Bột in 3D: Nhựa Polyamide (Nylon 12) 100%. Bột polymer này cung cấp khả năng kết dính lớp chính xác và độ hoàn thiện bề mặt tuyệt vời cho việc sản xuất bồi đắp các bộ phận kỹ thuật phức tạp.
- Các bộ phận tuabin gióThành phần: Nhựa Polyamide (Nylon 66) 65%, sợi thủy tinh 30%, chất chống oxy hóa 3%, chất hỗ trợ xử lý 2%. Công thức này giúp tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống chịu môi trường, hỗ trợ độ bền trong các ứng dụng năng lượng tái tạo.
Bao bì
- 25 kg/bao
- Có thể đóng gói theo yêu cầu của khách hàng.



