Pentaerythritol Tetrastearate PETS Pentaerythritol Tetrastearate, Pentaerythritol Stearate CAS 115-83-3
- CAS: 115-83-3
- Từ đồng nghĩa: PETS, Pentaerythritol Tetrastearate, Pentaerythritol Stearate
- Mã số EINECS: 204-110-1
- Công thức phân tử: C77H156O8
- Hạng: Hạng Cao Cấp, Hạng Nhất
- Đóng gói: Bao 25kg hoặc theo yêu cầu riêng.
Công ty Tree Chem sản xuất Pentaerythritol Tetrastearate CAS 115-83-3 dưới sự kiểm soát sản xuất nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng ổn định và các đặc tính vật lý nhất quán. Sản phẩm này có khả năng tương thích tốt với vật liệu polymer, độ bôi trơn tuyệt vời và độ ổn định nhiệt cao.
Tree Chem hợp tác với nhiều nhà sản xuất polymer và phụ gia trên toàn cầu, đảm bảo nguồn cung ổn định và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Để mua hàng hoặc được hỗ trợ về công thức, vui lòng liên hệ. summer@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Tham số | Giá trị |
| Số CAS | 115-83-3 |
| Từ đồng nghĩa | PETS, Pentaerythritol Tetrastearate, Pentaerythritol Stearate |
| Số EINECS. | 204-110-1 |
| Công thức phân tử | C77H156O8 |
| Cấp | Hạng cao cấp, Hạng nhất |
Pentaerythritol Tetrastearate (PETS) là một trong những chất phụ gia đặc biệt quan trọng đạt tiêu chuẩn xuất khẩu của Tree Chem, nổi tiếng về tính linh hoạt trong các ứng dụng nhựa, chất bôi trơn, chất phủ và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đội ngũ chuyên gia pha chế của chúng tôi cộng tác hàng ngày với các nhà sản xuất toàn cầu, cung cấp các giải pháp kỹ thuật phù hợp giúp tăng cường độ ổn định trong quá trình sản xuất, cải thiện độ hoàn thiện bề mặt và kéo dài độ bền sản phẩm. Qua nhiều năm kinh nghiệm, các công thức PETS của chúng tôi đã được công nhận rộng rãi về độ ổn định nhiệt, khả năng bôi trơn và hiệu suất ổn định vượt trội trong môi trường sản xuất khắc nghiệt. Ngoài việc cung cấp sản phẩm, Tree Chem còn cung cấp hỗ trợ tìm nguồn cung ứng và pha chế tích hợp, giúp các đối tác đơn giản hóa quy trình mua sắm, giảm chi phí và đẩy nhanh đổi mới. Cho dù trong nhựa kỹ thuật, công thức mỹ phẩm hay chất bôi trơn hiệu suất cao, PETS của Tree Chem luôn là sự lựa chọn đáng tin cậy về hiệu quả, chất lượng và độ tin cậy lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Loại cao cấp | Lớp Một |
| Vẻ bề ngoài | Bột rắn màu trắng | Bột rắn màu trắng |
| Chỉ số axit (mgKOH/g) | ≤5 | ≤5 |
| Chỉ số iốt (gI₂/100g) | ≤1 | ≤1 |
| Chỉ số xà phòng hóa (mgKOH/g) | 188–202 | 185–195 |
| Chỉ số hydroxyl (mgKOH/g) | ≤35 | 20–35 |
| Điểm nóng chảy (°C) | 62–65 | 55–65 |
Ứng dụng
Ngành công nghiệp nhựa
- Pentaerythritol Tetrastearate (PETS) đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp nhựa với tư cách là một chất... chất bôi trơn bên trong và bên ngoài hiệu suất cao Và chất tách khuôn, Đặc biệt hữu ích trong quá trình gia công polycarbonate (PC), acrylonitrile-butadiene-styrene (ABS), polyethylene terephthalate (PET) và polyvinyl chloride (PVC). Trong quá trình đúc và ép đùn nhựa, PETS làm giảm độ nhớt nóng chảy của polyme, tăng cường khả năng chảy của vật liệu và ngăn ngừa sự phân hủy nhiệt do nhiệt ma sát. Điều này cải thiện đáng kể độ ổn định kích thước và hiệu quả gia công của các sản phẩm nhựa.
- Trong quá trình gia công PVC, PETS thể hiện khả năng vượt trội. độ ổn định nhiệt Và khả năng giữ màu. Bằng cách hấp thụ và trung hòa hydro clorua (HCl) được tạo ra trong quá trình phân hủy nhiệt, nó ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng ố vàng và hư hỏng sản phẩm. PETS cũng hoạt động hiệp đồng với canxi stearat và kẽm stearat để cải thiện cả độ ổn định nhiệt và động, đảm bảo tính đồng nhất của dòng chảy nóng chảy và tăng cường độ bóng bề mặt.
- Đối với các loại nhựa kỹ thuật như PC và PA, PETS thể hiện có đặc tính bôi trơn và tách khuôn mạnh mẽ Ngay cả trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, PETS vẫn tạo ra một lớp màng bôi trơn đồng nhất giữa polymer và bề mặt khuôn, ngăn ngừa sự bám dính, giảm lực tháo khuôn và cải thiện tuổi thọ khuôn. Điều này làm cho PETS trở thành một chất phụ gia quan trọng trong sản xuất các bộ phận ô tô, linh kiện điện tử và vật liệu quang học đòi hỏi độ chính xác kích thước cao và chất lượng bề mặt vượt trội.
Ngành công nghiệp cao su
- Trong lĩnh vực cao su, Pentaerythritol Tetrastearate đóng vai trò là một chất... chất bôi trơn bên trong, chất phân tán và chất ổn định trong quá trình sản xuất. Trong quá trình trộn và phối trộn cao su, PETS làm giảm ma sát bên trong, cho phép các chất độn như muội than và silica phân tán đều. Điều này giúp tăng cường tính đồng nhất về cơ học và độ đàn hồi của sản phẩm cuối cùng, đồng thời cải thiện độ mịn khi ép đùn vật liệu cao su.
- Khi được ứng dụng vào các công thức cao su tổng hợp như EPDM, SBR và NBR, PETS đóng vai trò là... công cụ xử lý Điều này giúp giảm thiểu hiện tượng dính vào trục lăn và khuôn, rút ngắn thời gian tháo khuôn và tăng hiệu quả sản xuất. Nó cũng nâng cao chất lượng bề mặt của các sản phẩm đúc, mang lại cho các bộ phận cao su bề mặt mịn và bóng hơn. PET thậm chí có thể cải thiện khả năng tương thích của hỗn hợp polymer, cho phép sản xuất các chất đàn hồi hiệu suất cao với độ dẻo và độ bền tối ưu.
Ngành công nghiệp chất bôi trơn và mỡ
- Pentaerythritol Tetrastearate được đánh giá cao như một chất chất phụ gia bôi trơn Nhờ đặc tính ổn định nhiệt, khả năng bôi trơn và chống mài mòn vượt trội, PETS khi được kết hợp vào chất bôi trơn tổng hợp sẽ tạo thành một lớp màng bôi trơn bền vững trên bề mặt kim loại, giúp giảm ma sát, mài mòn và tiêu thụ năng lượng hiệu quả dưới nhiệt độ và áp suất cao. Độ bay hơi thấp và khả năng chống oxy hóa của nó làm cho nó phù hợp với các chất bôi trơn có tuổi thọ cao được sử dụng trong động cơ ô tô, máy móc công nghiệp và các ứng dụng hàng không vũ trụ.
- PETS cũng đóng vai trò là chất điều chỉnh độ nhớt và chất làm đặc Trong các công thức mỡ bôi trơn, PETS giúp cải thiện độ ổn định cấu trúc và tính nhất quán ở nhiệt độ cao. Ngoài ra, PETS còn tăng cường độ ổn định oxy hóa của dầu gốc, ngăn ngừa sự xuống cấp và kéo dài tuổi thọ của chất bôi trơn. Hồ sơ hiệu suất này làm cho PETS trở thành chất phụ gia lý tưởng cho các chất bôi trơn cao cấp được thiết kế cho các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Ngành công nghiệp sơn phủ và mực in
- Trong các loại sơn phủ và mực in, Pentaerythritol Tetrastearate được sử dụng như một chất... chất phân tán, chất điều chỉnh lưu lượng và chất chống lắng đọng. Nó cải thiện sự phân tán sắc tố trong quá trình pha chế, đảm bảo phân bố màu sắc đồng đều và ngăn ngừa hiện tượng lắng đọng trong quá trình bảo quản lâu dài. PETS cũng tăng cường độ bóng và độ mịn của lớp phủ hoàn thiện bằng cách thúc đẩy sự hình thành màng đồng đều.
- Trong sơn tĩnh điện, PETS đóng vai trò là... chất phụ gia thúc đẩy sự chảy và chống vón cục, Nó giúp các hạt bột tan chảy và chảy đều trong quá trình đóng rắn. Điều này dẫn đến bề mặt lớp phủ mịn hơn và độ bóng được cải thiện, đồng thời giảm các khuyết tật như lỗ kim hoặc hiện tượng sần vỏ cam. Trong các lớp phủ gốc dung môi và gốc nước, PETS cải thiện khả năng làm phẳng dòng chảy và tăng cường độ bền màng, làm cho nó đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng trong máy móc công nghiệp, thiết bị gia dụng và lớp phủ ô tô đòi hỏi cả hiệu suất cơ học và thẩm mỹ.
Ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
- Pentaerythritol Tetrastearate ngày càng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân như một chất bổ sung. chất làm mềm, chất cải thiện kết cấu và chất ổn định độ nhớt. Sản phẩm mang lại cảm giác mềm mại, mượt mà cho da và cải thiện khả năng tán đều của kem và sữa dưỡng thể. Ngoài ra, nó còn ổn định nhũ tương bằng cách ngăn ngừa sự tách pha trong các công thức có hàm lượng dầu cao, đảm bảo kết cấu nhất quán trong suốt thời hạn sử dụng.
- PETS cũng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như phấn nén, son môi và dầu xả tóc. Nó giúp tăng cường độ bám dính và độ đồng đều của mỹ phẩm dạng bột, mang lại lớp nền mịn màng, đồng thời cải thiện độ bóng và độ bền màu. Nhờ đặc tính dịu nhẹ và khả năng phân hủy sinh học, PETS phù hợp với xu hướng làm đẹp sạch và thích hợp cho các công thức mỹ phẩm bền vững tập trung vào hiệu quả thân thiện với môi trường và khả năng tương thích với da.
Các lĩnh vực ứng dụng mới và đang nổi lên
- Ngoài các ứng dụng truyền thống, Pentaerythritol Tetrastearate đang được nghiên cứu ngày càng nhiều trong nhiều lĩnh vực khác. nhựa phân hủy sinh học, vật liệu composite và các ứng dụng hóa học xanh. Nó cải thiện khả năng gia công và độ hoàn thiện bề mặt của các polyme phân hủy sinh học như PLA và PBS. Trong vật liệu composite, PETS tăng cường độ bám dính giữa chất nền và chất độn, cải thiện độ bền và độ chắc chắn. Hơn nữa, PETS cho thấy tiềm năng như một... chất bôi trơn sinh học và chất phụ gia nhựa thân thiện với môi trường, Điều này phản ánh sự chuyển đổi của ngành công nghiệp hướng tới các giải pháp vật liệu bền vững và hiệu suất cao.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và độ ẩm.
- Hãy đậy kín các hộp đựng để tránh bị nhiễm bẩn.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các chất oxy hóa mạnh.
- Sử dụng dụng cụ sạch sẽ và khô ráo khi thao tác.
- Đảm bảo nối đất và tránh tích tụ tĩnh điện trong quá trình truyền tải.
Thông báo sử dụng
- Sử dụng theo phạm vi nhiệt độ khuyến cáo để đạt kết quả chế biến tốt nhất.
- Đảm bảo sự phân tán đồng đều trong ma trận polymer.
- Vứt bỏ vật liệu không sử dụng theo quy định môi trường địa phương.
- Công thức chất hỗ trợ xử lý PVC: Pentaerythritol Tetrastearate 1%, Calcium Stearate 0.5%, Zinc Stearate 0.5%, Dầu đậu nành epoxy hóa 2%. PETS hoạt động như chất bôi trơn và chất ổn định nhiệt, cải thiện khả năng chảy và ngăn ngừa sự phân hủy trong quá trình ép đùn.
- Chất điều chỉnh nhựa kỹ thuật: Pentaerythritol Tetrastearate 0,8%, Nhựa Polycarbonate 98,5%, Chất chống oxy hóa 0,7%. PETS làm giảm độ nhớt nóng chảy và tăng cường khả năng tách khuôn trong quá trình ép khuôn ở nhiệt độ cao.
- Hỗn hợp dầu gốc bôi trơn tổng hợp: Pentaerythritol Tetrastearate 2%, Dầu gốc PAO 97%, Phụ gia 1%. PETS cải thiện độ bền màng, giảm mài mòn và tăng cường độ ổn định nhiệt của chất bôi trơn.
- Công thức sơn tĩnh điện: Pentaerythritol Tetrastearate 1,5%, Nhựa Polyester 92%, Chất tạo màu 5%, Chất đóng rắn 1,5%. PETS đóng vai trò là chất điều chỉnh độ chảy và chất chống vón cục, giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của lớp phủ.
- Công thức kem mỹ phẩm: Pentaerythritol Tetrastearate 1%, Axit Stearic 4%, Glycerin 3%, Nước 90%, Chất nhũ hóa 2%. PETS cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
- Phụ gia hỗn hợp cao su: Pentaerythritol Tetrastearate 1%, Cao su tự nhiên 94%, Muội than 4%, Kẽm oxit 1%. PETS cải thiện sự phân tán chất độn và giảm ma sát bên trong, tăng cường độ mịn bề mặt và khả năng gia công.
- Hỗn hợp nhựa phân hủy sinh học: Pentaerythritol Tetrastearate 0,7%, Axit Polylactic (PLA) 98%, Chất chống oxy hóa 1,3%. PETS hoạt động như chất bôi trơn và chất ổn định trong quá trình gia công, cải thiện độ đồng nhất của chất nóng chảy và giảm độ giòn trong sản phẩm cuối cùng.
- Công thức mỡ chịu nhiệt cao: Pentaerythritol Tetrastearate 2%, Dầu gốc tổng hợp 94%, Chất làm đặc 3%, Phụ gia 1%. PETS tăng cường độ ổn định ở nhiệt độ cao và cung cấp khả năng bôi trơn lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt.
- Thành phần mực: Pentaerythritol Tetrastearate 0,5%, Chất tạo màu 12%, Nhựa 85%, Dung môi 2,5%. PETS đóng vai trò là chất phân tán, giúp cải thiện độ lỏng và độ bóng của mực.
- Công thức dầu xả tóc: Pentaerythritol Tetrastearate 0,8%, Cetearyl Alcohol 3%, Silicone Oil 2%, Nước 93,2%, Chất bảo quản 1%. PETS giúp tăng độ mượt, mang lại cảm giác mềm mại và cải thiện hiệu quả dưỡng tóc.
Bao bì
- Bao 25kg
- Có thể đóng gói theo yêu cầu của khách hàng.



