SOE Modified Oil Fatty Ethoxylate PEG-12 Palm Kernel Glycerides CAS 124046-52-2
- CAS: 124046-52-2
- Từ đồng nghĩa: Dầu biến tính chứa chất béo ethoxylat; Dầu biến tính ethoxylat
- Tên INCI: PEG-12 Palm Kernel Glycerides
- Cấp độ: Cấp độ công nghiệp
- Đóng gói: Theo yêu cầu của khách hàng.
Tree Chem cung cấp SOE (Modified Oil Fatty Ethoxylate) là chất hoạt động bề mặt không ion có độ tinh khiết cao, được thiết kế cho mục đích công nghiệp và pha chế, được sản xuất trong điều kiện ethoxyl hóa được kiểm soát để đảm bảo hiệu suất đồng nhất và tính nhất quán của từng lô sản phẩm.
SOE thể hiện khả năng hòa tan tốt, giá trị màu thấp và tính chất ưa nước-ưa dầu cân bằng, cho phép nó hoạt động hiệu quả như một chất nhũ hóa, chất phân tán hoặc chất làm ướt trong các hệ thống dung dịch nước. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi khi cần sự ổn định công thức và độ tin cậy trong quá trình xử lý. Để biết thêm thông tin, hỗ trợ về công thức hoặc yêu cầu tìm nguồn cung ứng, vui lòng liên hệ với Tree Chem theo địa chỉ sau: info@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Mục | Sự miêu tả |
| Tên sản phẩm | SOE (Ethoxylat dầu béo biến tính) |
| Từ đồng nghĩa | Dầu biến tính Ethoxylat; Dầu biến tính Ethoxylat; Chất hoạt động bề mặt không ion SOE |
| Số CAS. | 124046-52-2 |
| Tên INCI | PEG-12 Glyceride từ hạt cọ |
| Loại hóa chất | Ethoxylat dầu biến tính (chất hoạt động bề mặt không ion) |
| Trạng thái vật lý | Chất lỏng |
Thông số kỹ thuật
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
| Hình thức bên ngoài (25 °C) | Chất lỏng màu vàng |
| Màu (Pt-Co)* | ≤ 90 |
| Độ ẩm (%) | ≤ 0,5 |
| Chất hoạt động (%) (100 − độ ẩm) | ≥ 99,5 |
| pH (dung dịch 1%, 25 °C) | 5.0 – 7.0 |
* Được thử nghiệm trong dung dịch ethanol 10% ở nhiệt độ 25 °C.
Ứng dụng
Chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm
- SOE (Modified Oil Ethoxylate), đặc biệt là SOE-N-60, được sử dụng trong công thức dầu gội đầu như một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa thứ cấp giúp cải thiện độ ổn định của bọt, kết cấu bọt và độ dịu nhẹ tổng thể khi làm sạch. Trong các hệ thống gốc sulfat, SOE-N-60 thường được thêm vào với liều lượng thấp để tăng cường hiệu quả cảm quan trong khi vẫn giữ cho hỗn hợp chất hoạt động bề mặt tương thích và dễ xử lý.
- Trong dầu gội, SOE-N-60 hỗ trợ hòa tan các thành phần kỵ nước như tinh dầu thơm và các chất phụ gia dưỡng tóc, giúp sản phẩm giữ được độ trong suốt và ổn định trong quá trình bảo quản. Sản phẩm này cũng giúp giảm nguy cơ kích ứng mắt và cải thiện khả năng dễ chải và độ bóng mượt của tóc khi được sử dụng cùng với các chất hoạt động bề mặt lưỡng tính.
- SOE-N-60 thể hiện hiệu quả vượt trội trong các ứng dụng sữa tắm và gel tắm, nơi mà sự dịu nhẹ và khả năng kiểm soát bọt là yếu tố quan trọng. Hướng dẫn công thức thường đề xuất thay thế một phần chất hoạt động bề mặt truyền thống bằng SOE-N-60 để giảm kích ứng mà vẫn duy trì hiệu quả làm sạch các vết bẩn hàng ngày.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể cần xả sạch, SOE-N-60 góp phần tạo bọt tốt hơn và mang lại cảm giác mềm mại hơn sau khi sử dụng, đồng thời có thể hoạt động như cả chất hoạt động bề mặt và chất hòa tan trong cùng một hệ thống tùy thuộc vào lượng dầu. Tính ổn định của nó trong phạm vi pH vừa phải hỗ trợ thiết kế công thức linh hoạt cho các định vị sản phẩm khác nhau.
- SOE-N-60 được ứng dụng trong các nhũ tương chăm sóc da, đặc biệt là hệ nhũ tương dầu trong nước, nơi nó hoạt động như một chất nhũ hóa và chất hòa tan để tạo ra cấu trúc giọt ổn định với cảm giác mịn màng, không nhờn rít. Đặc tính HLB cao của nó hỗ trợ các nhũ tương ổn định, chịu được sự thay đổi nhiệt độ và duy trì độ đặc trong suốt thời hạn sử dụng.
- Trong các loại sữa dưỡng thể và kem dưỡng da, SOE-N-60 giúp cải thiện khả năng tán đều và hỗ trợ khả năng tương thích với các thành phần hoạt tính, đồng thời cũng được ghi nhận là giúp cải thiện độ ổn định của chỉ số SPF trong các công thức chống nắng khi được sử dụng như một phần của gói chất nhũ hóa. Điều này làm cho SOE-N-60 trở nên hữu ích cho các hệ thống mỹ phẩm đa chức năng, nơi cần cân bằng giữa độ ổn định và cảm giác dễ chịu trên da.
- SOE-N-60 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tay như xà phòng rửa tay dạng lỏng, nơi nó có thể đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt chính ở liều lượng cao hơn mà vẫn duy trì được đặc tính dịu nhẹ. Ở nồng độ này, nó mang lại khả năng làm sạch mạnh mẽ đối với các vết bẩn dầu mỡ, tạo bọt ổn định và cải thiện cảm giác dưỡng ẩm khi kết hợp với các chất giữ ẩm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tay chuyên dụng, SOE-N-60 hỗ trợ giữ ẩm và giảm cảm giác khô sau nhiều lần rửa, điều này rất quan trọng đối với các sản phẩm thường xuyên tiếp xúc với da. Sản phẩm này cũng duy trì khả năng tương thích tốt với các chất tạo phức và chất bảo quản thông thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Chất tẩy rửa và vệ sinh nhà cửa
- SOE-N-60 được sử dụng trong chất tẩy rửa dạng lỏng, đặc biệt là ở dạng đậm đặc, vì nó hòa tan nhanh trong nước và tránh tạo thành pha gel có thể xảy ra với một số chất hoạt động bề mặt truyền thống ở hàm lượng hoạt chất cao. Điều này làm cho nó phù hợp với chất tẩy rửa siêu đậm đặc và đậm đặc, nơi việc kiểm soát độ nhớt và độ trong suốt là rất quan trọng.
- Trong nước giặt siêu đậm đặc 60%, SOE-N-60 có thể hoạt động như chất hoạt động bề mặt chính ở liều lượng cao để mang lại hiệu quả làm sạch mạnh mẽ đối với các vết bẩn thông thường, đồng thời duy trì lượng bọt thấp, giúp máy giặt hoạt động hiệu quả cao. Đặc tính ít bọt giúp máy vận hành tốt hơn, xả nhanh hơn và giảm tiêu thụ nước và năng lượng trong quá trình giặt.
- Trong các chất tẩy rửa dạng lỏng đậm đặc 40%, SOE-N-60 thường được sử dụng làm thành phần chất hoạt động bề mặt chính, giúp cải thiện khả năng loại bỏ vết bẩn dầu mỡ và duy trì độ nhớt ổn định khi nhiệt độ thay đổi. Nó cũng cho thấy khả năng tương thích tốt với các enzyme và chất tẩy trắng, điều này rất quan trọng đối với các gói sản phẩm tẩy rửa hiệu quả hiện đại.
- SOE-N-60 được sử dụng trong nước rửa chén bằng tay, nơi cần cả khả năng tẩy dầu mỡ và sự dịu nhẹ cho da tay. Trong các công thức này, nó giúp loại bỏ vết bẩn nhanh chóng và xả sạch với lượng cặn tối thiểu, đồng thời hệ thống tạo bọt được điều chỉnh để tạo ra chất lượng bọt dễ chịu.
- Trong các hệ thống rửa chén, sự kết hợp giữa SOE-N-60 với chất hoạt động bề mặt lưỡng tính giúp cân bằng giữa bọt, độ dịu nhẹ và khả năng tẩy rửa, nhờ đó sản phẩm hoạt động tốt trên các vết bẩn thực phẩm hỗn hợp. Điều này làm cho sản phẩm phù hợp với nhu cầu làm sạch gia đình và các cơ sở quy mô nhỏ, nơi cần hiệu suất ổn định.
- SOE-N-60 được sử dụng trong các chất tẩy rửa đa năng và chất tẩy rửa bề mặt nhờ khả năng làm ướt và nhũ hóa mạnh mẽ trên các vết bẩn thông thường trên bề mặt cứng. Nó được dùng để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và vết bẩn trên mặt bàn, sàn nhà và các bề mặt nói chung, đồng thời hỗ trợ làm khô nhanh và giảm vệt bẩn trong các công thức đơn giản có chứa dung môi.
- Trong các chất tẩy rửa đa bề mặt, SOE-N-60 có thể được định vị là chất hoạt động bề mặt chính trong cấu trúc công thức được tối ưu hóa. Tính ổn định và dễ dàng trong quá trình xử lý của nó hỗ trợ hiệu quả sản xuất và hiệu suất nhất quán trên nhiều loại bề mặt.
- SOE có thể được thêm vào bột giặt để cải thiện khả năng làm sạch và hòa tan, đặc biệt là đối với các loại bột giặt ít tạo bọt được thiết kế cho máy giặt cửa trước. Ở nồng độ thông thường, nó hỗ trợ khả năng tẩy rửa trong phạm vi nhiệt độ rộng và góp phần kiểm soát quá trình tạo bọt.
- Trong các hệ thống bột giặt có hàm lượng chất tẩy rửa cao, SOE giúp duy trì hiệu quả giặt sạch các vết bẩn dầu mỡ đồng thời hỗ trợ cân bằng tổng thể quá trình giặt với các chất chống bám cặn và hệ thống tẩy trắng bằng oxy. Điều này giúp đáp ứng kỳ vọng của các loại bột giặt hiện đại về hiệu quả làm sạch và khả năng tương thích với máy giặt.
Nông nghiệp và Công thức Thuốc trừ sâu
- Chất hoạt động bề mặt SOE được sử dụng làm chất nhũ hóa trong công thức thuốc trừ sâu, giúp tạo ra nhũ tương dầu trong nước ổn định cho các hoạt chất không tan trong nước. Bằng cách ổn định cấu trúc nhũ tương, SOE hỗ trợ pha loãng đồng đều trong bình phun và cung cấp hoạt chất một cách nhất quán trong quá trình phun thuốc ngoài đồng.
- Trong các hệ nhũ tương đậm đặc, SOE được sử dụng với liều lượng thích hợp để đồng thời thực hiện các chức năng nhũ hóa, làm ướt và phân tán. Điều này hỗ trợ tính ổn định trong quá trình bảo quản và giúp giảm sự tách lớp trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
- SOE được sử dụng như một thành phần làm ướt và lan rộng trong các chất phụ gia thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm để cải thiện độ bao phủ trên bề mặt thực vật, đặc biệt là lá có lớp sáp tự nhiên kỵ nước. Bằng cách giảm sức căng bề mặt, SOE cải thiện sự lan rộng của giọt, tăng diện tích tiếp xúc và hỗ trợ sự thẩm thấu và hấp thụ tốt hơn của hoạt chất.
- Trong việc sử dụng chất phụ gia phun, SOE hỗ trợ cải thiện khả năng chống mưa và độ bám dính tốt hơn trên lá khi được kết hợp với dung môi và chất hoạt động bề mặt phù hợp. Điều này giúp cải thiện tính nhất quán về hiệu quả trên đồng ruộng đồng thời cho phép khả năng chịu đựng chất lượng nước linh hoạt hơn.
- SOE được sử dụng rộng rãi trong các loại thuốc phun nông nghiệp ở nồng độ phun cuối thấp như một chất làm ướt và trải đều hiệu quả. Điều này giúp phân bố thuốc đồng đều hơn trên mục tiêu và giảm thiểu tình trạng phủ không đều, dẫn đến sự biến động về hiệu quả trong các chương trình bảo vệ cây trồng.
- SOE cũng được sử dụng trong các công thức xử lý hạt giống như một chất nhũ hóa và phân tán giúp tạo ra các lớp màng phủ đồng nhất trên bề mặt hạt giống. Điều này cải thiện độ bám dính và phân bố các hoạt chất, hỗ trợ bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại từ đất, đồng thời cải thiện khả năng xử lý và tính nhất quán trong ứng dụng.
Xử lý dệt may
- Các chất hoạt động bề mặt SOE được sử dụng trong quá trình giặt tẩy và xử lý sơ bộ vải dệt như chất làm ướt và chất nhũ hóa, giúp loại bỏ dầu, sáp và tạp chất khỏi vải thô. Điều này cải thiện khả năng thấm ướt của vải và hỗ trợ sự thẩm thấu thuốc nhuộm đồng đều hơn trong các bước tiếp theo.
- Trong quy trình làm sạch, SOE hỗ trợ nhũ hóa mạnh các tạp chất và góp phần nâng cao hiệu quả quy trình nhờ đặc tính ít tạo bọt. Điều này giúp duy trì hiệu quả làm sạch đồng thời hỗ trợ hoạt động ổn định trong thiết bị mà bọt có thể hạn chế năng suất.
- SOE đóng vai trò là chất làm đều màu và chất kiểm soát sự di chuyển thuốc nhuộm trong quá trình nhuộm và in dệt, đặc biệt là đối với bông và các loại sợi thông thường khác, giúp cải thiện độ đồng nhất về màu sắc và giảm sự không đồng đều giữa các lô sản phẩm. Bằng cách điều tiết sự di chuyển của thuốc nhuộm và hành vi của dung dịch nhuộm, SOE hỗ trợ quá trình phát triển màu sắc nhất quán trong điều kiện xử lý được kiểm soát.
- Trong các quy trình nhuộm axit, SOE có thể giúp đệm và ổn định các điều kiện giúp bảo vệ độ bền của vải đồng thời duy trì hiệu suất làm đều màu. Điều này hỗ trợ vẻ ngoài tốt hơn và giảm tỷ lệ lỗi khi độ đồng đều màu nhuộm là yêu cầu chất lượng cốt lõi.
- SOE được sử dụng như một chất nhũ hóa trong các công thức làm mềm và hoàn thiện vải, đặc biệt là các nhũ tương làm mềm gốc silicone, nơi mà sự nhũ hóa ổn định rất quan trọng để đảm bảo cảm giác mềm mại và độ mịn màng nhất quán. Nó giúp tạo ra các phân tán ổn định, dễ dàng thoa đều lên vải và duy trì hiệu quả trong quá trình bảo quản và sử dụng.
- SOE cũng xuất hiện trong các hỗn hợp phụ trợ dệt may đa năng, có tác dụng tẩy hồ, giặt tẩy, làm sạch, phân tán và hỗ trợ chống tĩnh điện. Điều này cho phép các nhà sản xuất đơn giản hóa kho hóa chất trong khi vẫn đáp ứng các yêu cầu chức năng ở nhiều giai đoạn xử lý dệt may khác nhau.
Gia công kim loại và làm sạch công nghiệp
- Các chất hoạt động bề mặt SOE được sử dụng trong gia công kim loại với vai trò chất tẩy rửa, chất tẩy dầu mỡ và chất nhũ hóa, giúp loại bỏ dầu, mỡ, dung dịch cắt gọt và cặn chất chống gỉ khỏi bề mặt kim loại. Khả năng nhũ hóa mạnh mẽ của chúng hỗ trợ việc loại bỏ chất bẩn hiệu quả trong các hoạt động làm sạch bằng cách ngâm và phun rửa.
- Trong các hệ thống tẩy dầu mỡ kiềm, SOE được kết hợp với các chất tạo phức và chất tạo chelat để nâng cao hiệu quả làm sạch đồng thời duy trì độ ổn định của dung dịch. Điều này hỗ trợ loại bỏ các chất bẩn công nghiệp nặng và cải thiện độ sạch cho các công đoạn phủ, mạ hoặc lắp ráp tiếp theo.
- SOE cũng được sử dụng trong các công thức làm sạch công nghiệp, nơi cần ít bọt và khả năng làm ướt nhanh để giảm thời gian xả và cải thiện năng suất. Những đặc tính này rất hữu ích trong các dây chuyền làm sạch tự động và các quy trình làm sạch bảo trì.
Công nghiệp giấy, da và chế biến
- SOE được sử dụng trong quá trình tái chế giấy và tẩy mực như một chất làm ướt và nhũ hóa, giúp tách mực khỏi sợi giấy và giữ cho các hạt phân tán để dễ dàng loại bỏ. Điều này hỗ trợ cải thiện hiệu quả tẩy mực và có thể góp phần cải thiện độ sáng và chất lượng bột giấy tái chế.
- Trong các công thức tẩy mực, SOE sử dụng hệ thống kiềm, silicat và peroxit để loại bỏ mực và hỗ trợ kiểm soát sự phân tán. Điều này giúp cải thiện quá trình tách các chất gây ô nhiễm đồng thời bảo toàn chất lượng sợi vải.
- SOE được sử dụng trong quá trình xử lý da như một thành phần tẩy dầu mỡ và nhũ hóa, giúp loại bỏ chất béo và dầu tự nhiên khỏi da trong khi vẫn duy trì kiểm soát quy trình. Nó hỗ trợ nhũ tương ổn định, mang theo lipid và giúp giảm các vấn đề liên quan đến cặn bám trên bề mặt da.
- SOE cũng hỗ trợ các quy trình làm mềm và dưỡng da bằng cách ổn định các loại dầu nhũ hóa trong hệ thống gốc nước. Điều này góp phần tạo ra kết quả hoàn thiện nhất quán hơn và cải thiện các đặc tính xử lý của da đã qua xử lý.
Sản xuất chất trung gian hóa học và chất hoạt động bề mặt hạ nguồn
- SOE có thể được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các chất hoạt động bề mặt anion như rượu ete sulfat thông qua quá trình sulfat hóa và trung hòa, liên kết SOE với các chuỗi giá trị chất tẩy rửa và chăm sóc cá nhân rộng hơn. Điều này định vị SOE không chỉ là một chất hoạt động bề mặt không ion hoàn chỉnh, mà còn là một chất trung gian ở khâu đầu vào hỗ trợ danh mục sản phẩm chất hoạt động bề mặt tích hợp.
- SOE cũng có thể được sử dụng như một khối cấu tạo trong quá trình tổng hợp các chất hoạt động bề mặt lưỡng tính và chất nhũ hóa đặc biệt tùy thuộc vào yêu cầu hóa học tiếp theo. Điều này hỗ trợ tính linh hoạt trong sản xuất cho các công ty phát triển nhiều dòng chất hoạt động bề mặt từ các loại ethoxyl hóa được kiểm soát.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và tiếp xúc với độ ẩm.
- Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh.
- Sử dụng dụng cụ sạch sẽ và khô ráo trong quá trình thao tác.
- Tuân thủ các quy trình xử lý hóa chất công nghiệp tiêu chuẩn.
Thông báo sử dụng
- SOE cần được đánh giá trong các thử nghiệm công thức trước khi sử dụng trên quy mô lớn.
- Liều lượng và phương pháp trộn phụ thuộc vào ứng dụng mục tiêu và khả năng tương thích của hệ thống. Nên khuấy đều để đảm bảo phân bố đồng đều.
- Luôn tuân thủ các hướng dẫn an toàn và quy định hiện hành trong quá trình sử dụng.
- Công thức dầu gội sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 1,5–2,0% kết hợp với SLES 70% ở nồng độ 15,0% và cocamidopropyl betaine ở nồng độ 8,0% sử dụng SOE-N-60 làm chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa thứ cấp để tăng cường độ ổn định của bọt và cải thiện độ dịu nhẹ, đồng thời hỗ trợ hòa tan các chất phụ gia kỵ nước.
- Công thức sữa tắm dịu nhẹ sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 3,0–5,0% kết hợp với SLES 70% ở nồng độ 10,0% và cocamidopropyl betaine ở nồng độ 8,0%, trong đó SOE-N-60 đóng vai trò là chất làm sạch dịu nhẹ và chất ổn định bọt, giúp giảm kích ứng và cải thiện cảm giác trên da đồng thời vẫn duy trì hiệu quả làm sạch.
- Công thức kem dưỡng ẩm sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 3,0–4,0% với dầu khoáng ở nồng độ 8,0% và nước khử ion ở nồng độ 75,0% sử dụng SOE-N-60 làm chất nhũ hóa chính để tạo ra nhũ tương dầu trong nước ổn định với khả năng lan tỏa tốt và độ ổn định nhiệt cao.
- Công thức nước rửa tay sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 10,0–12,0% kết hợp với cocamidopropyl betaine ở nồng độ 8,0% và glycerin ở nồng độ 4,0% sử dụng SOE-N-60 làm chất hoạt động bề mặt chính và chất làm sạch dưỡng da để mang lại hiệu quả làm sạch đồng thời cải thiện cảm giác dưỡng ẩm.
- Công thức nước giặt siêu đậm đặc 60% sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 30–40% kết hợp với SLES 70% ở nồng độ 14.0% và LABSA 96% ở nồng độ 3.0%, sử dụng SOE-N-60 làm chất hoạt động bề mặt ít tạo bọt chính để mang lại khả năng tẩy rửa mạnh mẽ với khả năng hòa tan nhanh và không tạo pha gel trong các hệ thống hoạt tính cao.
- Công thức nước giặt đậm đặc 40% sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 20–30% với SLES 70% ở nồng độ 12.0% và CDEA 85% ở nồng độ 3.0% sử dụng SOE-N-60 làm chất hoạt động bề mặt chính để cải thiện khả năng loại bỏ vết bẩn dầu mỡ trong khi vẫn duy trì độ nhớt ổn định và khả năng tương thích với các chất phụ gia tăng hiệu suất.
- Công thức nước rửa chén bằng tay sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 8,0–10,0%, cocamidopropyl betaine ở nồng độ 6,0% và glycerin ở nồng độ 3,0%, trong đó SOE-N-60 là chất hoạt động bề mặt chính giúp loại bỏ dầu mỡ, tăng cường khả năng làm sạch đồng thời cải thiện độ dịu nhẹ cho da tay và giúp dễ dàng xả sạch.
- Công thức chất tẩy rửa đa năng sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 5,0–10,0% kết hợp với ethanol ở nồng độ 5,0% và axit citric ở nồng độ 1,0%, trong đó SOE-N-60 đóng vai trò là chất làm ướt và nhũ hóa chính để loại bỏ dầu mỡ và vết bẩn, đồng thời hỗ trợ làm khô nhanh với lượng vệt giảm.
- Công thức bột giặt máy giặt ít tạo bọt sử dụng SOE-N-60 ở nồng độ 3.0–5.0% kết hợp với LABSA 96% ở nồng độ 2.0% và các chất tạo bọt tiêu chuẩn sử dụng SOE-N-60 làm chất hoạt động bề mặt ít tạo bọt để tăng cường khả năng tẩy rửa và hỗ trợ làm sạch hiệu quả trong máy giặt cửa trước.
- Công thức pha chế dung dịch đậm đặc nhũ tương thuốc trừ sâu sử dụng SOE ở nồng độ 15,0–20,0% với hoạt chất ở nồng độ 20,0% và dung môi thơm ở nồng độ 60,0–65% sử dụng SOE làm chất nhũ hóa chính để ổn định nhũ tương dầu trong nước, cải thiện độ ổn định khi pha loãng và tính đồng đều khi sử dụng ngoài đồng.
- Công thức chất phụ gia phun thuốc diệt cỏ sử dụng SOE ở nồng độ 0,1–0,5%, AEO-7 ở nồng độ 0,05–0,2% và cồn isopropyl ở nồng độ 5,0% sử dụng SOE làm chất làm ướt và phân tán để cải thiện độ phủ trên lá và thúc đẩy sự thẩm thấu của hoạt chất.
- Công thức xử lý hạt giống sử dụng SOE ở nồng độ 2,0–3,0% với hoạt chất ở nồng độ 2,0% và polyvinyl alcohol ở nồng độ 1,0% sử dụng SOE làm chất nhũ hóa và phân tán để tạo ra một lớp màng phủ đồng nhất và cải thiện độ bám dính cũng như sự phân bố trên bề mặt hạt giống.
- Công thức tẩy rửa vải sử dụng SOE ở nồng độ 2,0–5,0% kết hợp với natri hydroxit ở nồng độ 1,0–2,0% và natri cacbonat ở nồng độ 2,0–3,0% sử dụng SOE làm chất tẩy rửa để nhũ hóa dầu và sáp, đồng thời cải thiện khả năng thấm ướt của vải trước khi nhuộm.
- Công thức nhũ tương chất làm mềm silicone sử dụng SOE ở nồng độ 6,0–8,0% kết hợp với chất làm mềm polysiloxane ở nồng độ 24,0% sử dụng SOE làm chất nhũ hóa để tạo ra hỗn hợp phân tán chất làm mềm ổn định, mang lại độ mềm mại đồng đều cho vải và cảm giác mịn màng khi chạm vào.
- Công thức tẩy dầu mỡ kim loại sử dụng SOE ở nồng độ 8,0–10,0% kết hợp với AEO-7 ở nồng độ 4,0–5,0% và chất tạo kiềm sử dụng SOE làm chất tẩy dầu mỡ chính để nhũ hóa dầu gia công và chất lỏng cắt gọt, đồng thời cải thiện hiệu quả làm sạch trong hệ thống kiềm.
- Công thức tẩy mực giấy sử dụng SOE ở nồng độ 3,0–5,0% kết hợp với natri hydroxit ở nồng độ 2,0% và natri silicat ở nồng độ 5,0% sử dụng SOE làm chất làm ướt và chất nhũ hóa để tách mực khỏi sợi giấy và giữ cho các hạt phân tán để dễ dàng loại bỏ.
Bao bì
- Hình thức đóng gói và vận chuyển có thể được sắp xếp theo yêu cầu của khách hàng.
- Các lựa chọn phổ biến bao gồm thùng phuy nhựa hoặc thùng chứa IBC.
- Vật liệu đóng gói tuân thủ các tiêu chuẩn xuất khẩu và vận chuyển công nghiệp.



