Urea Hydrogen Peroxide UHP Percarbamide CAS 124-43-6
- CAS: 124-43-6
- Từ đồng nghĩa: Urê perhydrat; Percarbamit; Hợp chất hydro peroxit-urê
- Mã số EINECS: 204-701-4
- Công thức phân tử: CH₆N₂O₃
- Cấp độ: Công nghiệp / Nông nghiệp / USP
- Đóng gói: Bao 25 kg hoặc theo yêu cầu riêng.
Tree Chem Urea Hydrogen Peroxide (CAS 124-43-6) là một hợp chất tinh thể được tạo thành từ urê và hydro peroxide. Sản phẩm này cung cấp nguồn hydro peroxide ổn định và tiện lợi ở dạng rắn, mang lại khả năng oxy hóa và tẩy trắng hiệu quả mà không gặp phải những khó khăn khi xử lý H₂O₂ dạng lỏng.
Chúng tôi sản xuất các loại sản phẩm đạt tiêu chuẩn Công nghiệp, Nông nghiệp và USP để phục vụ nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm nông nghiệp, xử lý dệt may và dược phẩm. Quy trình kiểm soát nghiêm ngặt của Tree Chem đảm bảo độ tinh khiết cao, hàm lượng kim loại nặng thấp và khả năng giải phóng oxy ổn định. Để được hỗ trợ kỹ thuật hoặc báo giá, vui lòng liên hệ. info@cntreechem.com.
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
| Tham số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Urê hydro peroxit |
| Viết tắt | UHP |
| Số CAS. | 124-43-6 |
| Số EINECS. | 204-701-4 |
| Công thức phân tử | CH₆N₂O₃ |
| Trọng lượng phân tử | 94.07 |
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn kết tinh màu trắng |
| Từ đồng nghĩa | Urê perhydrat; Percarbamit; Hợp chất hydro peroxit-urê |
| Bao bì | Bao 25 kg hoặc đóng gói theo yêu cầu |
Thông số kỹ thuật — Các loại dùng trong công nghiệp và nông nghiệp
| Mục kiểm tra | Cấp độ công nghiệp | Loại nông nghiệp |
| Oxy hoạt tính (%) ≥ | 15 | 10 |
| Hàm lượng H₂O₂ (%) ≥ | 33 | 22 |
| Độ ẩm (%) | 0.5 | 1.0 |
| pH (dung dịch 1%) | 5.0–7.0 | 5.0–8.0 |
| Kim loại nặng (như Pb, %) ≤ | 0.001 | 0.002 |
| Sulfat (SO₄²⁻, %) ≤ | 0.0003 | 0.0005 |
| Sắt (Fe, %) ≤ | 0.001 | 0.002 |
Thông số kỹ thuật — Tiêu chuẩn USP
| Mục kiểm tra | Yêu cầu tiêu chuẩn |
| Định lượng (trên cơ sở khô, CH₆N₂O₃) | 96.0–102.0% |
| Nhận dạng | – Kết tủa tinh thể màu trắng do phản ứng photphoric – Đáp ứng tiêu chuẩn nhận dạng peroxit trong dung dịch nước |
| Dung môi dư | Methanol ≤3000 ppm; Ethanol ≤5000 ppm; 1-Butanol ≤35 mg/ngày |
| Kim loại nặng | Pb ≤0,0005%; As ≤0,0002% |
| Giới hạn vi sinh vật | Tổng số ≤100 CFU/g; Nấm mốc & Nấm men ≤10 CFU/g; E. coli: không phát hiện |
| Tính chất vật lý | Độ pH (dung dịch 1%) 3,0–6,0; Độ ẩm ≤0,5%; Điểm nóng chảy 93–95 °C |
| Sự ổn định | 40 °C ± 2 °C, RH 75% ± 5%, 3 tháng → Mất oxy hoạt tính ≤10% |
| Ứng dụng đặc biệt | Thuốc tiêm: ≤5 EU/mg, lọc vô trùng. Chất tẩy trắng răng: ≤35% H₂O₂ tương đương. |
| Ghi nhãn | “Chất oxy hóa (UN 1511, 5.1)” có hạn sử dụng và bảo quản dưới 8 °C |
Ứng dụng
Ứng dụng trong Dược phẩm và Y tế
- Urea Hydrogen Peroxide (UHP) đóng vai trò quan trọng trong ngành dược phẩm và y tế nhờ hàm lượng oxy hoạt tính cao, tính ổn định và dạng rắn. Nó được sử dụng như một chất khử trùng và diệt khuẩn cho thiết bị, dụng cụ và bề mặt y tế, mang lại hiệu quả kiểm soát vi khuẩn mà không tạo ra cặn độc hại. Trong chăm sóc răng miệng, nó được sử dụng rộng rãi trong các loại gel làm trắng răng, nước súc miệng và kem đánh răng, cung cấp quá trình oxy hóa được kiểm soát để mang lại hiệu quả làm trắng an toàn và lâu dài.
- Trong các chế phẩm bôi ngoài da và điều trị da liễu, UHP hoạt động như một chất sát trùng để làm sạch vết thương, ngăn ngừa nhiễm trùng và điều trị mụn trứng cá. So với hydrogen peroxide dạng lỏng, dạng rắn của nó cho phép thao tác an toàn hơn, thời hạn sử dụng lâu hơn và độ ổn định khi bảo quản tốt hơn, lý tưởng cho các sản phẩm y tế cần giải phóng oxy chính xác.
Ứng dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
- Trong lĩnh vực mỹ phẩm, UHP được đánh giá cao như một thành phần oxy hóa và làm trắng nhẹ. Nó thường được sử dụng trong kem đánh răng, nước súc miệng và miếng dán làm trắng răng để loại bỏ vết ố và duy trì vệ sinh răng miệng. Trong các công thức tẩy và nhuộm tóc, nó cung cấp quá trình oxy hóa nhẹ nhàng hơn so với các peroxide thông thường, giảm kích ứng mà vẫn duy trì hiệu quả. UHP cũng được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, kiểm soát mụn trứng cá và điều trị da đầu, nơi quá trình oxy hóa cân bằng và tính chất không gây kích ứng của nó làm cho nó phù hợp với các công thức dành cho da nhạy cảm.
Ứng dụng trong nông nghiệp
- UHP được sử dụng trong nông nghiệp như một chất cải tạo đất, chất khử trùng hạt giống và chất tăng cường sinh trưởng thực vật. Bằng cách giải phóng oxy từ từ, nó cải thiện sự thông khí của đất và thúc đẩy hoạt động của các vi sinh vật có lợi. Khi được sử dụng để xử lý hạt giống, nó làm giảm sự nhiễm nấm, tăng cường khả năng nảy mầm và thúc đẩy sự phát triển rễ sớm. Trong nuôi trồng thủy sản, nó hoạt động như một chất cung cấp oxy và chất ổn định chất lượng nước, giảm thiểu điều kiện kỵ khí và cải thiện sức khỏe thủy sinh.
Ứng dụng công nghiệp
- Trong ngành dệt may và giấy, UHP được sử dụng như một chất tẩy trắng và oxy hóa thân thiện với môi trường. Nó loại bỏ hiệu quả các tạp chất khỏi sợi ở nhiệt độ thấp hơn trong khi vẫn giữ được độ bền vật liệu và giảm thiểu ô nhiễm nước thải. Trong tổng hợp hữu cơ, UHP đóng vai trò là chất oxy hóa an toàn và có chọn lọc cho quá trình epoxidation, oxy hóa Baeyer–Villiger và oxy hóa các hợp chất chứa nitơ, lưu huỳnh và phốt pho. Dạng rắn của nó cho phép dễ dàng thao tác và phản ứng ổn định hơn so với hydro peroxide dạng lỏng. UHP cũng được sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại, khởi đầu quá trình trùng hợp và như một chất cho oxy trong các phản ứng hóa học đặc biệt.
Ứng dụng môi trường và mới nổi
- Trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm môi trường, UHP được ứng dụng trong xử lý nước thải và oxy hóa đất nhờ các sản phẩm phân hủy sạch – urê và nước. Nó phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và hỗ trợ các quá trình oxy hóa hóa học tại chỗ (ISCO). Các ứng dụng mới nổi bao gồm việc sử dụng nó như một nguồn oxy cho quá trình tái chế pin lithium, làm sạch pin mặt trời và các hệ thống năng lượng dựa trên hydro. Tính ổn định, an toàn và khả năng phân hủy không độc hại của nó phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu và hóa học xanh.
Lưu trữ & Xử lý
- Bảo quản trong mát mẻ, khô ráo và thông thoáng các khu vực có nhiệt độ dưới 30 °C.
- Tránh xa ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và độ ẩm.
- Tránh tiếp xúc với kim loại, chất khử hoặc vật liệu dễ cháy.
- Sử dụng bao bì kín khí và xử lý nhẹ nhàng để tránh bị phân hủy.
- Mặc trang phục phù hợp găng tay bảo hộ và kính bảo hộ khi xử lý.
Thông báo sử dụng
- Tiến hành xử lý trong điều kiện môi trường được kiểm soát.
- Tránh làm ô nhiễm trong quá trình bảo quản hoặc vận chuyển.
- Không được trộn với axit hoặc các hợp chất khử.
- Vứt bỏ theo quy định an toàn hóa chất địa phương.
- Gel làm trắng răng: Urea Hydrogen Peroxide 10–20%, Glycerin 15–25%, Sodium Carboxymethyl Cellulose 1–3%, Calcium Hydrogen Phosphate 10–15%, Menthol 0.1–0.5%, Nước cân bằng — làm trắng răng hiệu quả đồng thời duy trì độ dịu nhẹ và ổn định.
- Kem đánh răng kháng khuẩn: Urê hydro peroxide 3–50 phần, Cồn amin 1–80 phần, Natri polyacrylat 0,5–10 phần, Nước 40–90 phần — kết hợp tác dụng làm trắng và kháng khuẩn cho việc chăm sóc răng miệng tiên tiến.
- Nước súc miệng: Urê Hydrogen Peroxide 0,5–2%, Muối N-Acetyl-L-Arginine Alkyl Ester 0,1–0,5%, Ethanol 10–20%, Menthol 0,05–0,2%, Nước cân bằng — mang lại khả năng làm sạch sâu, khử mùi và bảo vệ kháng khuẩn.
- Dung dịch sát trùng vết thương: Urea Hydrogen Peroxide 3–6%, dung dịch muối sinh lý — làm sạch vết thương, diệt khuẩn và đẩy nhanh quá trình lành vết thương.
- Kem tẩy tóc: Urea Hydrogen Peroxide 6–12%, Hydrogen Peroxide (30%) 5–10%, Ammonia 2–5%, Cetyl Alcohol 3–8%, Dầu ô liu 2–5%, Nước cân bằng — mang lại hiệu quả tẩy tóc nhẹ nhàng và tối ưu với mức độ kích ứng tối thiểu.
- Chất phủ hạt giống: Urê hydro peroxit 12–25%, Canxi peroxit 5–10%, Cồn polyvinyl 3–5%, Bột talc 10–20%, Thuốc diệt nấm tùy chọn 0,5–2%, Cân bằng nước — tăng cường khả năng nảy mầm, khử trùng và cung cấp oxy cho hạt giống.
- Dung dịch tẩy trắng vải: Urê, Hydro peroxide 2–5 g/L, Natri hydroxit 1–3 g/L, Natri silicat 2–5 g/L, Chất hoạt động bề mặt 0,5–2 g/L — đạt hiệu quả tẩy trắng ở nhiệt độ thấp với độ trắng cao và giảm thiểu hư hại sợi vải.
- Chất tẩy trắng bột giấy: Urê hydro peroxit 1–3% (dựa trên bột giấy khô), Magie sulfat 0,1–0,5%, Axit axetic điều chỉnh độ pH đến 4–5, Nhiệt độ 50–60°C, Thời gian phản ứng 2–4 giờ — cải thiện độ sáng của bột giấy mà không tạo ra các sản phẩm phụ có hại.
- Hệ phản ứng epoxid hóa: Urê hydro peroxit 1,5–2 đương lượng, Chất xúc tác 5–10 mol%, Dung môi lỏng ion với lượng thích hợp, Chất nền (cyclohexene) 1 đương lượng — cho tỷ lệ chuyển hóa cao và hệ xúc tác có thể tái sử dụng.
Bao bì
- Bao 25 kg
- Có thể đặt kích thước theo yêu cầu.



